首先请复习一下上期节目的内容。
|
Tôi rất vui được làm quen với người nhà của anh |
我很高兴认识你的家人 |
|
Đây là món ăn tôi nấu ngon nhất. Chị ăn thử đi |
这是我的拿手菜。你尝尝 |
|
Rất ngon |
挺好吃的。 |
|
Chị ăn thêm đi |
你多吃点儿 |
![]() |
今天我们学习第16课:Mời bạn đến nhà chơi 请你到我家做客
|
Chị ăn thêm đi |
你多吃点儿 |
|
Tôi ăn no rồi |
我吃饱了 |
|
Lần sau mời chị đến nhà tôi chơi |
下次请你到我家做客 |
|
Khi nào rảnh tôi nhất định đến |
有时间一定去 |
No 意思是饱
ăn no rồi 意思是吃饱了
Lần sau 意思是下次
mời 意思是请
đến 意思是到
nhà 意思是家
nhà tôi 意思是我家
rảnh, rỗi, có thời gian 意思是有时间、有空
nhất định 意思是一定
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。