Từ cua lột, chanh vàng đến chuối, AI nâng tầm nông sản Việt
VOV.VN - Từ cua lột, chanh vàng đến chuối, trí tuệ nhân tạo AI và chuyển đổi số đang lan rộng trong nông nghiệp Việt. Sản xuất không còn dựa vào kinh nghiệm mà sang quản trị bằng dữ liệu, giúp giảm chi phí, tăng năng suất, kiểm soát chất lượng mở ra dư địa lớn cho nông sản vươn lên phân khúc cao.
AI thay đổi cuộc chơi nông nghiệp
Từ nuôi cua truyền thống phụ thuộc kinh nghiệm, ông Lê Mai Tùng, Giám đốc Công ty TNHH Seamorny (Đồng Nai), đang từng bước “lập trình" lại nghề nuôi bằng công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Mô hình nuôi khép kín giúp kiểm soát toàn bộ môi trường nước, dinh dưỡng và chu kỳ phát triển bằng cảm biến, phần mềm. Nhờ đó, năng suất lao động tăng mạnh: 2.000 con cua chỉ cần 1 người vận hành, thay vì 3 người cho 1.000 con như trước.
Hiệu quả không chỉ ở chi phí mà còn ở tỷ lệ sống. Nếu nuôi tự nhiên chỉ đạt khoảng 10%, mô hình truyền thống 40%, thì ứng dụng AI nâng tỷ lệ sống lên hơn 90%. Hao hụt giảm, giá thành hạ, lợi nhuận tăng rõ rệt. Đặc biệt, hệ thống còn xác định chính xác “thời điểm vàng” thu hoạch cua lột chỉ kéo dài khoảng 4 giờ, giúp người nuôi không bỏ lỡ thời điểm quyết định giá trị sản phẩm.
Nhờ kiểm soát chặt và không nhiễm kháng sinh, cua lột đạt tiêu chuẩn xuất khẩu vào các thị trường cao cấp, với giá trị tăng gấp 4 lần so với cua thịt trong nước. Đây được xem là hướng đi chuyển từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu, mở ra dư địa lớn cho nông nghiệp công nghệ cao.
“Nếu nuôi cua trực tiếp ngoài ao tự nhiên, khi đến lúc lột xác chúng chui vào hang nên gần như không thể bắt, tỷ lệ thu rất thấp. Còn nuôi theo kiểu ao hở như một số mô hình khác thì vẫn làm được, nhưng dễ phát sinh nhiễm khuẩn, tồn dư kháng sinh từ môi trường xung quanh, khiến sản phẩm khó đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao cấp. Vì vậy, chỉ khi nuôi trong mô hình kiểm soát chặt toàn bộ quy trình, hạn chế dịch bệnh và kháng sinh, thì mới đáp ứng được yêu cầu kiểm định khắt khe của thị trường quốc tế. Khi xuất khẩu được, giá trị sản phẩm cũng cao hơn nhiều so với tiêu thụ trong nước” - Ông Tùng chia sẻ.
Ở lĩnh vực trồng trọt, câu chuyện tương tự đang diễn ra với chanh vàng. Từ thực tế Việt Nam phải nhập khẩu chanh vàng giá cao, ông Nguyễn Văn Hiển, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Thương mại và Đầu tư Chanh Việt (Chavi), đã đầu tư nghiên cứu, lai tạo giống chanh vàng không hạt tại vùng nguyên liệu Long An (nay thuộc Tây Ninh).
Trên diện tích hơn 100 ha, doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số và AI để kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất. Hệ thống IoT theo dõi độ ẩm, dinh dưỡng, nhiệt độ; dữ liệu được phân tích để tối ưu tưới tiêu, bón phân chính xác. Nhờ đó, chi phí giảm, năng suất ổn định, chất lượng đồng đều.
AI còn hỗ trợ dự báo sản lượng, kiểm soát dịch bệnh, chuẩn hóa theo tiêu chuẩn GlobalGAP, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của các thị trường khó tính. Đáng chú ý, doanh nghiệp còn đưa robot AI vào đồng ruộng để cung cấp thông tin đa ngôn ngữ cho khách hàng, góp phần nâng tầm hình ảnh nông sản Việt.
“Tỉnh Tây Ninh và Sở Khoa học và Công nghệ đang hỗ trợ chúng tôi nghiên cứu, ứng dụng hệ thống thông minh trong nông nghiệp, cụ thể tại vườn chanh vàng. Qua đó, nông dân và doanh nghiệp từng bước hiện đại hóa sản xuất, đẩy mạnh chuyển đổi số và áp dụng các hệ thống điều khiển thông minh, phù hợp xu hướng hiện nay.” - Ông Hiển nói.
Từ mô hình nuôi cua đến trồng chanh vàng, có thể thấy công nghệ và AI không còn là khái niệm xa vời, mà đang trực tiếp nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị nông sản. Đây là nền tảng để nông nghiệp Việt Nam chuyển sang hướng hiện đại, bền vững và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Không thể đứng ngoài xu thế
Từ một nông dân đi lên từ cây mía, ông Nguyễn Quan Huy, Giám đốc Công ty TNHH Huy Long An kể câu chuyện khác, đó là hành trình chuyển mình của vùng chuyên canh chuối Tây Ninh và TP.HCM từ sản xuất thủ công sang quản trị bằng dữ liệu.
Bước ngoặt đến khi ông tiếp cận thị trường Nhật Bản, nơi không chỉ mua sản phẩm mà mua cả quy trình. Từ những cuốn nhật ký ghi tay đặt ngay trên bàn cho đối tác xem, doanh nghiệp dần chuyển sang nhật ký điện tử, số hóa từng lô chuối. Mỗi khâu từ phân bón, nhân công đến chi phí, đều được cập nhật và lưu trữ. “Không còn làm theo cảm tính, mà phải có dữ liệu để nói chuyện,” ông Huy nhấn mạnh.
Công nghệ bắt đầu lan xuống tận ruộng. Người quản lý mở ứng dụng để chấm công, theo dõi tiến độ; dữ liệu được tổng hợp để tính toán giá thành, kiểm soát hiệu quả. Dù vậy, ông Huy thẳng thắn nhìn nhận: việc ứng dụng vẫn còn giới hạn, dữ liệu chưa đồng bộ, nhiều khâu vẫn làm “nửa thủ công, nửa số hóa”.
Nhưng chính hiệu quả bước đầu đã tạo ra thay đổi về tư duy. Nông dân trong vùng không còn chỉ “nhìn cây đoán bệnh”, mà bắt đầu quen với việc nhập liệu, truy xuất nguồn gốc, sản xuất theo chuẩn thị trường. Doanh nghiệp cũng dịch chuyển tâm thế từ quan sát sang phân tích, từ kinh nghiệm sang quản trị.
“Vua chuối” Huy Long An hiểu rằng, chuyển đổi số không phải lựa chọn mà là xu thế tất yếu. Khi thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch và chuẩn hóa, việc đứng yên đồng nghĩa với bị bỏ lại phía sau. Vì vậy, dù còn nhiều giới hạn, khó khăn trong việc ứng dụng nhưng ông và người trồng chuối vẫn tiếp tục bước tới từng bước nhỏ nhưng chắc chắn trên con đường đưa nông nghiệp tiến gần hơn với công nghệ và thị trường toàn cầu. Ông Huy nói.
Đến nay, tôi đã bắt đầu nắm được về chuyển đổi số với mỗi lô chuối, có thể tính rõ chi phí phân bón, giống và các khoản đầu tư khác. Dự kiến trong 1–2 năm tới, khi dữ liệu đủ lớn, chúng tôi sẽ thống kê chính xác hơn để tối ưu sản xuất, tiết kiệm chi phí và kiểm soát giá thành tốt hơn. Đây là hướng đi nhiều kỳ vọng.”
Từ nuôi cua, trồng chanh đến làm chuối, công nghệ đang dần đi vào thực tế sản xuất. Dù còn khó khăn, nhưng khi thấy hiệu quả rõ ràng, nông dân và doanh nghiệp vẫn từng bước làm quen, tích lũy dữ liệu để làm tốt hơn và bán được giá cao hơn.