首先请复习一下上期节目的内容。
|
Quýt này có ngọt không? |
这橘子甜吗? |
|
Rất ngọt |
很甜 |
|
Bao nhiêu tiền một cân? |
多少钱一公斤? |
|
40 nghìn đồng một cân |
四万越盾一公斤 |
![]() |
今天我们学习第九课:Ở chợ hoa quả 在水果市场
|
Tôi mua 1 cân |
我买一公斤 |
|
Tôi không có tiền lẻ. Tôi trả anh 100 nghìn đồng |
我没有零钱。给你一张10万越盾 |
|
Trả lại chị 60 nghìn đồng |
找你6万越盾。 |
Mua 意思是买
tiền lẻ意思是零钱
có 意思是有
không có 意思是没有
Tôi không có tiền lẻ意思是我没有零钱
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。