Phổ cập kỹ năng AI cho HS, SV: Công cụ làm bài hộ hay năng lực có phương pháp
VOV.VN - Học sinh, sinh viên có thể nhờ AI viết văn, giải toán, dịch tài liệu, lập trình hoặc hoàn thành bài thuyết trình trong vài phút, câu hỏi không còn là có nên cho người học sử dụng AI hay không. Vấn đề quan trọng là làm thế nào để AI trở thành một năng lực học tập có phương pháp cho học sinh, sinh viên?
Khi trí tuệ nhân tạo đang bước vào trường học nhanh hơn mọi chương trình đào tạo chính thức, vấn đề quan trọng đặt ra là làm thế nào để AI trở thành một năng lực học tập có phương pháp, thay vì là chiếc máy “làm bài hộ”.
Ngày 11/8/2026, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký Quyết định số 1528/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035.
Theo chương trình, đến năm 2030, ít nhất 80% học sinh phổ thông, học sinh dự bị đại học được phổ cập kiến thức, kỹ năng cơ bản về AI phù hợp với lứa tuổi. Mục tiêu đối với các cơ sở giáo dục đại học là 100% người học được trang bị kiến thức, kỹ năng cơ bản về AI, đạo đức và an toàn dữ liệu.
Điểm đáng chú ý là chương trình không chỉ yêu cầu người học biết sử dụng công cụ, mà còn gắn AI với tư duy số, tư duy tính toán, đạo đức công nghệ và năng lực sử dụng an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm.
Vì sao phải đưa AI vào học đường?
Lý do đầu tiên rất đơn giản: dù nhà trường có dạy hay không, học sinh, sinh viên vẫn đang sử dụng AI.
Các em có thể tiếp cận chatbot, công cụ tạo hình ảnh, phần mềm dịch thuật và ứng dụng hỗ trợ học tập chỉ bằng một chiếc điện thoại. Nếu trường học đứng ngoài, học sinh sẽ tự học qua mạng xã hội, quảng cáo hoặc những mẹo truyền miệng. Khi đó, AI rất dễ bị sử dụng theo cách đơn giản nhất: nhập đề bài, sao chép câu trả lời rồi nộp lại.
Đưa AI vào học đường vì thế không phải để khuyến khích học sinh phụ thuộc vào máy, mà để giúp các em hiểu công cụ đã và sẽ sử dụng.
Thứ hai, AI đang trở thành năng lực cơ bản của thị trường lao động. Học sinh hôm nay sẽ bước vào một thế giới nghề nghiệp mà hầu hết lĩnh vực đều có sự tham gia của AI, từ kỹ thuật, y tế, tài chính đến giáo dục, báo chí, thiết kế và quản trị. Điều này được phản ánh rất rõ trong xu thế chọn ngành của mùa thi tuyển sinh năm nay.
Không phải học sinh nào cũng cần trở thành kỹ sư AI, nhưng phần lớn sẽ phải biết phối hợp với AI. Người biết sử dụng công nghệ để phân tích dữ liệu, tìm kiếm thông tin, tự động hóa công việc và kiểm chứng kết quả sẽ có lợi thế rõ rệt so với người chỉ biết thao tác thủ công.
Thứ ba, trường học cần trang bị cho học sinh “sức đề kháng” trước thông tin do AI tạo ra. Deepfake, hình ảnh giả, nội dung bịa đặt và những câu trả lời sai nhưng được trình bày rất thuyết phục đang ngày càng phổ biến. Nếu thiếu kiến thức nền, học sinh có thể trở thành người sử dụng công nghệ thành thạo nhưng lại dễ bị công nghệ dẫn dắt.
Thứ tư, AI tạo cơ hội đổi mới phương pháp dạy và học. Công nghệ có thể hỗ trợ cá nhân hóa bài tập, giải thích kiến thức theo nhiều cách, giúp học sinh học ngoại ngữ, mô phỏng thí nghiệm hoặc tiếp cận tài liệu phù hợp với năng lực. Đối với giáo viên, AI có thể hỗ trợ xây dựng học liệu, thiết kế câu hỏi và phát hiện những nội dung học sinh còn yếu.
Quan trọng hơn, sự xuất hiện của AI buộc giáo dục phải giảm những bài tập thiên về ghi nhớ, sao chép và chuyển sang đánh giá khả năng đặt câu hỏi, lập luận, phản biện, sáng tạo và giải quyết vấn đề.
Để AI không trở thành “máy làm bài hộ”
Mối lo lớn nhất không phải là học sinh biết sử dụng AI, mà là các em giao toàn bộ quá trình tư duy cho AI.
Một bài văn trôi chảy chưa chứng minh người nộp bài có khả năng lập luận. Một đoạn mã chạy được không có nghĩa sinh viên hiểu nguyên lý. Một lời giải đúng cũng không phản ánh năng lực học sinh nếu mọi bước đều do máy thực hiện.
Nếu lạm dụng AI, người học có thể hoàn thành bài nhanh hơn nhưng đọc ít hơn, suy nghĩ ít hơn và ghi nhớ kém hơn. Về lâu dài, sự lệ thuộc vào câu trả lời có sẵn có thể làm suy giảm khả năng tập trung, tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề.
AI cũng không phải lúc nào cũng đúng. Công cụ có thể đưa ra số liệu sai, tạo nguồn dẫn không tồn tại hoặc “bịa” thông tin bằng giọng văn rất tự tin. Người học thiếu kiến thức nền và kỹ năng kiểm chứng dễ tin rằng một câu trả lời mạch lạc đồng nghĩa với một câu trả lời chính xác.
AI vì thế tạo ra một nghịch lý: học sinh có trong tay công cụ tiếp cận tri thức mạnh chưa từng có, nhưng cũng có nguy cơ trở nên thụ động hơn nếu không được hướng dẫn đúng.
Nếu giáo dục AI chỉ dừng ở việc hướng dẫn đăng nhập, đặt câu lệnh và tạo văn bản, mục tiêu phổ cập có thể đạt về số lượng nhưng không tạo được năng lực thực chất.
Điều cần trang bị trước hết là khả năng hiểu AI làm được gì, không làm được gì và vì sao mọi kết quả đều cần kiểm chứng. Người học phải biết xác định vấn đề, đặt câu hỏi, cung cấp ngữ cảnh, đối chiếu nhiều nguồn và nhận diện dấu hiệu bất thường.
Bên cạnh đó là kiến thức về quyền riêng tư, bản quyền, đạo đức và an toàn dữ liệu. Học sinh cần biết không đưa thông tin cá nhân, hồ sơ sức khỏe, tài khoản hay tài liệu nhạy cảm lên nền tảng AI. Sinh viên phải biết khi nào cần công khai việc sử dụng AI trong bài tập, khóa luận và nghiên cứu khoa học.
Các “câu lệnh thần kỳ” có thể nhanh chóng lỗi thời khi công nghệ thay đổi. Phương pháp tư duy, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm đối với sản phẩm cuối cùng mới là những năng lực có giá trị lâu dài.
Không thể áp dụng một chương trình chung cho học sinh tiểu học, học sinh trung học phổ thông (THPT) và sinh viên đại học.
Ở tiểu học, trẻ cần được biết máy có thể tạo ra hình ảnh và câu chữ nhưng không phải điều gì máy nói cũng đúng; không chia sẻ thông tin cá nhân và phải hỏi người lớn khi gặp nội dung bất thường.
Ở trung học cơ sở, học sinh có thể học cách kiểm tra nguồn, nhận diện hình ảnh giả, video deepfake, thiên kiến thuật toán, bản quyền và các nguyên tắc trung thực trong học tập.
Ở THPT, chương trình nên mở rộng sang dữ liệu, tư duy tính toán, nguyên lý cơ bản của AI, đạo đức công nghệ và ứng dụng AI trong định hướng nghề nghiệp.
Tại đại học, kiến thức AI phải gắn với từng chuyên ngành. Sinh viên báo chí cần kiểm chứng nội dung và hình ảnh do AI tạo ra; sinh viên y khoa phải bảo vệ dữ liệu bệnh nhân; sinh viên luật cần nhận diện rủi ro pháp lý; sinh viên kỹ thuật phải biết kiểm tra mã nguồn, mô hình và dữ liệu đầu vào.
Giáo viên phải đi trước một bước
Chương trình quốc gia đặt mục tiêu 100% nhân sự trong lĩnh vực giáo dục được bồi dưỡng, cập nhật kiến thức, kỹ năng AI; tối thiểu 100.000 giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục được bồi dưỡng chuyên sâu. Đây là điều kiện mang tính quyết định.
Nếu chưa hiểu AI, giáo viên dễ rơi vào hai thái cực: cấm hoàn toàn vì lo gian lận hoặc cho phép sử dụng tự do mà không có nguyên tắc. Cấm tuyệt đối là khó khả thi khi AI đang được tích hợp vào công cụ tìm kiếm, phần mềm văn phòng và nhiều ứng dụng học tập. Nhưng cho phép không giới hạn có thể làm mất ý nghĩa của bài tập và kiểm tra.
Nhà trường cần phân định rõ ba loại hoạt động: bài tập không được dùng AI; bài tập được phép dùng nhưng phải khai báo; và bài tập yêu cầu học sinh sử dụng, kiểm chứng rồi phản biện kết quả của AI.
Cách đánh giá cũng phải thay đổi. Thay vì chỉ chấm sản phẩm cuối cùng, giáo viên cần xem xét quá trình người học đặt câu hỏi, lựa chọn nguồn, kiểm tra thông tin và điều chỉnh kết quả.
Phổ cập AI còn là bài toán công bằng. Học sinh thành thị có thể sử dụng thiết bị tốt, tài khoản AI trả phí và các khóa học riêng, trong khi nhiều học sinh vùng khó khăn còn thiếu máy tính hoặc kết nối Internet.
Nếu không có chính sách hỗ trợ, AI sẽ tạo ra một khoảng cách giáo dục mới, không chỉ về khả năng truy cập mà còn về chất lượng công cụ, năng lực giáo viên và môi trường thực hành.
Do đó, mục tiêu 80% phải đi cùng nền tảng dùng chung, học liệu mở, thiết bị, đường truyền và cơ chế ưu tiên khu vực khó khăn.
Quan trọng hơn, không nên đánh giá kết quả chỉ bằng số học sinh đã tham dự một tiết học hoặc hoàn thành một khóa trực tuyến. Một học sinh có năng lực AI phải biết phát hiện câu trả lời sai, tìm nguồn kiểm chứng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, khai báo cách sử dụng AI và tự chịu trách nhiệm về bài làm.
AI có thể trở thành chiếc máy làm bài hộ nếu giáo dục chỉ phổ biến công cụ. Nhưng nó cũng có thể là một “đối tác tư duy” mạnh mẽ nếu người học được trang bị phương pháp, đạo đức và khả năng phản biện.
Câu hỏi vì thế không phải là học sinh, sinh viên có được sử dụng AI hay không, mà là làm thế nào để các em thành thạo công nghệ, tư duy độc lập, trung thực và sáng tạo hơn.