Tự cảnh giác trước tâm lý đám đông khi dùng mạng xã hội
VOV.VN - Mạng xã hội không tự tạo ra tâm lý đám đông mà thường là kích hoạt và khuếch đại những cơ chế tâm lý vốn có, khiến con người phản ứng nhanh hơn, mạnh hơn và khó tự kiểm soát hơn.
Stephen Greenspan trong công trình “Tâm lý học xã hội của sự cả tin” chỉ ra rằng, cả tin không phải khuyết tật của một nhóm người nhẹ dạ. Con người buộc phải dựa vào lòng tin và thông tin do người khác cung cấp để sống, học tập và hợp tác. Vấn đề không phải loại bỏ lòng tin, mà phải biết khi nào nên tin, cần kiểm tra điều gì và nguồn tin đáng tin đến đâu.
Trong môi trường số, năng lực ấy thường bị tốc độ, cảm xúc, áp lực số đông và thuật toán làm suy yếu.
Khi lòng tin bị dẫn dắt bởi số đông
Khi một vụ việc xuất hiện, một số người dùng thường không kiểm tra nguồn gốc thông tin mà dựa vào cách nội dung được lan truyền và phản ứng của số đông để đánh giá đúng sai. Đây là biểu hiện của cơ chế “bằng chứng xã hội”, trong đó sự lặp lại và mức độ phổ biến dễ tạo cảm giác tin cậy, dù thông tin có thể chỉ bắt nguồn từ một nguồn duy nhất.
Khi vội vàng hoặc bị cảm xúc chi phối, người dùng thường tiếp nhận thông tin trước rồi mới kiểm tra sau, khiến bước xác minh dễ bị bỏ qua. Vì vậy, thông tin lan rộng không hẳn vì đã được kiểm chứng, mà vì nhiều người thấy người khác đang tin.
Bức xúc và sự hòa tan trách nhiệm
Những nội dung liên quan đến trẻ em, người yếu thế, tham nhũng, bạo lực hoặc bất công thường kích hoạt cảm xúc mạnh. Một mặt, bức xúc hay phẫn nộ có thể giúp xã hội phát hiện sai trái và tạo áp lực điều chỉnh; mặt khác, cảm xúc ấy cũng có thể làm suy yếu khả năng tự kiểm soát.
Khi tin rằng mình đang bảo vệ lẽ phải, một số người dễ cho phép bản thân làm những việc bình thường vẫn coi là sai: xúc phạm, bôi nhọ, kết án, công kích cá nhân, công khai số điện thoại, kéo người thân vào cuộc hoặc kêu gọi tẩy chay. Cảm giác đứng về phía chính nghĩa trở thành một loại giấy phép tâm lý cho hành vi gây hại.
Trách nhiệm cá nhân cũng dễ bị hòa tan trong đám đông. Mỗi người chỉ bình luận một câu, chia sẻ một lần hoặc đăng lại một bức ảnh. Nhưng hàng nghìn hành vi nhỏ có thể cộng lại thành áp lực dư luận rất lớn.
Khoảng cách qua màn hình làm suy giảm các tín hiệu trực tiếp của sự đồng cảm. Người viết không nhìn thấy nét mặt, nỗi sợ hay tổn thương của người bị nhắm tới, nên dễ đánh giá thấp hậu quả từ lời nói và hành vi của mình.
Khi thuật toán khuếch đại cảm xúc
Các nền tảng thường ưu tiên những nội dung có khả năng giữ người dùng ở lại lâu và tạo nhiều tương tác. Vì vậy, nội dung gây sốc, sợ hãi, phẫn nộ hoặc tranh cãi thường trên mạng xã hội có lợi thế hơn thông tin không hoặc ít gây sốc, được thể hiện bằng những câu từ đúng mực, nhã nhặn và điềm đạm.
Cơ chế này dần định hình hành vi người dùng. Người dùng dần nhận ra rằng những phát ngôn gay gắt, khác biệt hoặc nhiều cảm xúc thường dễ thu hút sự chú ý hơn. Các trang nội dung cũng hiểu rằng tiêu đề càng kích động, càng có khả năng tạo nhiều lượt xem, tương tác và kéo theo là lợi ích tài chính.
Khi đó, phẫn nộ không chỉ là cảm xúc mà còn có thể bị khai thác như một nguồn lợi. Môi trường số không chỉ phản ánh hành vi con người mà còn góp phần định hình cách con người suy nghĩ và hành động.
Người dùng cần một “phanh nhận thức”
Khó có ai hoàn toàn miễn nhiễm với tâm lý đám đông, kể cả người có học vấn và kinh nghiệm. Người càng tin mình tỉnh táo càng dễ bỏ qua những thiên kiến của chính mình.
Trước khi chia sẻ hay bình luận, người dùng cần tìm nguồn ban đầu, phân biệt nhiều lượt đăng với nhiều nguồn độc lập và kiểm tra xem hình ảnh, video có đầy đủ bối cảnh hay không. Khi đang tức giận, tốt nhất nên trì hoãn phản ứng và sống chậm lại trên môi trường mạng.
Một câu hỏi quan trọng là: bằng chứng nào có thể khiến mình thay đổi ý kiến? Nếu câu trả lời là “không có bằng chứng nào”, người dùng không còn tìm kiếm sự thật mà chỉ đang cố bảo vệ niềm tin hoặc phe nhóm.
Tự do biểu đạt là quyền của mỗi người, nhưng không loại bỏ trách nhiệm cá nhân. Một cú nhấp chuột hay vài câu bình luận vẫn là quyết định có thể gây hậu quả cho người khác.
Quản lý rủi ro hành vi trên mạng xã hội
Cơ quan quản lý cần phát hiện sớm các đợt lan truyền thông tin bất thường, nhất là nội dung liên quan đến thiên tai, bạo lực, trẻ em, xung đột cộng đồng, quan hệ quốc tế, an ninh, quốc phòng và các vụ việc đang được xác minh.
Các nền tảng mạng xã hội phải minh bạch hơn về cơ chế đề xuất, nhận diện mạng lưới tài khoản phối hợp và hạn chế kiếm tiền từ nội dung xuyên tạc. Một số biện pháp kỹ thuật có thể tạo độ trễ cần thiết: cảnh báo khi chia sẻ bài chưa đọc, yêu cầu xác nhận trước khi đăng dữ liệu cá nhân hoặc giảm tốc độ phát tán nội dung chưa được kiểm chứng.
Mục tiêu không phải làm người dân sợ lên tiếng, mà không để cơ chế khuếch đại của nền tảng biến phản ứng cảm tính và suy diễn thành làn sóng gây hại trên quy mô lớn.
Nhà trường cần dạy kỹ năng tự kiểm soát
Giáo dục kỹ năng số cần đi vào thực tế để giúp học sinh hiểu vì sao con người dễ tin thông tin được lặp lại, vì sao lượt thích không đồng nghĩa với sự thật; đồng thời rèn cách kiểm tra nguồn, phân biệt dữ kiện với ý kiến và nhận diện nội dung thiếu bối cảnh.
Các tình huống thật trên mạng nên được đưa vào giờ học và sinh hoạt lớp để học sinh thực hành xử lý.
Năng lực số không chỉ là biết dùng thiết bị, mà còn là biết dừng lại trước khi phản ứng, kiểm soát cảm xúc và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Mạng xã hội khuếch đại cả tiếng nói tích cực lẫn tiêu cực làm tăng hậu quả của mỗi hành động. Nhiều lượt chia sẻ không có nghĩa thông tin là sự thật, và mỗi người đều phải chịu trách nhiệm về phần mình. Tương tác diễn ra trên không gian số, nhưng hậu quả cùng trách nhiệm đạo đức và pháp lý là đời sống thật của chính chúng ta.