Lều chõng và giấc mơ bảng vàng: Văn hóa thi cử trong xã hội Việt Nam xưa
VOV.VN - Mỗi mùa thi lại gợi nhớ một truyền thống lâu đời của người Việt: trọng học và trọng hiền tài. Từ khoa thi đầu tiên năm 1075 đến khoa cử Nho học cuối cùng năm 1919, gần 850 năm khoa bảng đã để lại một di sản văn hóa đặc sắc, nơi tri thức được tôn vinh như con đường lập thân và phụng sự đất nước.
Trong lịch sử Việt Nam, hiếm có hoạt động xã hội nào để lại dấu ấn sâu đậm như khoa cử. Suốt gần một thiên niên kỷ, từ những trường thi phủ, thi Hương, thi Hội đến thi Đình nơi hoàng cung, việc học và thi cử không chỉ là con đường tuyển chọn nhân tài mà còn hình thành nên một nền văn hóa đặc biệt. Đó là văn hóa trọng chữ nghĩa, trọng hiền tài và khát vọng đổi đời bằng tri thức.
Một dân tộc dựng tương lai bằng con chữ
Mùa xuân năm 1075, dưới triều vua Lý Nhân Tông, kinh thành Thăng Long lần đầu tiên mở một kỳ thi để tuyển chọn người tài cho đất nước. Khoa thi Minh kinh bác học và Nho học tam trường được các nhà nghiên cứu xem là mốc khởi đầu của nền khoa cử Việt Nam. Từ sự kiện ấy, một nền văn hóa khoa bảng dần hình thành và phát triển sâu rộng trong đời sống người Việt.
Nếu nhìn vào lịch sử Việt Nam, có thể thấy rất nhiều di sản được xây dựng quanh việc học. Từ đình làng, văn chỉ, văn từ ở các địa phương đến những tấm bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, tất cả đều phản ánh vị thế đặc biệt của tri thức trong đời sống xã hội.
Trong xã hội phong kiến, khoa cử không đơn thuần là một cuộc thi. Đó là chiếc cầu nối giữa người dân với con đường làm quan, giúp đất nước tìm kiếm nhân tài, đồng thời tạo nên một hệ giá trị văn hóa kéo dài hàng trăm năm.
Người Việt xưa có câu: “Nhất sĩ nhì nông”. Dù thực tế đời sống của nhiều nho sinh vô cùng nghèo khó, địa vị tinh thần của người học chữ lại rất cao. Một gia đình có người đỗ đạt được xem là niềm tự hào của cả dòng họ. Một ngôi làng có tiến sĩ được coi là làng văn hiến.
Bởi vậy, việc học không chỉ là chuyện của cá nhân mà là khát vọng chung của cả cộng đồng.
Những sĩ tử mang theo ước mơ của cả dòng họ
Hình ảnh quen thuộc nhất trong văn hóa khoa cử Việt Nam là "lều chõng", hai chữ ấy đã trở thành biểu tượng của người đi thi."Lều" là chiếc lều nhỏ che mưa nắng trong trường thi. "Chõng" là chiếc giường tre đơn sơ để ngồi học, nghỉ ngơi và làm bài. Mỗi sĩ tử mang theo lều chõng cùng bút nghiên, giấy mực và lương thực cho nhiều ngày dự thi.
Con đường đến trường thi thường rất gian nan.
Nhiều người phải đi bộ hàng chục, thậm chí hàng trăm cây số từ các vùng quê xa xôi để đến địa điểm thi. Có người lên đường từ nhiều tuần trước ngày khai mạc.
Trong ký ức dân gian, ngày tiễn người đi thi là một sự kiện lớn của gia đình. Cha mẹ, anh em, hàng xóm đều gửi gắm kỳ vọng vào người sĩ tử. Đó không chỉ là hành trình tìm kiếm công danh mà còn là cuộc hành trình mang theo danh dự của cả gia tộc.
Thi Hương: Cánh cửa đầu tiên của khoa bảng
Kỳ thi Hương được tổ chức tại các trấn hoặc địa phương lớn. Đây là vòng tuyển chọn đầu tiên để tìm ra những người đủ trình độ bước vào con đường khoa bảng.
Đề thi thường xoay quanh kinh điển Nho học, thơ phú, văn sách và các vấn đề trị quốc. Việc chấm thi được thực hiện rất nghiêm ngặt. Tên tuổi thí sinh được che kín nhằm tránh thiên vị. Bài thi phải viết theo những quy chuẩn khắt khe về chữ nghĩa, bố cục và nội dung. Chỉ một lỗi phạm húy hoặc một sai sót trong quy cách trình bày cũng có thể khiến bài thi bị loại.
Người vượt qua kỳ thi Hương được gọi là cử nhân, trở thành tầng lớp trí thức có vị thế đáng kể trong xã hội.
Thi Hội và Thi Đình: Đỉnh cao của giấc mơ khoa bảng
Sau khi đỗ cử nhân, sĩ tử tiếp tục vào kinh đô dự thi Hội. Đây là cuộc cạnh tranh của những người ưu tú nhất trong cả nước.
Thi Hội được xem như cánh cửa dẫn tới tầng lớp tinh hoa của triều đình. Những người vượt qua kỳ thi này sẽ được tham gia thi Đình trước nhà vua.
Khác với nhiều quốc gia phương Đông khác, kỳ thi Đình ở Việt Nam mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn. Đây là lúc người đứng đầu đất nước trực tiếp đánh giá những người có thể tham gia bộ máy quản trị quốc gia.
Từ các kỳ thi ấy xuất hiện những danh hiệu mà người Việt vẫn còn nhắc đến đến ngày nay như tiến sĩ, bảng nhãn, thám hoa hay trạng nguyên. Tên tuổi của họ được lưu danh trong sử sách, được khắc bia đá và được quê hương lập đền thờ, nhà lưu niệm.
Không chỉ là thi cử, đó là một nền văn hóa
Điều làm khoa cử Việt Nam trở nên đặc biệt không nằm ở các bài thi. Điều quan trọng hơn là những giá trị văn hóa được hình thành quanh nó. Nhiều địa phương xây dựng văn chỉ để thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết. Nhiều dòng họ lập quỹ khuyến học từ rất sớm, những gia đình nghèo sẵn sàng bán tài sản để nuôi con ăn học.
Ngày nay, chế độ khoa cử Nho học đã trở thành quá khứ. Kỳ thi cuối cùng của nền khoa cử Việt Nam diễn ra vào năm 1919 dưới triều Khải Định, khép lại gần một nghìn năm lịch sử tuyển chọn nhân tài bằng Nho học. Tuy nhiên, dấu ấn của thời đại ấy vẫn còn hiện diện ở nhiều nơi. Những tấm bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, những làng khoa bảng nổi tiếng hay những câu chuyện về các bậc hiền tài vẫn tiếp tục được kể lại qua nhiều thế hệ.
Khoa cử đã kết thúc nhưng văn hóa trọng học chưa bao giờ mất đi. Bởi đằng sau những trường thi, những lều chõng và những tấm bảng vàng là một niềm tin bền bỉ của người Việt: Con chữ có thể thay đổi số phận con người và tri thức là con đường cao quý nhất để phụng sự gia đình, quê hương và đất nước.