K-pop và mặt trái của cơn sốt thử thách vũ đạo
VOV.VN - Những đoạn vũ đạo ngắn giúp ca khúc K-pop nhanh chóng lan tỏa và tiếp cận khán giả, nhưng cũng khiến nghệ sĩ chịu thêm áp lực, thiếu thời gian nghỉ ngơi và đặt ra lo ngại âm nhạc phải chạy theo xu hướng.
Trào lưu quay video thực hiện những đoạn vũ đạo ngắn từng tạo nên sức hút lớn cho K-pop. Từ khi ca khúc “Any Song” của Zico gây sốt vào đầu năm 2020, hình thức này nhanh chóng trở thành một phần quen thuộc trong hoạt động quảng bá của các nghệ sĩ. Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến, những mặt trái của trào lưu này ngày càng được nhắc đến trong ngành công nghiệp âm nhạc Hàn Quốc.
Một người làm việc tại công ty quản lý nghệ sĩ cho biết, những nhóm nhạc nổi tiếng thường quay video vũ đạo cùng nhau. Trong khi đó, các nhóm mới hoặc đến từ công ty nhỏ thường chỉ có thể kết hợp với những nghệ sĩ có mức độ nổi tiếng tương đương. Điều này vô hình trung tạo ra sự phân tầng giữa các nghệ sĩ. Với những nhóm mới, việc được xuất hiện cùng một nghệ sĩ nổi tiếng có thể mang lại sự chú ý đáng kể, trong khi những nhóm ít tên tuổi khó có cơ hội tương tự.
Ngay trong một nhóm nhạc, việc quay video cũng có thể tạo ra sự khác biệt. Thông thường chỉ một hoặc hai thành viên tham gia nhiều hơn, từ đó hình thành khoảng cách giữa người thường xuyên xuất hiện và người ít tham gia.
Áp lực không chỉ đến từ việc phải xuất hiện cùng ai mà còn nằm ở tần suất thực hiện. Trong thời gian quảng bá, nghệ sĩ vốn đã có lịch trình dày đặc với biểu diễn, ghi hình và các hoạt động truyền thông. Việc liên tục di chuyển để quay thêm các đoạn vũ đạo khiến thời gian nghỉ ngơi bị thu hẹp.
Zico từng lên tiếng xin lỗi vì cho rằng các nghệ sĩ đang mất quá nhiều thời gian riêng cho hoạt động này. Anh thậm chí đề xuất các công ty quản lý phối hợp để dành khoảng một tháng tạm ngừng quay video vũ đạo, giúp nghệ sĩ có thêm thời gian nghỉ ngơi.
Không chỉ nghệ sĩ, đội ngũ nhân viên phía sau cũng chịu thêm áp lực. Việc sắp xếp lịch quay, di chuyển và phối hợp giữa nhiều ê-kíp có thể khiến lịch tập luyện hoặc các hoạt động khác bị ảnh hưởng. Một số chương trình truyền hình âm nhạc tại Hàn Quốc cũng đã hạn chế việc quay video vũ đạo trong thời gian ghi hình trực tiếp, nhằm tránh ảnh hưởng đến lịch trình và hoạt động sản xuất chương trình.
Dù gây nhiều tranh luận, không thể phủ nhận sức mạnh của những video vũ đạo ngắn đối với việc đưa một ca khúc đến gần công chúng. Nhiều ca khúc đã thu hút thêm sự chú ý nhờ một đoạn vũ đạo được chia sẻ rộng rãi. Với nghệ sĩ, đây là cách quảng bá trực tiếp, nhanh chóng tiếp cận người nghe, đặc biệt là khán giả trẻ.
Một người trong ngành nhận định, trong thời đại video ngắn phát triển mạnh, những đoạn vũ đạo dễ nhớ đã trở thành một trong những công cụ quảng bá quan trọng. Ngay cả khi nghệ sĩ không thực sự yêu thích hình thức này, họ vẫn khó từ chối bởi khán giả đang ngày càng quen với việc thưởng thức âm nhạc thông qua những đoạn video ngắn. Đáng chú ý, xu hướng này còn bắt đầu tác động ngược đến quá trình sáng tác và xây dựng vũ đạo. Một số ca khúc được thiết kế sẵn một hoặc hai đoạn có khả năng tạo thành điểm nhấn để khán giả dễ ghi nhớ và thực hiện theo.
Theo người này, những lo ngại về việc lạm dụng hình thức quảng bá này đã được bàn luận từ lâu. Chi phí để tạo ra một sản phẩm có khả năng được chia sẻ rộng rãi ngày càng tăng, nhưng các công ty vẫn tiếp tục đầu tư vì không muốn nghệ sĩ bị bỏ lại phía sau.
Vấn đề không nằm ở việc loại bỏ hoàn toàn những video vũ đạo ngắn, mà là kiểm soát cách sử dụng chúng. Hoạt động quảng bá không nên ảnh hưởng đến sức khỏe nghệ sĩ, làm đảo lộn lịch trình làm việc hoặc khiến chi phí quảng bá vượt quá giá trị đầu tư cho chính sản phẩm âm nhạc.
Suy cho cùng, một đoạn vũ đạo có thể giúp ca khúc được biết đến nhanh hơn, nhưng sức sống lâu dài của một sản phẩm K-pop vẫn phụ thuộc vào chất lượng âm nhạc, phần trình diễn và khả năng tạo dấu ấn với khán giả.