
Tại Hội nghị Trung ương 3, khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu rõ yêu cầu chiến lược: Chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng đầu vào sang phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn đầu tư nước ngoài với chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực nội sinh.
Để làm rõ hơn về tính tất yếu của yêu cầu này cũng như các giải pháp hiện thực hóa, phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Hoàng Quang Phòng - Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Tại Hội nghị Trung ương 3, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh, về dài hạn, phải chuyển từ phụ thuộc vào vốn, tài nguyên, gia công, lao động giá rẻ sang dựa vào năng suất, tri thức, dữ liệu, công nghệ, đổi mới sáng tạo, nhân lực chất lượng cao, quản trị hiện đại. Ông có nhìn nhận ra sao về quan điểm này?

Phát biểu chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị Trung ương 3, khóa XIV không chỉ xác định phương hướng phát triển kinh tế trong giai đoạn tới, mà còn thể hiện một bước phát triển mới trong tư duy chiến lược của Đảng về mô hình tăng trưởng.
Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh về chính sách kinh tế, mà là yêu cầu chuyển đổi căn bản cách thức tạo ra tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và xây dựng nền kinh tế có khả năng thích ứng trước những biến động ngày càng phức tạp của thế giới.

Sau bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu rất quan trọng. Quy mô GDP đã tăng nhiều lần so với thời kỳ đầu đổi mới, thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 5.000 USD, kim ngạch xuất nhập khẩu thuộc nhóm hàng đầu thế giới và Việt Nam đã tham gia mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do với hầu hết các trung tâm kinh tế lớn.
Những kết quả đó cho thấy mô hình phát triển dựa trên mở cửa, thu hút đầu tư, phát huy lợi thế về lao động và hội nhập quốc tế đã hoàn thành rất tốt sứ mệnh lịch sử trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.
Những kết quả đó cho thấy mô hình phát triển dựa trên mở cửa, thu hút đầu tư, phát huy lợi thế về lao động và hội nhập quốc tế đã hoàn thành rất tốt sứ mệnh lịch sử trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

Tuy nhiên, bối cảnh phát triển hiện nay đã thay đổi rất nhanh. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn ngày càng gay gắt; xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và mô hình kinh doanh trên phạm vi toàn cầu. Trong khi đó, những lợi thế truyền thống như lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên hay ưu đãi đầu tư đang dần thu hẹp và không còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững như trước.
Chính vì vậy, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng là một tất yếu khách quan. Điều quyết định sức cạnh tranh của một quốc gia sẽ không còn là lượng vốn đầu tư thu hút được, mà là khả năng chuyển hóa nguồn vốn, tri thức và công nghệ thành năng suất lao động, giá trị gia tăng và năng lực đổi mới sáng tạo của chính nền kinh tế.

Tăng trưởng trong giai đoạn mới phải được dẫn dắt bởi khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của các nghị quyết quan trọng của Đảng thời gian qua.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, định hướng này mở ra cả cơ hội và yêu cầu đổi mới mạnh mẽ. Doanh nghiệp không thể tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí thấp, mà cần chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất, chất lượng, công nghệ, thương hiệu và năng lực quản trị.
Chỉ khi doanh nghiệp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, nâng cao năng suất lao động và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu thì nền kinh tế mới có thể nâng cao sức chống chịu, cạnh tranh và phát triển bền vững.
Trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng cho rằng cần gắn đầu tư nước ngoài với chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực nội sinh. Ông có nhận định gì về định hướng này?

Khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài đã và đang là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Sau gần bốn thập kỷ thu hút FDI, Việt Nam đã trở thành điểm đến đầu tư hấp dẫn của nhiều tập đoàn đa quốc gia, với hàng chục nghìn dự án còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký lũy kế đạt trên 500 tỷ USD. Khu vực FDI đóng góp khoảng 20% GDP, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và chiếm trên 70% kim ngạch xuất khẩu của cả nước.
Những con số đó phản ánh vai trò rất quan trọng của FDI trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào quy mô vốn đầu tư hay số lượng dự án thì chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và hiệu quả của dòng vốn FDI.

Theo tôi, điều Việt Nam cần trong giai đoạn tới không chỉ là nhiều vốn đầu tư hơn, mà quan trọng hơn là nhiều công nghệ hơn, nhiều tri thức quản trị hơn, nhiều hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) hơn, nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nhiều giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế hơn. Đó cũng là tinh thần của chủ trương thu hút FDI có chọn lọc mà Đảng và Nhà nước đã xác định trong những năm gần đây.
Nói cách khác, FDI thế hệ mới phải được đặt trong mối quan hệ cộng hưởng với khu vực doanh nghiệp Việt Nam. Thành công của một dự án FDI không chỉ được đo bằng giá trị vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu mà còn bằng khả năng lan tỏa công nghệ, hình thành các nhà cung ứng trong nước, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra những ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao tại Việt Nam.
Vậy chúng ta cần những giải pháp nào để thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam với khu vực FDI, thưa ông?

Một vấn đề rất quan trọng khác là phải nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước. Chuyển giao công nghệ không chỉ phụ thuộc vào phía doanh nghiệp FDI, yếu tố có tính quyết định là năng lực hấp thụ của doanh nghiệp Việt Nam. Đây là yếu tố mang tính quyết định.
Năng lực hấp thụ đó được hình thành từ nhiều yếu tố: trình độ quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng nghiên cứu và phát triển (R&D), mức độ ứng dụng khoa học - công nghệ, năng lực chuyển đổi số, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, môi trường và quản trị chuỗi cung ứng. Khi doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng được những yêu cầu đó, họ sẽ trở thành đối tác tin cậy trong chuỗi giá trị toàn cầu và quá trình chuyển giao công nghệ sẽ diễn ra thực chất, bền vững hơn.
Ở góc độ chính sách, tôi cho rằng cần hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ chuyển giao công nghệ theo hướng đồng bộ hơn. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp FDI mở rộng hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), thành lập các trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm thiết kế, trung tâm kỹ thuật tại Việt Nam. Khi các hoạt động có giá trị gia tăng cao được triển khai ngay trong nước, cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam học hỏi, hợp tác và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sẽ lớn hơn rất nhiều.

Thứ hai, cần thúc đẩy mạnh mẽ các chương trình phát triển doanh nghiệp hỗ trợ, đặc biệt trong các ngành mà Việt Nam đang ưu tiên như bán dẫn, điện tử, cơ khí chính xác, công nghệ số, công nghệ sinh học, năng lượng sạch và logistics hiện đại. Đây là nền tảng để gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào và nâng cao giá trị gia tăng được tạo ra trong nước.
Thứ ba, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu và các trung tâm đổi mới sáng tạo, từ đó rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất, giữa đào tạo và thị trường lao động.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam thông qua phát triển nhà cung ứng, đào tạo kỹ thuật, tư vấn cải tiến quy trình sản xuất, chuyển giao kỹ năng quản trị và hỗ trợ đạt các chứng nhận quốc tế. Những hoạt động này có ý nghĩa rất lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh lâu dài của khu vực doanh nghiệp trong nước.

Theo tôi, khi bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam cần chuyển từ tư duy "thu hút công nghệ" sang "làm chủ công nghệ". Điều đó không có nghĩa là tự phát triển mọi công nghệ, mà là xây dựng đủ năng lực để tiếp nhận, cải tiến, sáng tạo và từng bước tạo ra những giá trị mới trên nền tảng tri thức toàn cầu. Chỉ khi đó, FDI mới thực sự trở thành chất xúc tác giúp nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và con người như chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, cần những giải pháp nào từ cả phía nhà nước, doanh nghiệp, thưa ông?

Theo tôi, điều quan trọng nhất hiện nay là phải chuyển những định hướng chiến lược rất lớn của Đảng thành những thay đổi thực chất trong thể chế, môi trường kinh doanh và hoạt động của doanh nghiệp. Theo tôi, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp lớn.
Trước hết là kiến tạo thể chế cho phát triển. Trong nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo, thể chế chính là một nguồn lực phát triển đặc biệt quan trọng.
Doanh nghiệp chỉ mạnh dạn đầu tư dài hạn vào công nghệ, nghiên cứu - phát triển và những mô hình kinh doanh mới khi môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo và bảo vệ được quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ cũng như quyền tự do kinh doanh.
Vì vậy, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đặc biệt, cần tạo không gian cho các mô hình kinh doanh mới, công nghệ mới được thử nghiệm và phát triển trên tinh thần quản lý rủi ro thay vì quản lý bằng tư duy hạn chế những điều chưa có tiền lệ.

Thứ hai là kiến tạo một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam có năng lực cạnh tranh mới. Doanh nghiệp phải là trung tâm của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Mỗi doanh nghiệp cần xem khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực không còn là những khoản chi phí, mà là khoản đầu tư quyết định tương lai.
Các doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, đầu tư cho tự động hóa, nâng cao năng suất, cải thiện năng lực quản trị, xây dựng thương hiệu và từng bước phát triển năng lực nghiên cứu - phát triển.
Đồng thời, chuyển đổi xanh cũng đang trở thành một yêu cầu cạnh tranh mới. Những tiêu chuẩn về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn, trách nhiệm xã hội và quản trị bền vững ngày càng trở thành điều kiện để doanh nghiệp tham gia các thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được nhìn nhận như hai quá trình song hành trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Một vấn đề rất quan trọng nữa là phải tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp Việt Nam. Phần lớn doanh nghiệp của chúng ta hiện nay là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu mỗi doanh nghiệp hoạt động riêng lẻ thì rất khó đáp ứng những đơn hàng lớn cũng như các yêu cầu ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ ba là kiến tạo nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong tất cả các yếu tố của mô hình tăng trưởng mới, theo tôi, con người vẫn là yếu tố quyết định. Công nghệ có thể mua, máy móc có thể nhập khẩu, nhưng năng lực làm chủ, cải tiến và sáng tạo công nghệ phải được xây dựng thông qua con người.

Do đó, cần tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn giữa Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu. Chương trình đào tạo phải xuất phát nhiều hơn từ nhu cầu thực tế của nền kinh tế và doanh nghiệp, đặc biệt trong những lĩnh vực đang có nhu cầu nhân lực rất lớn như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, công nghệ số, công nghệ sinh học, năng lượng mới và logistics thông minh.
VCCI sẽ tiếp tục thúc đẩy đối thoại giữa Nhà nước và doanh nghiệp để góp phần hoàn thiện thể chế; hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh; thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam với doanh nghiệp FDI; đồng thời tăng cường kết nối doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức quốc tế và các chuỗi giá trị toàn cầu.
Chúng tôi đặc biệt kỳ vọng có thể góp phần hình thành những nền tảng kết nối thực chất hơn giữa các nhà đầu tư quốc tế và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, để mỗi dòng vốn đầu tư vào Việt Nam không chỉ tạo ra một dự án mới mà còn mở ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp trong nước, cho nguồn nhân lực Việt Nam và cho năng lực công nghệ của nền kinh tế.
Xin cảm ơn ông!
Tác giả: Nguyễn Trang I Đồ họa: Đồng Toàn

Bình luận của bạn đang được xem xét
Hộp thư thoại sẽ đóng sau 4s