欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容。
|
Xin hỏi tôi nên uống thuốc gì? |
请问应该吃什么药呢? |
|
Chị thử dùng thuốc này nhé. Đây là thuốc đông y |
你试试这种药。这是中医药。 |
|
Một ngày 3 lần, mỗi lần 2 viên. |
每天三次,每次两片 |
|
vâng |
行 |
今天我们继续学习第31课:Tại nhà thuốc 在药店
|
Thuốc này hiệu quả rất tốt. |
这种药效果不错。 |
|
Cảm ơn anh đã giới thiệu nhé. |
谢谢你的推荐。 |
|
Có tác dụng phụ không? |
有副作用吗? |
|
Không có tác dụng phụ. |
没什么副作用。 |
hiệu quả 意思是效果
rất tốt 意思是不错
Thuốc này 意思是这种药
giới thiệu 意思是推荐
tác dụng phụ 意思是副作用
tác dụng 意思是作用
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。