Ngành gỗ trước ngã rẽ sống còn: Cần tháo gỡ “điểm nghẽn” kéo dài
VOV.VN - Từ vị thế “ngôi sao xuất khẩu”, ngành gỗ Việt Nam đang đối mặt với hàng loạt áp lực mới về nguyên liệu, tiêu chuẩn xanh và mô hình tăng trưởng. Nếu không kịp tháo gỡ những nút thắt cốt lõi, lợi thế hiện tại có thể nhanh chóng bị đánh mất.
Những “nút thắt” kìm chân đà tăng trưởng
Ngành gỗ Việt Nam đã ghi dấu ấn trên bản đồ thương mại toàn cầu với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục trong nhiều năm. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng ấy là không ít khó khăn đang âm thầm kìm hãm sự phát triển bền vững của toàn ngành.
Trước hết là bài toán nguyên liệu. Dù diện tích rừng trồng trong nước ngày càng mở rộng, nhưng phần lớn vẫn là rừng chu kỳ ngắn, cung cấp gỗ nhỏ, giá trị thấp. Điều này khiến ngành chế biến sâu gặp nhiều hạn chế, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc vào nguồn gỗ nhập khẩu với chi phí cao và rủi ro lớn về nguồn cung.
Không chỉ vậy, mô hình tăng trưởng dựa vào gia công cũng đang bộc lộ những điểm yếu rõ rệt. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn hoạt động theo hình thức sản xuất theo đơn đặt hàng từ nước ngoài, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và thiếu chủ động. Khi thị trường biến động hoặc đơn hàng sụt giảm, doanh nghiệp lập tức bị ảnh hưởng nặng nề.
Phát biểu tại Diễn đàn "Tháo gỡ vướng mắc, thúc đẩy phát triển nguyên liệu bền vững cho ngành gỗ chế biến sâu", ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam cho biết, ngành lâm nghiệp đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, từ phục hồi độ che phủ rừng đến hình thành ngành công nghiệp chế biến gỗ có vị thế toàn cầu. Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn chỉ ra giới hạn của mô hình hiện tại: “Mô hình tăng trưởng dựa trên rừng chu kỳ ngắn, gỗ nhỏ và lợi thế chi phí thấp đang dần chạm tới giới hạn”.
Thực tế cho thấy, dù tổng nhu cầu nguyên liệu của ngành rất lớn, phần lớn lại tập trung vào dăm gỗ và viên nén những sản phẩm giá trị thấp. Trong khi đó, nguồn gỗ lớn phục vụ chế biến sâu lại thiếu hụt nghiêm trọng. “Điều này cho thấy ngành gỗ Việt Nam không thiếu sinh khối mà đang thiếu nguồn gỗ lớn có chất lượng cao phục vụ chế biến sâu”, ông Hoài nhấn mạnh.
Chính sự mất cân đối này khiến nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào gỗ nhập khẩu, làm gia tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh. Nguyên nhân sâu xa nằm ở đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ, chu kỳ khai thác ngắn và rủi ro tài chính khiến người trồng rừng chưa mặn mà với rừng gỗ lớn.
Ông Nguyễn Thế Mai, Tổng Giám đốc Công ty CP Lâm nghiệp Tháng Năm (Tập đoàn TH) cũng chia sẻ khó khăn thực tế: “Doanh nghiệp chế biến sâu đang phải cạnh tranh gay gắt để thu mua nguyên liệu, nhiều đơn vị buộc phải nhập khẩu gỗ với chi phí cao, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam”.
Không chỉ nguyên liệu, mô hình gia công cũng là điểm nghẽn lớn. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn sản xuất theo đơn đặt hàng, giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc vào đối tác nước ngoài. Khi thị trường biến động, toàn ngành dễ rơi vào thế bị động.
Mở lối phát triển bền vững, từ “gia công” đến “làm chủ cuộc chơi”
Trước những thách thức trên, các chuyên gia cho rằng, ngành gỗ cần chuyển đổi để bước sang giai đoạn phát triển bền vững hơn, với trọng tâm là nâng cao giá trị gia tăng.
Theo TS. Nguyễn Đức Thành, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Công nghiệp rừng (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam), ngành gỗ đang đứng trước yêu cầu kép, vừa đổi mới công nghệ, vừa tái cấu trúc thị trường. Ông Thành nhận định: “Việc đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và chứng chỉ bền vững không còn là rào cản mà sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam”.
Ông Thành cũng chỉ ra, dù kim ngạch xuất khẩu tăng cao, nhưng sự tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp nội vẫn còn hạn chế. Đáng chú ý, khu vực FDI chiếm tới gần một nửa kim ngạch xuất khẩu nhờ lợi thế về công nghệ và hệ thống phân phối.
Để tháo gỡ những “nút thắt” này, cần giải pháp phát triển nguồn nguyên liệu trong nước theo hướng rừng gỗ lớn. Điều này đòi hỏi chính sách hỗ trợ dài hạn như tín dụng xanh, bảo hiểm rừng và cơ chế chia sẻ rủi ro. Ông Ngô Sỹ Hoài đề xuất, cần chuyển từ tư duy khai thác sang quản lý tài sản rừng, trong đó người trồng rừng được hưởng lợi từ giá trị gia tăng của gỗ và tín chỉ carbon.
Bên cạnh đó, đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần đầu tư máy móc hiện đại, số hóa quản trị và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch.
Một hướng đi quan trọng khác là phát triển thiết kế và thương hiệu. Khi làm chủ được sản phẩm và thị trường, doanh nghiệp sẽ không còn phụ thuộc vào đơn hàng gia công mà có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ngoài ra, chính sách cũng cần điều chỉnh theo hướng khuyến khích chế biến sâu. Song song đó, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và đạt các chứng chỉ rừng quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Đây không chỉ là “tấm vé” để vào thị trường cao cấp mà còn là cơ hội nâng tầm thương hiệu gỗ Việt trên toàn cầu.
Doanh nghiệp cần chuyển từ gia công sang chủ động sáng tạo sản phẩm, xây dựng thương hiệu riêng và mở rộng hệ thống phân phối. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ đóng vai trò then chốt trong quá trình này.
Ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lớn. Việc tháo gỡ các “nút thắt” không chỉ giúp duy trì đà tăng trưởng mà còn mở ra cơ hội tái cấu trúc toàn diện. Khi chuyển mình thành công, ngành gỗ không chỉ là “công xưởng gia công” mà sẽ trở thành trung tâm sản xuất và sáng tạo có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.