Lãi suất vượt 8%, dòng tiền "di cư" ngược: Thời của kênh đầu cơ đã hết?
VOV.VN - Trong bối cảnh áp lực tỷ giá USD/VND, mặt bằng lãi suất huy động 2026 đã chính thức xác lập cột mốc mới khi vượt ngưỡng 8%/năm. Khi lợi nhuận từ các kênh đầu cơ không còn đủ bù đắp chi phí tài chính, liệu tiền nhàn rỗi đang ồ vạt quay lại hệ thống ngân hàng để tìm kiếm sự an toàn?
Điều gì đang thực sự diễn ra phía sau lãi suất huy động trên 8%? Phải chăng áp lực tỷ giá và lạm phát năm 2026 đang buộc các nhà điều hành phải thắt chặt "túi tiền" của nền kinh tế?
Liệu tiền có chảy về ngân hàng?
Thời gian qua, nhiều ngân hàng niêm yết lãi suất ở mức cao 7–9%/năm. Đơn cử, MSB công bố mức lãi suất 9%/năm, áp dụng đối với khách hàng mở mới (hoặc số tiết kiệm mở từ đầu năm 2018 tự động gia hạn có kỳ hạn gửi 12 tháng, 13 tháng) và số tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên cho kỳ hạn 13 tháng.
PVcomBank đang áp dụng lãi suất đặc biệt 9%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng khi gửi tiền tại quầy, với điều kiện duy trì số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng.
HDBank áp dụng lãi suất 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng và 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, với điều kiện số dư tối thiểu 500 tỷ đồng.
Vikki Bank áp dụng mức lãi suất 8,4%/năm đối với tiền gửi từ kỳ hạn 13 tháng trở lên, với số tiền gửi tối thiểu 999 tỷ đồng…
Ngoài ra, nhiều ngân hàng áp dụng lãi suất trên 6,5%/năm cho các kỳ hạn dài mà không cần điều kiện lớn. Đơn cử, Vikki Bank, Cake by VPBank, Bac A Bank, VIB, PVcomBank, PGBank: lãi suất khoảng 6,5–7,3%/năm tùy kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng.
Cùng với lãi suất huy động tăng, lãi suất cho vay cũng tăng 5,5-14%/năm.
Nhận định về động thái của các ngân hàng, nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng lãi suất huy động và lãi suất cho vay tăng lên do nhiều yếu tố liên quan đến cung – cầu vốn và điều kiện kinh tế vĩ mô.
PGS Lê Đức Hoàng, Đại học Kinh tế Quốc dân phân tích, tăng trưởng tín dụng nhanh hơn huy động vốn là một trong những nguyên nhân chính khiến lãi suất tăng. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, năm 2025 tín dụng toàn hệ thống tăng 19%, trong khi tiền gửi chỉ tăng khoảng 14%.
Khi nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình tăng nhanh hơn nguồn tiền gửi, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động, đặc biệt ở kỳ hạn dài khoảng 7–8%/năm, nhằm thu hút thêm vốn. Bên cạnh đó, thanh khoản hệ thống ngân hàng có thời điểm bị căng thẳng, thể hiện qua việc lãi suất trên thị trường liên ngân hàng từng tăng lên khoảng 7–9%/năm vào cuối năm 2025, phản ánh nhu cầu vốn ngắn hạn giữa các ngân hàng tăng mạnh.
Ngoài ra, áp lực tỷ giá và lạm phát cũng khiến chính sách tiền tệ phải thận trọng hơn. Khi tỷ giá USD/VND tăng và lạm phát duy trì quanh 3–4%, việc duy trì mặt bằng lãi suất tương đối cao giúp ổn định giá trị tiền đồng. Đồng thời, nhu cầu vốn trung và dài hạn trong các lĩnh vực như bất động sản, sản xuất và hạ tầng tăng, khiến chi phí vốn của ngân hàng tăng và kéo theo lãi suất cho vay phổ biến khoảng 5,5–14%/năm tùy theo mức độ rủi ro của khách hàng.
Theo PGS Lê Đức Hoàng, để đánh giá lãi suất huy động 7–8%/năm có thực sự hấp dẫn hay không, cần so sánh với lạm phát và các kênh đầu tư thay thế. Trước hết, xét theo lãi suất thực, khi lãi suất danh nghĩa khoảng 7–8%/năm và lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2025, đầu 2026 duy trì khoảng 3–4%, lãi suất thực vẫn dương khoảng 3–4%. Điều này có nghĩa là giá trị tiền gửi của người dân vẫn tăng sau khi trừ lạm phát, do đó gửi tiết kiệm vẫn là kênh bảo toàn tài sản khá an toàn.
Bên cạnh đó, nếu so sánh với các kênh đầu tư khác, gửi ngân hàng tuy có lợi suất thấp hơn nhưng rủi ro rất thấp. Ví dụ, trái phiếu doanh nghiệp có thể có suất sinh lời khoảng 8–11%/năm nhưng đi kèm rủi ro từ phía doanh nghiệp phát hành; thị trường chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao hơn nhưng biến động mạnh; tương tự như vậy đối với bất động sản lợi suất có thể cao nhưng thanh khoản thấp và đòi hỏi vốn lớn.
Trong khi đó, tiền gửi ngân hàng được bảo vệ bởi hệ thống ngân hàng và chính sách bảo hiểm tiền gửi. Sự trỗi dậy cũa lãi suất huy động vượt mức 8%/năm được xem là kênh hấp dẫn đối với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro thấp và ưu tiên sự ổn định.
Ở một góc nhìn khác, các chuyên gia cảnh báo khi lãi suất vay bất động sản chạm ngưỡng 13-14%/năm, tỷ suất lợi nhuận từ việc đầu cơ bị bào mòn bởi chi phí tài chính. Điều này tạo nên một áp lực đối với nhà đầu tư, buộc dòng tiền phải tháo chạy khỏi những thị trường rủi ro để tìm nơi trú ẩn an toàn.
Hệ lụy "hai mặt" đối với nền kinh tế
Việc tăng lãi suất có tác động đáng kể đến nền kinh tế và các thị trường tài chính. Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn của doanh nghiệp và hộ gia đình cũng tăng, khiến nhiều cá nhân và doanh nghiệp hạn chế vay để tiêu dùng hoặc đầu tư. Ví dụ, nếu lãi suất vay mua nhà tăng từ 9% lên khoảng 12%/năm, số tiền lãi phải trả hàng tháng sẽ tăng đáng kể, khiến nhiều người trì hoãn kế hoạch mua nhà hoặc tiêu dùng lớn. Điều này có thể làm tổng cầu trong nền kinh tế giảm và tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Bên cạnh đó, lãi suất cao cũng ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Khi gửi tiết kiệm có thể đạt 7–8%/năm với rủi ro thấp, một phần dòng tiền đầu tư có xu hướng chuyển từ cổ phiếu sang ngân hàng, làm thanh khoản thị trường giảm và định giá cổ phiếu chịu áp lực. Trong thị trường bất động sản, lãi suất vay phổ biến khoảng 12–14%/năm khiến chi phí vay tăng, làm giảm nhu cầu mua nhà và đầu tư. Tuy nhiên, lãi suất cao cũng giúp thu hút tiền gửi vào hệ thống ngân hàng, ổn định thanh khoản và hỗ trợ kiểm soát lạm phát, qua đó góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
Lãi suất 8% không chỉ là một con số, đó là "phanh hãm" cần thiết để ổn định kinh tế vĩ mô trước sóng gió tỷ giá. Tuy nhiên, với người có tiền nhàn rỗi, đây lại là "thời điểm vàng" để tối ưu hóa lợi nhuận an toàn.