欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容。
|
Bao nhiêu tiền một chiếc áo dài? |
奥黛多少钱一件? |
|
Sáu trăm nghìn đồng |
60万越盾 |
|
Đắt quá. Có giảm giá không? |
太贵了。能打折吗? |
|
Được giảm giá 10% |
可以打九折。 |
今天我们继续学习第12课:Tại cửa hàng 在商场
|
Chào mừng quý khách |
欢迎光临 |
|
Tôi muốn mua một chiếc tủ lạnh cỡ nhỏ |
我想买一个小冰箱 |
|
Loại nào chất lượng tốt? |
哪种质量最好? |
|
Chất lượng đều tốt cả |
质量都不错 |
tủ lạnh 意思是冰箱
tủ lạnh cỡ nhỏ 意思是小冰箱
tủ lạnh cỡ lớn 意思是大冰箱
chất lượng 意思是质量
Loại 种类,种
Loại nào意思是哪种
chất lượng tốt 意思是质量好,质量不错
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。