Chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư Tô Lâm tạo dấu mốc chiến lược
VOV.VN - Chuyến thăm chính thức Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được kỳ vọng mở ra dấu mốc chiến lược mới trong quan hệ Việt Nam – Thái Lan. Theo học giả Kavi Chongkittavorn, hai nước sẽ thúc đẩy hợp tác sâu rộng về kinh tế số, chuỗi cung ứng, Mekong và kết nối ASEAN.
PV: Thưa ông, chuyến công du lần này của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm mang ý nghĩa đặc biệt đối với cả hai nước. Dưới góc nhìn chuyên gia, ông đánh giá như thế nào về tính thời điểm của chuyến thăm, khi hai bên đang nỗ lực cụ thể hóa khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện này?
Học giả Kavi Chongkittavorn: Chuyến công du này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi ông sang thăm trên cả hai cương vị: Chủ tịch nước và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam. Đối với Thái Lan, đây là một tiền lệ chưa từng có, và tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng sự kiện này sẽ tạo động lực thúc đẩy vượt bậc cho quan hệ song phương vì ba lý do cốt lõi. Thứ nhất, quan hệ giữa Thái Lan và Việt Nam hiện đã được nâng cấp lên tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện (CSP) — một dấu mốc mang tính bước ngoặt. Thứ hai, Việt Nam đã đạt đến một vị thế mới và sẵn sàng chia sẻ các kinh nghiệm phát triển của mình. Thứ ba, Tổng Bí thư Tô Lâm có một tầm nhìn chiến lược lớn đối với khu vực, đặc biệt là mong muốn tăng cường phối hợp với Thái Lan trong khuôn khổ ASEAN. Cần lưu ý rằng Việt Nam đã là thành viên của ASEAN được hơn 30 năm. Đến nay, Việt Nam đã tích lũy đầy đủ sự tự tin và đang thể hiện khát vọng đóng góp tích cực hơn nữa cho sự phát triển của khối.
PV: Sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, theo ông, đâu là "chất" chiến lược thực chất và những không gian hợp tác đột phá mới đang định hình mối quan hệ này?
Học giả Kavi Chongkittavorn: Tôi cho rằng, cùng với quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, hướng tới dấu mốc lịch sử 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, mối quan hệ Thái Lan - Việt Nam đã chính thức chuyển mình sang một chương mới mang tính chiến lược sâu sắc hơn.
Dĩ nhiên, các trụ cột về thương mại, đầu tư và giao lưu nhân dân vẫn đóng vai trò nền tảng để củng cố quan hệ song phương. Tuy nhiên, trong bối cảnh cục diện toàn cầu có nhiều biến động và bất định như hiện nay, bài toán quan trọng nhất là làm thế nào để Thái Lan và Việt Nam có thể hiệp lực nhằm nâng cao vị thế chiến lược của cả hai nước tại khu vực và trên trường quốc tế.
Ví dụ, hai nước đang tiến tới những bước đi mang tính đột phá khi tập trung thúc đẩy các lĩnh vực đổi mới sáng tạo — đặc biệt là kinh tế số, kinh tế xanh và hợp tác nghiên cứu trong ngành công nghiệp bán dẫn. Đây là những lĩnh vực hoàn toàn mới chưa từng có tiền lệ. Trước đây, trọng tâm hợp tác chủ yếu xoay quanh thương mại, đầu tư thuần túy và thúc đẩy kết nghĩa giữa các địa phương. Giờ đây, chúng ta đang chứng kiến sự chuyển dịch sang mô hình hợp tác cao cấp và tiên tiến hơn.
Tôi nhận thấy Tổng Bí thư Tô Lâm đang nắm giữ một lộ trình rõ ràng, một đường lối chính sách nhất quán cùng tiềm lực kinh tế vững vàng để hiện thực hóa các cam kết hợp tác này. Yếu tố then chốt hiện nay là hai bên cần hài hòa hóa và kết nối các mục tiêu ưu tiên trong chính sách của mỗi nước để cùng nhau vững bước phát triển trên nhiều lĩnh vực.
PV: Trong bối cảnh tiểu vùng Mekong đang trở thành một trong những tâm điểm địa chính trị, Thái Lan và Việt Nam cần phối hợp thế nào để phát huy vai trò dẫn dắt thông qua các cơ chế như ACMECS hay AOIP, thưa ông?
Học giả Kavi Chongkittavorn: Đây là một khía cạnh trọng tâm mà tôi muốn nhấn mạnh. Bên cạnh các lĩnh vực mới đã đề cập, một ưu tiên chiến lược khác là phải đưa hợp tác giữa Thái Lan, Việt Nam và các nước trong tiểu vùng sông Mekong trở thành trục cốt lõi. Tại khu vực Đông Nam Á lục địa, sự hợp tác tại tiểu vùng Mekong đóng vai trò quyết định, trong đó Thái Lan và Việt Nam nắm giữ vị thế dẫn dắt.
Chúng ta đã có cơ cấu hợp tác chiến lược ACMECS (Chiến lược hợp tác kinh tế ba dòng sông Ayeyawady - Chao Phraya - Mekong). Đây là khuôn khổ mà cả hai quốc gia đều có lợi ích chiến lược gắn liền với tương lai, nhằm xây dựng một mô hình mẫu cho các cơ chế hợp tác khác noi theo.
Một không gian hợp tác tiềm năng khác là an ninh và kinh tế biển thuộc khuôn khổ Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AOIP). Cả Thái Lan và Việt Nam cần tăng cường thực thi AOIP, trong đó ưu tiên hàng đầu là thúc đẩy các dự án thu hoạch sớm (early deliverables) và hợp tác hàng hải.
PV: Hướng tới kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao hai nước (6/8/1976-6/8/2026), những mối liên kết thực tế nào trong chuỗi cung ứng và hạ tầng kết nối sẽ định hình "chương mới" sâu sắc hơn giữa hai quốc gia, thưa ông?
Học giả Kavi Chongkittavorn: Một chủ đề chiến lược dù ít khi được thảo luận sâu rộng trên truyền thông nhưng lại vô cùng quan trọng, đó là cấu trúc chuỗi cung ứng giữa Thái Lan và Việt Nam. Hiện nay, chúng ta đã triển khai chiến lược "Ba kết nối" — một nền tảng chuỗi cung ứng toàn diện giữa hai nước. Trục xương sống này sẽ không thay đổi mà ngày càng được củng cố vững chắc.
Mối liên kết này sẽ còn được tăng cường mạnh mẽ hơn nữa khi Việt Nam dự kiến xúc tiến triển khai xây dựng một trong những mạng lưới đường sắt tốc độ cao kết nối đồng bộ với Trung Quốc, và trong tương lai không xa, mạng lưới này sẽ mở rộng khắp Đông Nam Á lục địa, hướng tới Singapore theo quy hoạch của Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN. Trong dòng chảy đó, trục kết nối Thái Lan - Việt Nam sẽ đóng vai trò hạt nhân.
PV: Xin trân trọng cảm ơn ông!