"Kết luận số 09 của Bộ Chính trị là bước chuyển rất căn bản về tư duy lập pháp"
VOV.VN - Theo đại biểu Nguyễn Thị Việt Nga, một trong những chủ trương đưa ra tại Kết luận 09 của Bộ Chính trị chính là thay đổi cách nhìn về Quốc hội: từ một thiết chế “họp theo kỳ” sang một thiết chế “hoạt động thường xuyên, liên tục”, đúng với bản chất của một cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
Việc Bộ Chính trị ban hành Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới đang mở ra nhiều kỳ vọng về đổi mới mạnh mẽ hoạt động lập pháp.
Đáng chú ý, định hướng tăng hợp lý số kỳ họp của Quốc hội Việt Nam, nhất là thông qua hình thức trực tuyến, gắn với phát huy vai trò của đại biểu Quốc hội chuyên trách, các đoàn đại biểu Quốc hội được xem là bước đi nhằm nâng cao tính chủ động, linh hoạt của cơ quan lập pháp.
Bà Nguyễn Thị Việt Nga, Phó trưởng đoàn chuyên trách, đoàn Đại biểu Quốc hội TP Hải Phòng khóa XV cho biết, những định hướng trong Kết luận 09-KL/TW không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội, mà còn hướng tới một mục tiêu lớn hơn: xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, minh bạch và có khả năng dẫn dắt phát triển.
PV: Kết luận số 09 đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội, trong đó có việc tăng hợp lý số kỳ họp và mở rộng hình thức họp trực tuyến. Theo đại biểu, chủ trương này sẽ tạo ra những thay đổi như thế nào đối với chất lượng hoạt động lập pháp?
Bà Nguyễn Thị Việt Nga: Kết luận số 09 của Bộ Chính trị lần này, theo tôi, không chỉ là một định hướng kỹ thuật về tổ chức kỳ họp, mà là một bước chuyển rất căn bản về tư duy lập pháp. Nếu trước đây, hoạt động lập pháp của Quốc hội thường mang tính “chu kỳ” – tập trung vào một vài kỳ họp lớn trong năm thì nay đang hướng tới một mô hình “lập pháp liên tục”, linh hoạt, phản ứng nhanh với thực tiễn.
Việc tăng hợp lý số kỳ họp, đặc biệt kết hợp với hình thức họp trực tuyến, sẽ tạo ra ít nhất ba thay đổi quan trọng.
Thứ nhất, rút ngắn độ trễ chính sách. Trong bối cảnh kinh tế xã hội và công nghệ biến động nhanh, nếu quy trình lập pháp vẫn phụ thuộc vào số lượng kỳ họp hữu hạn thì nhiều vấn đề nóng sẽ bị “chậm nhịp”.
Thứ hai, nâng cao chất lượng thảo luận. Khi không còn bị “dồn việc” vào một vài kỳ họp, các dự án luật có điều kiện được thảo luận nhiều vòng hơn, sâu hơn, với sự tham gia rộng rãi hơn của đại biểu. Điều này rất quan trọng, bởi chất lượng luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung dự thảo, mà còn phụ thuộc vào chiều sâu của tranh luận nghị trường. Nghị viện Anh hay Quốc hội Nhật Bản đều có các quy trình thảo luận nhiều vòng, thậm chí kéo dài qua nhiều phiên, nhằm bảo đảm tính chín muồi của chính sách.
Thứ ba, thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động lập pháp. Hình thức họp trực tuyến không chỉ là giải pháp tình thế như trong giai đoạn dịch bệnh, mà đang trở thành một phương thức làm việc mới của nghị viện hiện đại. Khi kết hợp với hệ thống dữ liệu số, hồ sơ điện tử, hệ thống biểu quyết trực tuyến, Quốc hội có thể vận hành hiệu quả hơn, minh bạch hơn và tiết kiệm chi phí hơn.
PV: Một trong những định hướng được nhấn mạnh là phát huy vai trò của đại biểu Quốc hội chuyên trách và các đoàn đại biểu Quốc hội. Đại biểu đánh giá ra sao về vai trò của lực lượng này trong việc nâng cao chất lượng xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật thời gian tới?
Bà Nguyễn Thị Việt Nga: Đây là một điểm nhấn rất trúng và rất đúng. Nếu coi hệ thống pháp luật là một “công trình lớn”, thì đại biểu Quốc hội chuyên trách chính là lực lượng “thiết kế và giám sát chất lượng” của công trình đó.
Thực tiễn cho thấy, đại biểu chuyên trách có điều kiện dành toàn bộ thời gian, tâm sức cho hoạt động lập pháp, từ nghiên cứu chính sách, tham gia thẩm tra, đến phản biện và hoàn thiện dự thảo luật. Ở nhiều quốc gia, như Đức hay Pháp, nghị sĩ chuyên trách chiếm tỷ lệ rất cao và chính họ là lực lượng nòng cốt bảo đảm tính chuyên nghiệp của nghị viện.
Ở Việt Nam, tỷ lệ đại biểu chuyên trách đã được nâng lên trong các nhiệm kỳ gần đây, và thực tế đã chứng minh rằng những đóng góp chuyên sâu, sắc sảo trong các phiên thảo luận thường đến từ lực lượng này. Do đó, việc tiếp tục phát huy vai trò của đại biểu chuyên trách không chỉ là yêu cầu tổ chức, mà còn là yêu cầu nâng cao chất lượng lập pháp.
Bên cạnh đó, vai trò của các đoàn đại biểu Quốc hội cũng cần được nhìn nhận lại ở tầm chiến lược. Đoàn đại biểu phải trở thành “cầu nối chính sách” giữa Trung ương và địa phương. Thông qua hoạt động tiếp xúc cử tri, khảo sát thực tiễn, đoàn đại biểu có thể phát hiện những vấn đề “từ dưới lên” - điều mà nhiều khi quá trình xây dựng chính sách ở Trung ương chưa phản ánh đầy đủ.
Kinh nghiệm của các nước trong khu vực như Indonesia hay Philippines cho thấy, các nghị sĩ gắn chặt với địa phương thường có khả năng đưa tiếng nói của người dân vào nghị trường một cách sinh động và thực chất hơn. Đây chính là yếu tố giúp pháp luật không xa rời đời sống.
Do đó, theo tôi, trong thời gian tới, cần xác định rõ: Đại biểu chuyên trách là lực lượng nâng cao chiều sâu chính sách; Đoàn đại biểu là kênh bảo đảm tính thực tiễn và tính đại diện của pháp luật. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này sẽ quyết định chất lượng của hệ thống pháp luật.
PV: Để việc tăng số kỳ họp, đa dạng hóa hình thức họp (trong đó có trực tuyến) thực sự nâng cao hiệu quả làm luật, theo đại biểu cần có những điều kiện, giải pháp gì về tổ chức, quy trình và nguồn lực?
Bà Nguyễn Thị Việt Nga: Chủ trương nêu trên rất đúng, nhưng để triển khai hiệu quả thì cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, nếu không sẽ dễ rơi vào tình trạng “tăng số lượng nhưng không tăng chất lượng”.
Theo tôi, có ba nhóm điều kiện then chốt. Thứ nhất, hoàn thiện quy trình lập pháp theo hướng chuyên nghiệp và khoa học hơn. Việc tăng số kỳ họp chỉ có ý nghĩa khi mỗi dự án luật được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu. Điều này đòi hỏi phải nâng cao chất lượng khâu xây dựng chính sách, đánh giá tác động, tham vấn công chúng. Nếu không làm tốt khâu này, thì dù có họp nhiều hơn, chất lượng luật vẫn khó được cải thiện.
Thứ hai, đầu tư mạnh cho hạ tầng số của Quốc hội. Họp trực tuyến không chỉ là “kết nối màn hình”, mà cần một hệ sinh thái số hoàn chỉnh: từ hệ thống quản lý văn bản, dữ liệu pháp luật, đến các công cụ hỗ trợ phân tích chính sách, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ tra cứu và tổng hợp thông tin.
Thứ ba, nâng cao năng lực của đại biểu và bộ máy giúp việc. Khi chuyển sang mô hình làm việc linh hoạt, yêu cầu đối với đại biểu cũng cao hơn, không chỉ là kỹ năng tranh luận, mà còn là năng lực phân tích chính sách, hiểu biết đa ngành và kỹ năng sử dụng công nghệ. Đồng thời, cần tăng cường đội ngũ chuyên gia, trợ lý lập pháp để hỗ trợ đại biểu.
Ngoài ra, cần đặc biệt chú ý đến yếu tố kỷ luật và trách nhiệm. Họp trực tuyến tạo thuận lợi nhưng cũng đặt ra thách thức về tính nghiêm túc, tập trung và trách nhiệm giải trình. Do đó, phải có cơ chế kiểm soát chặt chẽ, bảo đảm mọi ý kiến, mọi quyết định đều được cân nhắc kỹ lưỡng, không vì tiện lợi mà làm giảm chất lượng.
Đổi mới số kỳ họp, phương thức họp hay phát huy vai trò đại biểu chuyên trách, suy cho cùng, đều nhằm trả lời một câu hỏi cốt lõi: làm thế nào để mỗi đạo luật được ban hành thực sự đi vào cuộc sống, giải quyết được vấn đề của đất nước và tạo động lực cho phát triển.
Nếu làm tốt, chúng ta có một Quốc hội hoạt động hiệu quả hơn, có một nền lập pháp đủ tầm để đồng hành cùng Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.
PV: Xin cảm ơn đại biểu.