“Mưa thép” ATACMS trở lại có giúp Ukraine thay đổi cán cân chiến trường?
VOV.VN - 70 quả tên lửa ATACMS M39 sẽ được Thổ Nhĩ Kỳ chuyển giao cho Ukraine theo sự đồng ý của Mỹ. Gói vũ khí này có thể bổ sung đáng kể chiều sâu hỏa lực tầm xa của Kiev và khiến Nga phải dè chừng.
Thổ Nhĩ Kỳ được Mỹ cho phép sắp chuyển 70 tên lửa đạn đạo chiến thuật ATACMS M39 cho Ukraine, trong một động thái có thể bổ sung đáng kể kho tên lửa tầm xa của Kiev. Đây là diễn biến đáng chú ý đang mở ra một hướng mới cho cuộc chiến hỏa lực tầm xa giữa Nga và Ukraine.
Theo hồ sơ chứng nhận của Bộ Ngoại giao Mỹ được công bố trong Congressional Record ngày 6/8, Thổ Nhĩ Kỳ đề xuất chuyển vĩnh viễn 70 tên lửa M39 ATACMS cho Ukraine. Trước đó, Washington đã thông báo cho Quốc hội về thương vụ này ngày 3/8. Việc chuyển giao được thực hiện thông qua công ty MKE AŞ của Thổ Nhĩ Kỳ và hai doanh nghiệp Mỹ là Pansophico và Patriot Defense Group. Giá trị mua sắm ban đầu được ghi nhận khoảng 28 triệu USD, nhưng đây là giá trị kế toán của số khí tài khi được mua ban đầu, không phải giá trị thương mại hiện tại của gói chuyển giao.
Đáng chú ý, gói chuyển giao còn bao gồm 12 bệ phóng M270 MLRS cùng đạn dược liên quan, tạo thành một gói tăng cường hỏa lực có ý nghĩa hơn nhiều so với con số 70 tên lửa đơn thuần.
Vậy các bên liên quan đặt kỳ vọng gì vào 70 quả ATACMS sắp được chuyển giao?
ATACMS M39: “lão tướng” nhưng vẫn đáng gờm
ATACMS không phải vũ khí mới. Đây là hệ thống tên lửa đạn đạo chiến thuật đất đối đất được Mỹ phát triển từ thời Chiến tranh Lạnh và đưa vào sử dụng từ cuối những năm 1980.
Lục quân Mỹ từng mô tả ATACMS là vũ khí dành cho các cuộc tấn công sâu nhằm vào lực lượng tuyến hai và các mục tiêu quan trọng phía sau chiến tuyến, trong đó có hệ thống phòng không, sở chỉ huy, trung tâm thông tin và các cơ sở hậu cần.
Phiên bản M39 được đề xuất chuyển cho Ukraine thuộc thế hệ đầu của ATACMS. Theo các tài liệu kỹ thuật, M39 có tầm bắn khoảng 165 km, sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính và mang đầu đạn chứa khoảng 950 viên đạn con M74. Lục quân Mỹ mô tả M39 có khả năng tạo hiệu ứng trên một khu vực rộng gần 1 km².
Về lý thuyết, 70 quả tên lửa này chứa tới 66.500 đạn con M74. Con số này không đồng nghĩa với 66.500 mục tiêu riêng biệt, nhưng cho thấy quy mô hỏa lực diện rộng mà một kho 70 tên lửa có thể tạo ra.
Đây cũng là điểm khiến M39 khác với những phiên bản ATACMS hiện đại hơn. M39 không được tối ưu cho việc đánh chính xác từng mục tiêu điểm với độ chính xác cao như các biến thể sau này; sức mạnh của nó nằm ở khả năng đánh vào một khu vực rộng bằng một lượng lớn đạn con.
Vì vậy, những mục tiêu phù hợp có thể là các cụm phương tiện, kho hậu cần, trận địa phòng không, khu vực tập kết quân và những cơ sở có mật độ trang thiết bị cao.
Uy lực của 70 đòn đánh
Điểm quan trọng nhất của gói chuyển giao có thể không nằm ở việc Ukraine sở hữu thêm 70 tên lửa, mà ở “chiều sâu kho đạn”.
Ukraine đã từng sử dụng ATACMS và đã có kinh nghiệm vận hành hệ thống này. Vì vậy, việc tiếp nhận M39 không đòi hỏi Kiev phải xây dựng từ đầu một năng lực tác chiến mới.
Tài liệu của Bộ Ngoại giao Mỹ cũng nêu rõ Ukraine đã sở hữu các loại đạn cùng hoặc tương tự và muốn số tên lửa mới để tăng cường năng lực hỏa lực tầm xa phục vụ cả tấn công và phòng thủ. Đây là khác biệt quan trọng.
Một vài tên lửa có thể tạo ra một cuộc tấn công. Nhưng một kho đạn đủ lớn mới tạo ra một năng lực tác chiến.
Nếu Ukraine có thể duy trì số lượng ATACMS ở mức đủ để tiến hành các đợt tấn công có tính chu kỳ, Nga sẽ phải tính toán lại cách bố trí lực lượng trong bán kính khoảng 165 km tính từ các bãi phóng của Ukraine.
Kho đạn, sở chỉ huy, hệ thống phòng không, phương tiện vận tải và các cơ sở hậu cần của Nga có thể phải được phân tán hoặc di chuyển sâu hơn vào phía sau. Tác động mà 70 quả tên lửa ATACMS tạo ra không chỉ là việc phá hủy mục tiêu mà còn buộc đối phương phải thay đổi vị trí và cách tổ chức lực lượng.
Và đây là điểm đáng chú ý nhất.
Nga sẽ trả thêm “chi phí chiến tranh”?
Trong kịch bản ATACMS được sử dụng thường xuyên, Moscow sẽ đứng trước một bài toán khó.
Nếu giữ các kho đạn, sở chỉ huy và lực lượng hậu cần gần tiền tuyến để bảo đảm tốc độ cung cấp cho các đơn vị chiến đấu, chúng sẽ nằm trong vùng hỏa lực của ATACMS.
Nếu đưa chúng ra xa, Nga phải chấp nhận những tuyến vận tải dài hơn, thời gian tiếp tế lâu hơn và chi phí bảo đảm hậu cần cao hơn.
Nếu phân tán các kho và sở chỉ huy, hiệu quả quản lý và khả năng tập trung lực lượng cũng giảm.
Nếu tăng cường hệ thống phòng không để bảo vệ các mục tiêu này, Nga lại phải dành thêm khí tài phòng không cho khu vực hậu phương thay vì tiền tuyến.
Nói cách khác, ATACMS có thể tạo ra hiệu ứng với đối thủ ngay cả khi không đánh trúng mục tiêu.
Chỉ riêng khả năng Ukraine có thể tấn công sâu đã buộc Nga phải thay đổi cách bố trí lực lượng. Đây chính là giá trị của hỏa lực tầm xa trong chiến tranh hiện đại: tạo ra một “vùng bất định tác chiến” ngay phía sau chiến tuyến.
Vì vậy, giá trị của ATACMS nằm ở khả năng làm cho toàn bộ hệ thống chiến tranh của đối phương trở nên đắt đỏ và kém hiệu quả hơn.
ATACMS không phải “vũ khí thay đổi cục diện chiến trường”
Dù mang tới những hiệu ứng bất ngờ trong tác chiến, sẽ là quá mức nếu cho rằng 70 tên lửa ATACMS có thể lập tức làm thay đổi cán cân chiến trường.
Trước hết, đây là M39 - một biến thể cũ. Lục quân Mỹ đang từng bước thay thế ATACMS bằng Tên lửa Tấn công Chính xác (PrSM), hệ thống có tầm bắn và năng lực tác chiến vượt trội hơn. Chính Lục quân Mỹ cũng thừa nhận những hạn chế của ATACMS nằm ở tầm bắn và khối lượng hỏa lực so với yêu cầu chiến tranh hiện đại.
Thứ hai, 70 tên lửa vẫn là một số lượng hữu hạn.
Ukraine không thể sử dụng chúng như một loại đạn pháo thông thường. Mỗi quả ATACMS là một tài sản có giá trị cao và cần được dành cho những mục tiêu có ý nghĩa tác chiến tương xứng. Muốn duy trì ưu thế mà ATACMS tạo ra, Ukraine cần một nguồn cung ổn định, đều đặn.
Thứ ba, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng của chính các tên lửa.
M39 là vũ khí đã được sản xuất từ nhiều thập kỷ trước. Hồ sơ chuyển giao có cần được đặc biệt chú ý ở điểm này: tình trạng bảo quản, tuổi thọ còn lại, quá trình kiểm định và chứng nhận lại sẽ quyết định tốc độ số tên lửa có thể thực sự đưa vào chiến đấu.
Ý định của Thổ Nhĩ Kỳ
Động thái này cũng đáng chú ý ở góc độ Thổ Nhĩ Kỳ.
Ankara không đơn thuần chuyển một số vũ khí cũ cho Ukraine. Theo hồ sơ của Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ muốn giảm lượng khí tài quốc phòng thế hệ cũ để tập trung nguồn lực tài chính cho hiện đại hóa và duy trì những hệ thống mới hơn.
Như vậy, Ankara có thể đạt được hai mục tiêu cùng lúc: chuyển một phần kho vũ khí cũ thành năng lực chiến đấu trực tiếp cho Ukraine, đồng thời giải phóng nguồn lực cho quá trình hiện đại hóa quân đội Thổ Nhĩ Kỳ.
Đáng chú ý hơn, động thái này diễn ra trong bối cảnh NATO đang ngày càng coi trọng năng lực tấn công chính xác tầm xa. Tại Hội nghị Thượng đỉnh của khối ở Ankara hồi đầu tháng 7, các thành viên đã nhấn mạnh năng lực tấn công chính xác tầm xa trong cấu trúc răn đe và phòng thủ tương lai của liên minh.
Điều đó khiến việc chuyển ATACMS không chỉ mang ý nghĩa đối với Ukraine, mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách NATO phân bổ và tái sử dụng các nguồn lực quân sự.
Sau hơn 4 năm xung đột, cuộc đối đầu Nga - Ukraine ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về chiều sâu hỏa lực, khả năng bổ sung kho đạn dược và sức chịu đựng của hệ thống hậu cần. Trong bối cảnh đó, giá trị của 70 quả ATACMS vẫn đáng ghi nhận.
Giá trị lớn hơn là việc Ukraine có thể một lần nữa tạo ra một mối đe dọa đáng phải để tâm đối với các mục tiêu phía sau chiến tuyến với Nga. Điều này đồng nghĩa với việc không gian an toàn phía sau tiền tuyến tiếp tục bị thu hẹp với Moscow.