Phở Hà Nội: Khi ký ức phố phường trở thành tài sản văn hóa
VOV.VN - Từ những gánh phở rong nơi góc phố, tiếng rao trong đêm đến ký ức của bao thế hệ, phở đã đi từ đời sống phố phường để trở thành một phần văn hóa Hà Nội...
Có những ký ức về Hà Nội không cần nhìn thấy mới nhớ. Đôi khi, chỉ là một mùi hương thoảng qua trong đêm, một tiếng rao từ xa, một chiếc ghế thấp bên vỉa hè hay tiếng gọi “phở” vang lên giữa con phố vắng.
Thế là cả một Hà Nội có thể trở về.
Với nhiều người gắn bó với thành phố, phở không chỉ được nhớ bằng vị giác, mà có lẽ phở nằm trong âm thanh, mùi hương, nhịp phố và những câu chuyện rất riêng của từng đời người. Có lẽ vì thế, khi nói về phở Hà Nội, câu chuyện không chỉ là món ăn. Đó còn là câu chuyện về ký ức đô thị, về văn hóa đại chúng và xa hơn, về khả năng biến những giá trị ấy thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa.
Có những đêm Hà Nội được nhớ bằng mùi phở
Nhà văn Nguyễn Văn Thọ nhớ về những đêm mùa đông Hà Nội bằng một hình ảnh rất đặc biệt. Đó là những người đi bán hàng rong trong đêm, với những tiếng rao buồn buồn giữa phố. Và trong những âm thanh ấy, có tiếng gọi “phở”.
Nhưng điều ở lại sâu hơn trong ký ức lại là mùi hương. Theo nhà văn, tiếng “phở” đi cùng “cả một dải hương dài mùi phở chạy dọc con phố”. Chỉ một tiếng rao, một làn hương trong đêm lạnh cũng có thể đánh thức những cảm xúc rất mạnh với một đời người, đặc biệt với những người đã từng sống, từng đi qua và gắn bó với phố phường Hà Nội.
Ký ức về phở đôi khi không bắt đầu từ một bát phở, nó bắt đầu từ một tiếng gọi trong đêm, từ một mùi hương thoảng qua, từ cảm giác của một Hà Nội rất cũ, khi những con phố chưa sáng đèn suốt đêm, khi hàng quán và người bán rong trở thành một phần tự nhiên của đời sống thành thị.
Có những thứ tưởng như rất nhỏ, nhưng lại giữ được cả một khoảng thời gian và Phở là một trong những thứ như vậy.
Gánh phở và câu chuyện của phố
Nhà văn Trương Quý nhìn phở từ một góc khác: Gánh phở gắn với phố phường.
Phở từng xuất hiện ở đầu đường, góc phố, bến tàu, bến xe và những nơi dòng người qua lại. Có những gánh phở ngồi cố định ở một vị trí đủ lâu để bản thân nó trở thành một phần nhận diện của khu phố.
Người ta không chỉ nói: “Đến chỗ ấy ăn phở”. Đôi khi, chỉ cần nhắc tên một gánh phở, người ta đã nhớ đến cả một góc Hà Nội. Đó là điều làm phở khác với một món ăn đơn thuần.
Phở hiện diện trong không gian sống, nó đi cùng người lao động, người buôn bán, học sinh, sinh viên, người đi làm sớm, người vừa trở về sau một chuyến tàu đêm.
Theo Trương Quý, phở có thể có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn hàng, nhưng mỗi người lại có một “gu” riêng. Người thích quán này, người thích quán khác. Có người mê nước dùng trong, có người thích vị đậm. Có người nhớ một quán chỉ bởi đó là nơi từng ăn cùng cha mẹ.
Không có một công thức duy nhất có thể giải thích hết sức sống của phở. Và chính sự đa dạng ấy lại là một phần của văn hóa phở.
Không có một công thức bất biến cho phở
Nhìn vào lịch sử phở, có thể thấy món ăn này luôn vận động cùng đời sống.
Phở ở Nam Định có câu chuyện riêng.
Phở Hà Nội có một diện mạo riêng.
Khi theo chân người Việt đến những vùng đất khác, phở lại tiếp tục thay đổi để thích nghi với nguyên liệu, khẩu vị và hoàn cảnh mới.
Nhưng dù biến đổi thế nào, chỉ cần nhắc đến “phở”, trong tâm trí nhiều người Việt vẫn hiện lên một cảm giác rất gần với phố phường Hà Nội. Theo Trương Quý, điều đó cho thấy phở không chỉ là ẩm thực mà còn là một cấu phần văn hóa. Nó phản ánh khả năng của Hà Nội trong việc dung nạp các yếu tố ngoại lai, biến đổi chúng và tạo ra những thực hành phù hợp với đời sống của mình.
Đó cũng là cách văn hóa hình thành, không phải lúc nào cũng bằng những thứ bất biến. Mà đôi khi bằng chính khả năng thay đổi mà vẫn giữ được một dấu ấn nhận diện.
Phở là một ví dụ khá rõ. Nó có thể khác nhau ở từng vùng, từng quán, từng người ăn. Nhưng trong ký ức văn hóa của người Việt, phở vẫn giữ được một vị trí rất riêng. Và với Hà Nội, phở gần như đã trở thành một phần không thể thiếu của hình dung về thành phố.
Phở phản ánh một Hà Nội rất đời
Có một điều thú vị nếu nhìn phở từ góc độ văn hóa đại chúng. Phở không phải món ăn chỉ dành cho một tầng lớp. Một quán phở có thể đón đủ mọi kiểu người, từ người công nhân ăn nhanh trước giờ làm, người lái xe ghé qua lúc sáng sớm, một gia đình đưa con đi ăn cuối tuần, du khách nước ngoài lần đầu thử món ăn được nghe nhắc đến nhiều lần…
Trong cùng một không gian, những con người rất khác nhau có thể cùng ngồi xuống trước một bát phở. Chính vì vậy, phở phản ánh khá rõ đời sống lao động và nhịp sống đô thị.
Đó là một văn hóa đại chúng theo nghĩa rất đời thường. Không cần phải có sân khấu, không cần một sự kiện lớn mà chỉ cần một hàng phở mở cửa từ sáng sớm, những chiếc ghế thấp bên vỉa hè và dòng người lần lượt tìm đến.
Với nhà văn Nguyễn Văn Thọ, đó là tiếng rao và “dải hương dài” của phở trong đêm, còn với nhà văn Trương Quý, đó là những gánh phở gắn với đầu đường, bến tàu xe và đời sống lao động. Mỗi người một ký ức, nhưng những ký ức ấy gặp nhau ở một điểm: Phở đã trở thành một phần của ký ức Hà Nội.
Từ ký ức đến công nghiệp văn hóa
Đó cũng là phần giá trị đặc biệt khi nói về phở như một IP văn hóa. Bởi phía sau hình ảnh một bát phở không chỉ có món ăn, mà còn có tiếng rao đêm, gánh hàng rong, những quán quen, phố phường và câu chuyện của nhiều thế hệ.
Tất cả tạo thành một kho chất liệu có thể tiếp tục được kể bằng thiết kế, thời trang, nhiếp ảnh, điện ảnh, xuất bản hay du lịch. Nhưng điều quan trọng là đừng chỉ bán hình ảnh phở, hãy kể câu chuyện về phở.
Một chiếc áo in chữ “Phở” có thể đẹp, nhưng câu chuyện về một gánh phở bên góc phố, một người bán hàng hay một ký ức Hà Nội mới là thứ tạo nên chiều sâu cho biểu tượng.
Từ một tiếng rao đến một câu chuyện đi xa
Có lẽ phở không cần cố gắng để trở thành biểu tượng. Nó đã trở thành biểu tượng từ trong đời sống. Một tiếng “phở” trong đêm, một gánh phở đầu đường hay một quán quen của người lao động… Những câu chuyện nhỏ ấy lặp lại qua nhiều thế hệ và dần trở thành ký ức chung của thành phố.
Từ ký ức của một người thành ký ức của một gia đình, rồi thành ký ức của phố phường. Và đó có lẽ mới là nền móng bền vững nhất để nghĩ về một IP phở Hà Nội trong tương lai: Không bắt đầu từ việc phải tạo ra một biểu tượng mới, mà từ việc nhận ra rằng Hà Nội đã có một biểu tượng sống, được nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ bằng mùi hương, tiếng rao, phố phường và ký ức của con người.