欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容。
|
Anh ấy thế nào rồi? |
他怎么了? |
|
Không nguy hiểm đến tính mạng. |
没有生命危险 |
|
Không nghiêm trọng đâu. Tốt nhất nên nằm viện mấy hôm để theo dõi. |
不要紧。最好住院观察几天 |
今天我们继续学习第33课:Thăm người bệnh 探病
|
Anh đỡ chưa? |
你好点了吗? |
|
Chị bận thế còn đến thăm tôi. |
你那么忙还来看我。 |
|
Chị yên tâm nhé. Hiện giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều. Không khó chịu như hôm qua nữa |
放心吧,我现在感觉好多了,没有昨天那么难受了。 |
Anh đỡ chưa? Chị đỡ chưa? 意思是你好点了吗?
bận 意思是忙
đến thăm tôi 意思是来看我
yên tâm 意思是放心
Hiện giờ 意思是现在
Cảm thấy 意思是感觉
Hôm qua 意思是昨天
Khó chịu 意思是难受
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。