Cần một hệ sinh thái trách nhiệm để ngăn âm nhạc lệch chuẩn
VOV.VN - Những ca khúc dung tục, hình ảnh phản cảm có thể đạt hàng triệu lượt xem nhưng không đồng nghĩa có giá trị văn hóa. PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho rằng cần xây dựng hệ sinh thái trách nhiệm để ngăn những sản phẩm lệch chuẩn bị bình thường hóa.
Thời gian qua, một số ca sĩ, rapper cũng từng vướng tranh cãi vì sử dụng ngôn từ nhạy cảm, hình ảnh gây sốc hoặc khai thác yếu tố phản cảm để thu hút sự chú ý. Trong môi trường số, những câu hát gây tranh luận có thể nhanh chóng bị cắt thành đoạn ngắn, trở thành âm thanh nền và lan truyền đến đông đảo người dùng, trong đó có khán giả nhỏ tuổi.
Thực tế này đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa tự do sáng tạo và trách nhiệm xã hội, cũng như hiệu quả của việc chỉ xin lỗi, gỡ bỏ sản phẩm sau khi nội dung đã phát tán rộng rãi. Trao đổi với phóng viên VOV.VN, PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Giáo dục của Quốc hội, phân tích tác động của những sản phẩm lệch chuẩn và đề xuất giải pháp xây dựng môi trường âm nhạc lành mạnh.
Nguy cơ bình thường hóa những sản phẩm lệch chuẩn
PV: Ông nhìn nhận thế nào về thực trạng các sản phẩm âm nhạc có ca từ dung tục, nội dung nhảm nhí hoặc hình ảnh phản cảm lan truyền mạnh trên mạng xã hội?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Theo tôi, đây không còn là những hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành một biểu hiện đáng lo ngại của đời sống văn hóa trong môi trường số. Những sản phẩm có ca từ dung tục, nội dung dễ dãi, hình ảnh gây sốc thường không đại diện cho toàn bộ đời sống âm nhạc hiện nay, nhưng lại có khả năng xuất hiện dày đặc, lan truyền nhanh và tạo cảm giác như đang chi phối thị trường.
Điều đáng suy nghĩ là trong không gian mạng, giá trị nghệ thuật không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với mức độ phổ biến. Một ca khúc được nghe nhiều chưa chắc đã hay, một video có hàng triệu lượt xem chưa chắc đã có giá trị văn hóa. Không ít sản phẩm được xây dựng dựa trên công thức gây sốc: tiêu đề kích thích tò mò, hình ảnh khêu gợi, ngôn ngữ suồng sã, những câu hát dễ tạo tranh cãi. Chính sự tranh cãi lại trở thành nhiên liệu giúp sản phẩm tiếp tục được thuật toán đề xuất và lan truyền.
Ở đây, chúng ta cần tránh hai thái cực. Một mặt, không nên nhìn mọi thử nghiệm mới mẻ, phá cách của giới trẻ bằng tâm lý định kiến hoặc áp đặt thị hiếu của thế hệ trước. Nghệ thuật luôn cần sự tìm tòi, khác biệt, thậm chí có lúc phải thách thức những khuôn mẫu quen thuộc. Nhưng mặt khác, cũng không thể nhân danh sự mới mẻ hay tự do sáng tạo để hợp thức hóa sự dung tục, phản cảm, xúc phạm con người hoặc cố tình khai thác những bản năng thấp nhằm thu hút sự chú ý.
Điều đáng lo nhất không chỉ nằm ở một vài ca khúc cụ thể, mà ở việc cái lệch chuẩn có nguy cơ được bình thường hóa. Khi sự phản cảm được lặp đi lặp lại, được chia sẻ với mật độ cao và được bao phủ bởi những con số triệu lượt xem, công chúng, nhất là người trẻ, có thể dần coi đó là một phần bình thường của đời sống giải trí.
PV: Những sản phẩm này có thể tác động ra sao đến đời sống văn hóa, thị hiếu thẩm mỹ và cách ứng xử của công chúng, đặc biệt là giới trẻ?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Âm nhạc không chỉ là phương tiện giải trí. Âm nhạc còn tham gia vào quá trình hình thành cảm xúc, ngôn ngữ, thị hiếu, lối sống và cách con người nhìn nhận về các mối quan hệ xã hội. Đối với người trẻ, một bài hát được nghe thường xuyên có thể trở thành một phần trong cách nói, cách nghĩ, cách thể hiện bản thân và cách ứng xử với người khác.
Tất nhiên, không nên đơn giản hóa rằng chỉ nghe một ca khúc phản cảm thì một người trẻ sẽ lập tức trở nên lệch lạc. Tác động văn hóa thường diễn ra âm thầm, qua quá trình tiếp xúc lặp lại. Khi ngôn ngữ thô tục, cách nhìn méo mó về tình yêu, giới tính, tiền bạc, bạo lực hoặc quan hệ giữa con người với con người xuất hiện thường xuyên trong âm nhạc, những điều đó có thể làm giảm dần sự nhạy cảm của công chúng trước cái xấu, cái tục và cái phản văn hóa.
Nguy cơ lớn hơn là sự đảo lộn các thang giá trị. Người trẻ có thể hình thành cảm giác rằng chỉ cần gây sốc là có thể nổi tiếng; chỉ cần nhiều lượt xem là được thừa nhận; chỉ cần tạo tranh cãi là có thể thành công. Khi ấy, lao động nghệ thuật nghiêm túc, sự rèn luyện tài năng, chiều sâu cảm xúc và trách nhiệm đối với công chúng lại có nguy cơ bị xem nhẹ.
Các sản phẩm lệch chuẩn cũng có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ và hành vi giao tiếp. Những cách nói xúc phạm, miệt thị, vật hóa phụ nữ, khoe khoang vật chất hoặc cổ súy lối sống cực đoan có thể được lặp lại như những câu nói thời thượng. Từ việc hát theo, chia sẻ cho vui đến việc sử dụng trong đời sống hằng ngày là một khoảng cách không quá xa, nhất là khi người tiếp nhận còn thiếu kinh nghiệm và năng lực chọn lọc.
Về lâu dài, nếu những sản phẩm dễ dãi chiếm lĩnh không gian truyền thông, thị hiếu thẩm mỹ của xã hội có thể bị kéo xuống thấp. Công chúng dần mất kiên nhẫn với những tác phẩm đòi hỏi sự suy ngẫm, trong khi lại dễ bị cuốn theo những sản phẩm kích thích tức thời. Đó không chỉ là câu chuyện của âm nhạc, mà còn liên quan đến chất lượng con người, chất lượng môi trường văn hóa và năng lực sáng tạo của cả xã hội.
Vì sao sản phẩm âm nhạc phản cảm vẫn hút hàng triệu lượt xem?
PV: Vì sao dù liên tục gây tranh cãi, các sản phẩm phản cảm vẫn có lượng người nghe, người xem và chia sẻ lớn?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Trước hết, chúng ta đang sống trong nền kinh tế của sự chú ý. Trên mạng xã hội, sự chú ý có thể được chuyển hóa thành tiền bạc, danh tiếng và cơ hội thương mại. Vì vậy, một số người sáng tạo chủ động sử dụng yếu tố phản cảm như một chiến lược truyền thông. Họ hiểu rằng một sản phẩm gây tranh cãi có thể được nhắc đến nhiều hơn một sản phẩm bình thường, kể cả khi phần lớn ý kiến là phê phán.
Thứ hai, các nền tảng số thường ưu tiên những nội dung tạo ra phản ứng mạnh. Thuật toán không nhất thiết phân biệt đâu là sự tán thưởng, đâu là sự phẫn nộ; điều thuật toán ghi nhận trước hết là mức độ tương tác. Công chúng càng tranh luận, bình luận, chia sẻ để chỉ trích thì sản phẩm càng có thêm cơ hội xuất hiện trước nhiều người hơn. Vì vậy, đôi khi chính tâm lý tò mò và sự phẫn nộ của cộng đồng lại vô tình trở thành một phần của quá trình quảng bá.
Thứ ba, một bộ phận công chúng, nhất là người trẻ, có nhu cầu khẳng định sự khác biệt, tìm kiếm cảm giác phá vỡ giới hạn hoặc thoát khỏi những chuẩn mực mà họ cho là cũ kỹ. Những sản phẩm sử dụng ngôn ngữ nổi loạn, hình ảnh táo bạo dễ tạo cảm giác mới lạ và gần gũi với tâm lý ấy. Vấn đề là không phải người nghe nào cũng có đủ năng lực phân biệt giữa tinh thần phản biện sáng tạo với sự nổi loạn dễ dãi.
Thứ tư, thị trường vẫn tồn tại khoảng trống về những sản phẩm vừa có chất lượng nghệ thuật, vừa hiện đại, hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu của giới trẻ. Khi cái hay, cái đẹp chưa được truyền tải bằng ngôn ngữ đủ sinh động và chưa tiếp cận công chúng một cách thuận tiện, những sản phẩm dễ nghe, dễ nhớ, dễ gây sốc sẽ có cơ hội chiếm lĩnh khoảng trống đó.
Cuối cùng, phải thừa nhận rằng cơ chế phát hiện, cảnh báo, phân loại và xử lý nội dung chưa theo kịp tốc độ lan truyền trên môi trường số. Có những sản phẩm chỉ bị xem xét sau khi đã đạt hàng triệu lượt xem, đã được sao chép, cắt ghép và phát tán trên nhiều nền tảng. Khi đó, việc gỡ bỏ bản gốc có thể cần thiết nhưng chưa đủ để khắc phục tác động xã hội đã xảy ra.
PV: Theo ông, đâu là ranh giới giữa tự do sáng tạo, cá tính nghệ thuật với sự lệch chuẩn, phản cảm và thiếu trách nhiệm xã hội?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Ranh giới này không thể chỉ được xác định bằng cảm giác thích hay không thích của một cá nhân, càng không thể dựa hoàn toàn vào những định kiến có tính thế hệ. Một tác phẩm mới lạ, gai góc hoặc khác với thị hiếu số đông chưa chắc đã là tác phẩm lệch chuẩn. Nghệ thuật có quyền đề cập đến những góc tối của đời sống, sử dụng ngôn ngữ mạnh, đặt ra những vấn đề khó chịu và thách thức những khuôn mẫu xã hội.
Tuy nhiên, tự do sáng tạo không đồng nghĩa với tự do xúc phạm. Cá tính nghệ thuật không thể trở thành cái cớ để hạ thấp nhân phẩm con người, kích động bạo lực, cổ súy hành vi trái pháp luật, miệt thị giới, vùng miền, cộng đồng hoặc cố tình sử dụng sự dung tục như công cụ thương mại.
Theo tôi, có thể nhận diện ranh giới này dựa trên một số câu hỏi căn bản: Tác phẩm muốn phản ánh hiện thực hay đang khai thác bản năng thấp để gây chú ý? Ngôn ngữ mạnh có phục vụ tư tưởng nghệ thuật hay chỉ nhằm tạo sốc? Hình ảnh táo bạo có giá trị biểu đạt hay đơn thuần vật hóa cơ thể con người? Sản phẩm có tính đến độ tuổi và đặc điểm của nhóm công chúng tiếp nhận hay không? Người sáng tạo có sẵn sàng chịu trách nhiệm về ảnh hưởng xã hội của tác phẩm hay chỉ viện dẫn quyền tự do khi bị phản ứng?
Một nghệ sĩ thực sự có cá tính không cần chứng minh sự khác biệt bằng việc hạ thấp chuẩn mực. Tự do càng lớn thì trách nhiệm càng cao. Nghệ sĩ có quyền thể hiện tiếng nói riêng, nhưng khi đưa sản phẩm vào không gian công cộng, khai thác doanh thu và ảnh hưởng đến hàng triệu người, họ không thể coi đó chỉ là câu chuyện cá nhân.
Chúng ta cũng cần phân biệt giữa quyền sáng tạo tác phẩm và quyền phổ biến tác phẩm đến mọi nhóm công chúng. Một nội dung có thể được phép tồn tại trong một không gian phù hợp, có cảnh báo và giới hạn độ tuổi, nhưng không có nghĩa là có thể được quảng bá tràn lan đến trẻ em. Đây là nguyên tắc cần được coi trọng hơn trong quản trị văn hóa số.
Cần một hệ sinh thái trách nhiệm trong âm nhạc số
PV: Cần có những giải pháp gì từ cơ quan quản lý, nền tảng số, đơn vị phát hành và công chúng để hạn chế sự lan truyền của những sản phẩm âm nhạc lệch chuẩn?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Theo tôi, không có một giải pháp đơn lẻ nào có thể xử lý triệt để vấn đề này. Đây là bài toán của cả hệ sinh thái, trong đó cơ quan quản lý, nền tảng số, đơn vị phát hành, nghệ sĩ, gia đình, nhà trường, báo chí và công chúng đều phải chia sẻ trách nhiệm.
Trước hết, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí nhận diện, phân loại và xử lý nội dung vi phạm theo hướng rõ ràng, minh bạch, có khả năng áp dụng trong môi trường số. Việc xử lý phải kịp thời, nhất quán và hướng đến cả chủ thể sáng tạo, đơn vị phát hành, đơn vị tổ chức biểu diễn và bên thu lợi từ sản phẩm. Không nên để xảy ra tình trạng một sản phẩm thu được lợi ích rất lớn từ tranh cãi, sau đó chỉ bị nhắc nhở hoặc gỡ bỏ khi vòng đời thương mại gần như đã kết thúc.
Tuy nhiên, quản lý không nên chỉ dựa trên cấm đoán. Điều quan trọng hơn là xây dựng cơ chế phân loại độ tuổi, cảnh báo nội dung, kiểm soát quảng cáo và hạn chế khả năng tiếp cận của trẻ em đối với những sản phẩm không phù hợp.
Thứ hai, các nền tảng số phải chịu trách nhiệm tương xứng với quyền lực phân phối nội dung mà họ đang nắm giữ. Họ cần có công cụ phát hiện sớm nội dung vi phạm, cơ chế tiếp nhận phản ánh thuận tiện, quy trình xử lý minh bạch và biện pháp ngăn nội dung đã bị gỡ bỏ tiếp tục được đăng lại dưới hình thức khác. Đặc biệt, không nên tiếp tục đề xuất mạnh những nội dung gây tranh cãi chỉ vì chúng tạo ra nhiều tương tác.
Thứ ba, các đơn vị sản xuất, phát hành và nhãn hàng cần nâng cao trách nhiệm trong quá trình lựa chọn nghệ sĩ, nội dung và chiến dịch quảng bá. Lợi nhuận ngắn hạn từ một sản phẩm gây sốc không thể bù đắp tổn hại lâu dài đối với uy tín thương hiệu và môi trường văn hóa.
Thứ tư, báo chí và truyền thông cũng cần thận trọng. Việc phản ánh, phê bình sản phẩm lệch chuẩn là cần thiết, nhưng không nên vô tình quảng bá lại toàn bộ hình ảnh, ca từ, đường dẫn và những chi tiết gây tò mò.
Thứ năm, gia đình và nhà trường phải chú trọng giáo dục thẩm mỹ và năng lực số cho người trẻ. Điều cần thiết là giúp người trẻ có khả năng tự nhận biết, tự lựa chọn và tự chịu trách nhiệm về hành vi trên mạng.
Cuối cùng, công chúng cần ý thức rằng mỗi lượt xem, bình luận và chia sẻ đều là một lá phiếu trên thị trường văn hóa số. Ngay cả khi chúng ta chia sẻ một sản phẩm để phê phán, hành động đó vẫn có thể làm tăng độ phổ biến và lợi ích kinh tế cho người phát hành.
Về lâu dài, cách tốt nhất để đẩy lùi cái xấu không chỉ là dựng thêm những hàng rào ngăn cấm, mà phải tạo ra nhiều hơn những sản phẩm hay, đẹp, hiện đại và hấp dẫn. Xây dựng môi trường âm nhạc lành mạnh vì thế không phải là cuộc đối đầu giữa quản lý và sáng tạo, mà là quá trình thiết lập một không gian trong đó tự do nghệ thuật được tôn trọng, nhưng tự do ấy luôn đi cùng trách nhiệm đối với con người, cộng đồng và tương lai văn hóa của đất nước.
PV: Xin cảm ơn ông!