

Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực doanh nghiệp tham gia thị trường các-bon” vừa diễn ra tại Hà Nội cho thấy một thực tế: Việt Nam đã đi qua giai đoạn xây dựng nền tảng và đang bước vào giai đoạn triển khai.
Các nghị định như 06/2022/NĐ-CP, 119/2025/NĐ-CP và 232/2024/NĐ-CP không chỉ đặt ra yêu cầu kiểm kê khí nhà kính mà còn từng bước hình thành hệ thống hạn ngạch phát thải và cơ chế giao dịch tín chỉ các-bon. Điều này đồng nghĩa với việc phát thải không còn là “chi phí ẩn”, mà trở thành một con số tài chính có thể đo lường và trao đổi.
Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch VCCI nhấn mạnh: “Thị trường các-bon không chỉ là nơi chúng ta đóng phí cho khí thải, mà là nơi tôn vinh những doanh nghiệp tiên phong trong công nghệ sạch. Một tín chỉ các-bon được tạo ra là kết quả của sự đổi mới sáng tạo, là minh chứng cho hiệu quả quản trị và là tài sản có giá trị kinh tế”.

Cách nhìn này cho thấy sự chuyển dịch quan trọng từ tư duy tuân thủ sang tư duy khai thác giá trị. Trong một thị trường vận hành đầy đủ, doanh nghiệp không chỉ giảm phát thải để “tránh bị phạt”, mà còn có thể tạo ra nguồn thu từ chính quá trình chuyển đổi xanh.
Ở góc độ quản lý, ông Phạm Nam Hưng, đại diện Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, thực tế, Việt Nam không bắt đầu từ con số 0, quá trình chuẩn bị đã được khởi động từ hơn mười năm trước, với việc xây dựng các chương trình giảm phát thải từ giai đoạn 2012 - 2013 và nâng cấp mục tiêu lên phát thải ròng bằng “0” vào năm 2021.
Ông Hưng nhấn mạnh: “Việt Nam đang xây dựng trên ba trụ cột chính: thứ nhất là hệ thống hạn ngạch phát thải, thứ hai là hệ thống tín chỉ các-bon trong nước và thứ ba là định hướng thu hút nguồn lực đầu tư quốc tế”. Ba trụ cột này không chỉ giúp thị trường vận hành có cấu trúc, mà còn tạo nền tảng để kết nối với các cơ chế quốc tế trong tương lai.
Tuy nhiên, ông Hưng cũng thẳng thắn nhìn nhận, thị trường các-bon vẫn là khái niệm mới tại Việt Nam, trong khi thế giới đã có hơn 30 năm kinh nghiệm. Vì vậy, quá trình triển khai sẽ cần thời gian thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện.

Còn bà Cecilia Brennan, Tham tán Kinh tế, Đại sứ quán Australia nhận định, Việt Nam đang bước vào “giai đoạn then chốt”, nơi trọng tâm chuyển từ thiết kế sang vận hành. Theo bà, một thị trường hiệu quả không chỉ giúp giảm phát thải với chi phí tối ưu mà còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế.

Như vậy, về mặt chính sách, Việt Nam đã “mở sân”. Nhưng để thị trường thực sự vận hành, câu chuyện lại nằm ở phía doanh nghiệp.

Nếu chính sách mở đường thì doanh nghiệp chính là chủ thể quyết định thị trường các-bon có vận hành hiệu quả hay không. Khi hành lang pháp lý dần hoàn thiện, câu hỏi đặt ra không còn là “có tham gia hay không”, mà là “tham gia như thế nào và ở mức độ nào”.
Theo bà Vũ Thị Châu Quỳnh, Phó Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Bộ Tài chính: “Chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết, thành “giấy thông hành” để doanh nghiệp Việt Nam tiến xa ra biển lớn…”. Bà Quỳnh nhấn mạnh, doanh nghiệp cần coi tín chỉ các-bon là một loại tài sản tài chính và thị trường các-bon là công cụ hỗ trợ giảm phát thải.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy năng lực tham gia của doanh nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế. TS Nguyễn Phương Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp xanh TP Hồ Chí Minh cho biết: “Có thể nói, cứ 10 doanh nghiệp thì có tới 9 doanh nghiệp mong muốn tham gia, nhưng vấn đề nằm ở chỗ doanh nghiệp cần hiểu rõ vai trò, vị trí của mình trong thị trường này”.
Một trong những rào cản lớn là quyền sở hữu tín chỉ các-bon chưa thực sự rõ ràng, khiến doanh nghiệp e ngại đầu tư. Bên cạnh đó, quá trình tạo ra tín chỉ đòi hỏi từ 1,5 đến 2 năm với hệ thống kỹ thuật phức tạp và chi phí không nhỏ.

Ở góc độ ngành, PGS TS Lương Đức Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam chỉ ra áp lực cụ thể: “Xi măng là 1 trong 3 ngành vừa được giao thí điểm hạn ngạch các-bon… Hạn ngạch của ngành xi măng tương đương khoảng 28,8% tổng hạn ngạch năm 2025”. Trong khi hạn ngạch được phân bổ ở mức nhất định, phát thải thực tế vẫn cao hơn, buộc doanh nghiệp phải nhanh chóng tìm giải pháp giảm phát thải hoặc chấp nhận chi phí mua tín chỉ.
Ông Long cũng thẳng thắn: “Chúng ta đã nói đến giảm phát thải hơn 20 năm nay, nhưng thực tế, nhiều doanh nghiệp mới chỉ bắt đầu tiếp cận trong thời gian gần đây”. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến tư duy quản trị và chiến lược phát triển dài hạn.
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Lachlan Simpson, Tham tán Đại sứ quán Australia cho rằng: “Thị trường các-bon không thể được xây dựng trong một sớm một chiều… thể chế, lộ trình triển khai và tính tin cậy quan trọng hơn bất kỳ thiết kế chính sách đơn lẻ nào”.
Ông cũng nhấn mạnh bốn yếu tố cốt lõi gồm quản trị mạnh, dữ liệu đáng tin cậy, động lực kinh tế rõ ràng và tính linh hoạt trong cơ chế tín chỉ. Đây là những nền tảng để xây dựng niềm tin thị trường.
Trong khi đó, ông Lachlan Pontifex, Trưởng nhóm Aus4Growth khẳng định: “Không tồn tại một mô hình thị trường các-bon chung có thể áp dụng cho mọi quốc gia…”, đồng thời ông nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu giảm phát thải và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việt Nam cần thiết kế thị trường phù hợp với đặc thù kinh tế, tránh sao chép máy móc các mô hình quốc tế.
Ở góc nhìn dài hạn, thị trường các-bon không chỉ là công cụ giảm phát thải, mà còn là phép thử đối với năng lực chuyển đổi của doanh nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp nào thích ứng nhanh sẽ tận dụng được cơ hội tiếp cận vốn xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu. Ngược lại, sự chậm trễ có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro bị loại khỏi các chuỗi cung ứng toàn cầu đang ngày càng “xanh hóa”.

Tác giả: Ánh Phương - Trình bày: Hân Anh
Bình luận của bạn đang được xem xét
Hộp thư thoại sẽ đóng sau 4s