Chiết xuất tỏi đen có tác dụng gì? Những lưu ý không nên bỏ qua
VOV.VN - Tỏi đen và chiết xuất tỏi đen ngày càng được quan tâm nhờ chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, sản phẩm này có thực sự mang lại những lợi ích sức khỏe như nhiều người kỳ vọng và cần lưu ý gì khi sử dụng?
Chiết xuất tỏi đen là gì?
Chiết xuất tỏi đen được tạo ra bằng cách cô đặc các hợp chất có hoạt tính sinh học từ tỏi tươi đã lên men trong điều kiện kiểm soát khoảng 30-90 ngày. Quá trình này làm thay đổi màu, mùi, vị và thành phần hóa học của tỏi. Sau lên men, tỏi đen được chiết xuất, cô đặc hoặc sấy phun thành dạng lỏng, bột hay viên nang; hàm lượng hoạt chất phụ thuộc vào quy trình sản xuất.
Thành phần nổi bật trong chiết xuất tỏi đen
Quá trình lên men làm thay đổi thành phần hóa học của tỏi, trong đó đáng chú ý là S-allyl-cysteine (SAC), polyphenol, flavonoid và các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ. SAC được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa; polyphenol và flavonoid góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa, trong khi allicin chuyển hóa thành các hợp chất lưu huỳnh khác, giúp tỏi đen có mùi vị dịu hơn.
Tác dụng của chiết xuất tỏi đen đối với sức khỏe
Bảo vệ sức khỏe tim mạch
Sức khỏe tim mạch là một trong những lĩnh vực được quan tâm khi nghiên cứu về tỏi đen. Một số nghiên cứu cho thấy, các hợp chất trong tỏi có thể hỗ trợ cải thiện một số yếu tố nguy cơ tim mạch, chẳng hạn huyết áp hoặc mỡ máu.
Một số thành phần trong tỏi đen được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ kiểm soát cholesterol và triglyceride. Tuy nhiên, hiệu quả không đồng nghĩa với khả năng phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. Người mắc bệnh tim mạch vẫn cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.
Tăng cường hệ miễn dịch
Tỏi đen chứa SAC cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa, được nghiên cứu về khả năng tác động đến hoạt động của hệ miễn dịch.
Việc bổ sung tỏi đen trong chế độ ăn uống có thể góp phần cung cấp các hợp chất thực vật có lợi cho cơ thể. Tuy nhiên, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định chiết xuất tỏi đen có thể ngăn ngừa cảm cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng thông thường.
Chống oxy hóa
Stress oxy hóa xảy ra khi gốc tự do vượt quá khả năng kiểm soát của hệ thống chống oxy hóa, được nghiên cứu liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh mạn tính. Polyphenol, flavonoid và SAC trong tỏi đen có hoạt tính chống oxy hóa trong nghiên cứu thực nghiệm, nhưng chưa thể đồng nhất với khả năng phòng hoặc chữa bệnh ở người.
Bảo vệ và cải thiện chức năng gan
Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, các hợp chất trong tỏi đen có khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước một số tác nhân gây tổn thương. Đây là cơ sở để các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tiềm năng của tỏi đen đối với sức khỏe gan. Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng để khẳng định chiết xuất tỏi đen có thể phòng ngừa xơ gan hoặc điều trị bệnh gan. Người có bệnh lý về gan cần được thăm khám và điều trị theo chỉ định y tế.
Hỗ trợ tiêu hóa
So với tỏi tươi, tỏi đen có vị ngọt nhẹ, mềm và mùi hăng giảm đáng kể nhờ quá trình lên men. Một số người có thể cảm thấy tỏi đen dễ ăn và dễ dung nạp hơn.
Tuy nhiên, khả năng hỗ trợ tiêu hóa không có nghĩa tỏi đen có thể điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa. Người thường xuyên đầy bụng, đau bụng, khó tiêu hoặc có các triệu chứng bất thường kéo dài nên tìm nguyên nhân thay vì tự bổ sung sản phẩm.
Ứng dụng chiết xuất tỏi đen
Chiết xuất tỏi đen được ứng dụng trong thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe dưới dạng viên nang, viên nén, siro, nước uống, thạch hoặc bánh kẹo. Bột và nước cốt tỏi đen cũng được dùng làm nguyên liệu tạo hương vị umami. Tuy nhiên, thực phẩm bảo vệ sức khỏe không thay thế thuốc điều trị.
Ai nên sử dụng chiết xuất tỏi đen?
Chiết xuất tỏi đen có thể bổ sung một số hợp chất thực vật cho chế độ ăn, được người quan tâm sức khỏe tim mạch, người lớn tuổi hoặc muốn tăng cường chất chống oxy hóa chú ý. Tuy nhiên, sản phẩm không bắt buộc phải sử dụng; chế độ ăn cân bằng, vận động và kiểm soát yếu tố nguy cơ vẫn quan trọng hơn.
Những lưu ý khi dùng
Tỏi đen thường được dung nạp tốt khi dùng đúng cách, nhưng cần tuân thủ liều khuyến cáo, không tự ý tăng liều. Người dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, có rối loạn đông máu, sắp phẫu thuật, phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em và người mắc bệnh mạn tính nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Đồng thời, nên chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, thành phần và hàm lượng, tránh tin vào quảng cáo chữa bệnh.