首先请复习一下上期节目的内容。
|
Chị thích ăn đồ ngọt không? |
你喜欢吃甜的吗? |
|
Thích |
喜欢 |
|
Chị muốn ăn gì? |
你想吃什么? |
|
Tôi thích ăn chè sầu riêng |
我喜欢吃榴莲牛奶糖水 |
今天我们继续学习第15课 Món ăn vặt Việt Nam越南小吃
![]() |
|
Chúng mình đi mua đồ uống đi. |
我们去买点饮料吧。 |
|
Anh thích nước mía hay nước dừa? |
你喜欢甘蔗汁还是椰子水? |
|
Tôi thích nước dừa |
我喜欢椰子水。 |
Chúng mình, chúng ta 意思是我们
Đồ uống 意思是饮料
Mua 意思是买
Nước mía 意思是甘蔗汁
Nước dừa 意思是椰子水
Hay, hay là 意思是还是
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。