Kỷ luật nghiêm, thể chế mở: Động lực cho tăng trưởng mới
VOV.VN - Những chỉ đạo tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV đặt ra yêu cầu cân bằng giữa siết chặt kỷ cương và thúc đẩy đổi mới. Từ hoàn thiện thể chế đến bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, mục tiêu là khơi thông nguồn lực, tạo nền tảng cho phát triển nhanh và bền vững.
Phòng ngừa từ sớm: Trọng tâm mới của kiểm tra, giám sát
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao hơn, hội nhập sâu rộng hơn và quản trị hiện đại hơn, những chỉ đạo tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ mang tính định hướng, mà còn đặt ra những yêu cầu rất cụ thể đối với công tác xây dựng Đảng và tổ chức thực thi quyền lực. Từ nhấn mạnh “bốn kiên định” đến yêu cầu hoàn thiện thể chế, tăng cường kiểm tra, giám sát, kiểm soát quyền lực và phòng chống tham nhũng, tiêu cực - tất cả cho thấy một tư duy nhất quán: phát triển nhanh nhưng phải bền vững, đổi mới nhưng không xa rời nguyên tắc, trao quyền mạnh mẽ nhưng đồng thời phải kiểm soát hiệu quả.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong chỉ đạo lần này là sự chuyển dịch rõ rệt trong cách tiếp cận công tác kiểm tra, giám sát. Nếu trước đây, hoạt động này thường thiên về phát hiện và xử lý vi phạm, thì nay trọng tâm được đặt vào phòng ngừa từ sớm, từ xa. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về phương pháp, mà phản ánh một bước tiến trong tư duy quản trị.
Ông Nguyễn Đức Hà, nguyên Vụ trưởng Vụ Cơ sở Đảng, Ban Tổ chức Trung ương, phân tích: “Phải chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa. Nếu có sai phạm thì khi mới chỉ là một ‘đốm lửa’ phải dập ngay, không để trở thành “đám cháy lớn” thì sẽ rất nguy hiểm và khó xử lý”.
Theo nguyên Vụ trưởng Vụ Cơ sở Đảng, cách tiếp cận này càng trở nên cấp thiết khi nền kinh tế đang vận hành với quy mô lớn hơn, độ mở cao hơn và mức độ phức tạp ngày càng gia tăng. Khi cơ chế, chính sách ngày càng thông thoáng, dòng vốn đầu tư được mở rộng, hàng loạt dự án lớn được triển khai, thì nguy cơ phát sinh tham nhũng cũng không chỉ tăng về quy mô mà còn tinh vi hơn về phương thức.
Ông Nguyễn Đức Hà cũng cảnh báo: “Chính những nơi tập trung nhiều nguồn lực, nhiều dự án lớn như đất đai, đầu tư, bất động sản, mua sắm thiết bị… lại tiềm ẩn nguy cơ tham nhũng với mức độ, phạm vi và tính chất ngày càng phức tạp”.
Nhận định này không chỉ mang tính thực tiễn, mà còn là lời nhắc nhở về việc phải nhận diện đúng “điểm nóng” để có giải pháp kiểm soát phù hợp. Tuy nhiên, điểm mới không chỉ nằm ở việc tăng cường kiểm tra, giám sát, mà còn ở cách đặt công tác này trong tổng thể mục tiêu phát triển. Theo đó, kiểm tra, giám sát không phải để cản trở, mà để thúc đẩy phát triển.
Cũng theo ông Nguyễn Đức Hà, đây là một yêu cầu rất quan trọng, bởi thực tế cho thấy nếu kiểm tra thiếu hợp lý, chồng chéo hoặc can thiệp quá sâu, có thể tạo ra tâm lý e dè, sợ trách nhiệm trong đội ngũ cán bộ. Khi đó, thay vì chủ động đổi mới, nhiều người sẽ chọn giải pháp an toàn là không làm hoặc làm cầm chừng. Chính vì vậy, cùng với việc siết chặt kỷ luật, một yêu cầu song hành được đặt ra là phải bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm. Vấn đề cốt lõi ở đây là phân định rõ ranh giới giữa sai phạm do động cơ vụ lợi và sai sót trong quá trình đổi mới.
Ông Nguyễn Đức Hà phân tích rất rõ: “Cùng là vi phạm nhưng phải xem xét hoàn cảnh, nguyên nhân, đặc biệt là động cơ. Nếu hoàn toàn vì lợi ích chung, không có tư túi, không có lợi ích cá nhân, thì phải xem xét khác với những trường hợp vi phạm vì vụ lợi. Có những trường hợp do mong muốn làm nhanh, làm tốt nhưng không đạt kết quả như mong muốn thì vẫn có thể xem xét là vô can”.
Ông Hà nhận định, cách nhìn này cho thấy một tư duy rất quan trọng khi không hình sự hóa mọi rủi ro trong quá trình đổi mới, từ đó tạo không gian cho sáng tạo và dám chịu trách nhiệm. Nếu không làm được điều này, hệ thống sẽ dễ rơi vào trạng thái “an toàn hóa”, triệt tiêu động lực phát triển.
Song song với đó, vấn đề hoàn thiện thể chế tiếp tục được xác định là giải pháp căn cơ. Thông điệp “không thể, không dám, không muốn tham nhũng” đã được nhắc đến nhiều, nhưng lần này, yếu tố “không thể” được nhấn mạnh rõ hơn.
Ông Nguyễn Đức Hà cho rằng: “Quan trọng nhất là phải xây dựng thể chế để “không thể” tham nhũng. Khi quy định chặt chẽ, đầy đủ, kín kẽ, thì dù muốn tham nhũng cũng không có kẽ hở để thực hiện”. Điều này cho thấy trọng tâm không chỉ là xử lý vi phạm, mà là bịt kín các “lỗ hổng” thể chế - nơi mà tham nhũng có thể nảy sinh”.
Phân quyền gắn với nguồn lực và trách nhiệm giải trình
Ở một góc độ khác, yêu cầu “phân quyền phải đi liền với phân bổ nguồn lực” được xem là một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị quốc gia. Nhận định về nội dung này, TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, cho rằng: “Đây là điều kiện tiên quyết để mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu quả. Phân quyền mà không gắn với nguồn lực thì mới chỉ dừng lại ở thiết kế trên giấy, chưa trở thành năng lực hành động trong thực tế”.
Thực tế nhiều năm qua cho thấy, không ít trường hợp “trao quyền không trao lực”, khiến địa phương dù có thẩm quyền nhưng không đủ điều kiện để thực hiện. Hệ quả là không làm được, phải quay lại cơ chế “xin - cho”, làm mất đi ý nghĩa của phân quyền.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng chỉ rõ: “Nguồn lực không chỉ là tài chính, mà còn bao gồm nhân lực, dữ liệu và các công cụ pháp lý. Khi quyền lực không được ‘vật chất hóa’ bằng những yếu tố này, thì không thể chuyển hóa thành kết quả trong đời sống”.
Đây chính là điểm nghẽn của điểm nghẽn - năng lực thực thi. Không chỉ dừng lại ở việc trao quyền và nguồn lực, yêu cầu về trách nhiệm giải trình cũng được đặt ra ở mức cao hơn. Theo TS. Nguyễn Sĩ Dũng: “Khi đã có đủ quyền và đủ lực, thì trách nhiệm của người đứng đầu sẽ trở nên trực diện hơn. Không còn lý do khách quan để biện minh, và năng lực quản trị sẽ được đo bằng kết quả thực tế”.
Điều này đồng nghĩa với việc quản trị địa phương sẽ chuyển từ “quản lý công việc” sang “chịu trách nhiệm về kết quả”. Người đứng đầu không chỉ điều hành bộ máy, mà trở thành “kiến trúc sư phát triển”, quyết định hướng đi và chịu trách nhiệm về thành quả của địa phương mình. Tuy nhiên, trao quyền mạnh mẽ cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát quyền lực một cách hiệu quả. Ở đây, bài toán không phải là kiểm soát nhiều hay ít, mà là kiểm soát như thế nào để không trở thành rào cản.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng đưa ra một hình ảnh đáng chú ý: “Hệ thống kiểm soát giống như ‘phanh’ của một chiếc xe. Phanh tốt không phải để giữ xe đứng yên, mà để người lái yên tâm tăng tốc. Cần chuyển từ “tiền kiểm nặng nề” sang “hậu kiểm thông minh”, tăng cường minh bạch và ứng dụng công nghệ để giám sát hiệu quả mà không cản trở hành động”.
Đồng thời, hệ thống kiểm soát phải xác định rõ ranh giới giữa “được làm” và “không được làm”, giữa rủi ro chấp nhận được và vi phạm phải xử lý. Khi ranh giới này rõ ràng, cán bộ sẽ có cơ sở để hành động một cách tự tin, thay vì lựa chọn an toàn là không làm gì.
Những chỉ đạo tại Hội nghị Trung ương 2 cho thấy thông điệp xuyên suốt rằng kiểm tra, giám sát là để phát triển; kiểm soát quyền lực là để quyền lực vận hành đúng hướng; và hoàn thiện thể chế là để tạo nền tảng cho cả phòng ngừa sai phạm lẫn thúc đẩy đổi mới.
Giải được bài toán này không chỉ nâng cao hiệu quả công tác xây dựng Đảng, mà còn quyết định trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong một thế giới đang biến động nhanh, yêu cầu phát triển nhanh là tất yếu, nhưng chỉ có thể bền vững khi được đặt trên nền tảng của kỷ cương, minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng.