首先请复习一下上期节目的内容。
|
Tôi muốn mua một quyển từ điển |
我要买本字典 |
|
Anh muốn mua từ điển gì? |
你要买什么字典? |
|
Từ điển song ngữ Trung Việt, Việt Trung |
中越、越中双向字典 |
|
Anh còn cần gì nữa không? |
你还需要什么吗? |
|
Tôi mua thêm một cuốn từ điển thành ngữ tiếng Việt |
我要一本越南语成语字典 |
![]() |
今天我们学习第13课:在书店 Tại hiệu sách
|
Tôi muốn mua một quyển sổ tay hướng dẫn du lịch Hà Nội |
我想买本河内导游手册 |
|
Anh lên tầng 2, bên trái thang máy |
你直接上二层,就在电梯左边 |
|
Xin hỏi, tiểu thuyết tiếng Việt bán ở tầng mấy? |
请问,越南语小说在几层卖? |
|
Ở tầng 4 |
在四层 |
Mua 意思是买
Bán 意思是卖
hướng dẫn du lịch 意思是导游
sổ tay 意思是手册
tầng 意思是层
tầng 2 意思是二层
tầng 4 意思是四层
thang máy 意思是电梯
tiểu thuyết 意思是小说
bên trái 意思是左边
bên phải意思是右边
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。