Điều gì khiến rau đay trở thành thực phẩm đáng bổ sung?
VOV.VN - Rau đay đỏ giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, là loại rau quen thuộc có thể bổ sung vào chế độ ăn đa dạng, góp phần cung cấp dưỡng chất và hỗ trợ sức khỏe.
7 công dụng của rau đay đỏ đối với sức khỏe
Rau đay đỏ không chỉ là thực phẩm quen thuộc mà còn được sử dụng trong y học cổ truyền với nhiều mục đích. Loại rau này được cho là có lợi cho hệ tiêu hóa, tim mạch, xương khớp và một số chức năng khác của cơ thể. Dưới đây là 7 công dụng thường được nhắc đến của rau đay đỏ.
Giúp nhuận tràng
Đặc điểm dễ nhận biết của rau đay đỏ là phần chất nhớt xuất hiện khi vò hoặc thái nhỏ. Chất nhầy tự nhiên này chứa polysaccharide, đường sucrose và inositol, có thể giúp bôi trơn đường ruột và làm mềm phân.
Bên cạnh đó, polysaccharide được cho là có khả năng hỗ trợ nhu động ruột, từ đó góp phần cải thiện hoạt động tiêu hóa và hỗ trợ nhuận tràng.
Tăng tiết sữa mẹ
Rau đay đỏ chứa nhiều nước, chất xơ cùng một số dưỡng chất nên có thể được bổ sung vào khẩu phần ăn của phụ nữ sau sinh. Trong dân gian, rau đay thường được sử dụng với mong muốn hỗ trợ nguồn sữa mẹ. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học về khả năng làm tăng lượng sữa của loại rau này hiện còn hạn chế, do đó không nên xem rau đay là thực phẩm có tác dụng kích sữa trực tiếp.
Sau sinh, mẹ nên duy trì chế độ ăn đa dạng, uống đủ nước và cho trẻ bú thường xuyên, đúng cách để hỗ trợ quá trình tiết sữa. Trường hợp lượng sữa ít kéo dài hoặc bị tắc tia sữa, nên tham khảo nhân viên y tế để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.
Thanh nhiệt cơ thể
Theo quan niệm y học cổ truyền, rau đay đỏ có vị ngọt, tính hàn và không độc, thường được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, giải độc. Loại rau này thường xuất hiện trong các món ăn mùa hè, được cho là giúp làm mát và hỗ trợ giải nhiệt cho cơ thể.
Phòng ngừa viêm đường tiết niệu
Rau đay đỏ có hàm lượng nước cao và được cho là có tác dụng lợi tiểu. Một số axit hữu cơ trong loại rau này cũng được nhắc đến với đặc tính hỗ trợ chống viêm.
Nhờ đó, rau đay đỏ được sử dụng trong dân gian nhằm tăng bài tiết nước tiểu, hỗ trợ làm sạch đường tiết niệu và cải thiện các triệu chứng như đái buốt, đái rắt, đái khó hoặc viêm đường tiết niệu cấp tính.
Bảo vệ tim mạch, não bộ
Trong hạt và lá rau đay đỏ có các glycosid trợ tim tự nhiên, trong đó đáng chú ý là olitorisid và corchorosid. Những hoạt chất này được cho là có tác dụng hỗ trợ sức co bóp của cơ tim và điều hòa nhịp tim, qua đó góp phần giảm cảm giác bứt rứt, hồi hộp.
Olitorisid cũng được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ tuần hoàn não ở bệnh nhân thiểu năng tuần hoàn não độ II, đồng thời có thể giúp giảm khó thở, giảm phù và hỗ trợ người mắc xơ vữa động mạch vành.
Ngăn ngừa thiếu máu
Rau đay đỏ chứa sắt, một khoáng chất cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu và huyết sắc tố. Vì vậy, việc đưa loại rau này vào chế độ ăn có thể góp phần bổ sung sắt cho cơ thể, đặc biệt trong khẩu phần của phụ nữ mang thai, sản phụ sau sinh và người có nguy cơ thiếu máu, suy nhược.
Chống còi xương
Canxi và magie đều đóng vai trò quan trọng đối với cấu trúc và hoạt động của hệ xương. Một cốc 87g rau đay đỏ nấu chín cung cấp khoảng 14% lượng canxi và 13% magie được khuyến nghị mỗi ngày đối với người trưởng thành.
Magie tham gia vào quá trình chuyển hóa và sử dụng canxi của cơ thể. Vì vậy, bổ sung các thực phẩm giàu hai khoáng chất này trong chế độ ăn có thể góp phần duy trì sức khỏe xương, hỗ trợ phòng ngừa còi xương ở trẻ nhỏ và loãng xương, thoái hóa khớp ở người lớn tuổi.
Những bài thuốc chữa bệnh hiệu quả từ rau đay đỏ
Trong y học cổ truyền, rau đay đỏ được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian như hỗ trợ trị lỵ mới phát, nôn ra máu, khái huyết, ngộ độc cá, hen suyễn và cổ trướng. Cách dùng thường kết hợp lá hoặc hạt rau đay đỏ với các dược liệu khác, sắc lấy nước uống theo từng trường hợp.
Những ai không nên ăn rau đay đỏ?
Rau đay đỏ giàu dinh dưỡng nhưng một số người nên hạn chế hoặc thận trọng khi sử dụng. Người có hệ tiêu hóa yếu, dễ lạnh bụng hoặc tiêu chảy không nên ăn nhiều vì rau có tính hàn và chứa chất nhầy, có thể làm tăng đầy bụng, tiêu chảy. Trẻ dưới 5 tuổi, người mới phẫu thuật và phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu cũng nên dùng với lượng vừa phải, đồng thời tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi cần.