K-pop và Hallyu bước vào giai đoạn mới: Tham vọng đưa thế giới đến Seoul
VOV.VN - Sau hơn hai thập kỷ chinh phục thế giới, K-pop và làn sóng Hallyu đang bước sang một giai đoạn mới. Hàn Quốc không chỉ muốn xuất khẩu văn hóa mà còn biến chính đất nước mình thành điểm đến của người hâm mộ toàn cầu.
Hàng chục nghìn người hâm mộ từ Mỹ, châu Âu hay Đông Nam Á sẵn sàng bay nửa vòng trái đất chỉ để được đứng dưới một sân khấu có BTS, BLACKPINK hay Stray Kids biểu diễn. Suốt nhiều năm qua, những chuyến bay ấy thường hướng về Los Angeles, Paris, London hay Tokyo – nơi các thần tượng Hàn Quốc tổ chức concert trong các chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới.
Nhưng Hàn Quốc giờ đây muốn đổi hướng những chuyến bay ấy. Đích đến không còn là một sân vận động ở nước ngoài, mà là chính Seoul.
Đó không chỉ là câu chuyện của một lễ hội âm nhạc mới. Đó là dấu hiệu cho thấy làn sóng Hallyu đang bước sang một chương phát triển khác – khi văn hóa không chỉ được xuất khẩu ra thế giới, mà còn được sử dụng để đưa thế giới tìm đến Hàn Quốc.
Khi Hallyu bước sang giai đoạn mới
Trong hơn 20 năm qua, Hàn Quốc đã viết nên một trong những câu chuyện thành công hiếm có về xuất khẩu văn hóa.
Những bộ phim truyền hình như “Bản tình ca mùa đông”, “Nàng Dae Jang Geum” từng mở cánh cửa đầu tiên cho Hallyu tại châu Á. Sau đó là K-pop với những cái tên như TVXQ, Super Junior, BIGBANG, Girls' Generation, BTS hay BLACKPINK, đưa âm nhạc Hàn Quốc trở thành hiện tượng toàn cầu. Điện ảnh với “Ký sinh trùng”, truyền hình với “Trò chơi con mực”, cùng webtoon, mỹ phẩm, thời trang và ẩm thực tiếp tục mở rộng sức ảnh hưởng của văn hóa Hàn Quốc trên bản đồ thế giới.
Nhưng khi K-pop đã hiện diện ở hầu hết các thị trường lớn, một câu hỏi mới xuất hiện: Đâu sẽ là bước phát triển tiếp theo của Hallyu?
Mới đây, Ủy ban Tổng thống Hàn Quốc về Giao lưu Văn hóa Đại chúng công bố dự án Fanomenon – đại lễ hội K-Culture đầu tiên, dự kiến diễn ra từ ngày 2 đến 12/12/2027.
Không đơn thuần là một lễ hội âm nhạc, Fanomenon được xem là bước ngoặt trong chiến lược phát triển Hallyu.
Nếu trước đây Hàn Quốc đưa nghệ sĩ đi lưu diễn khắp thế giới thì giờ đây họ muốn người hâm mộ trên toàn cầu bay đến Hàn Quốc để trải nghiệm văn hóa, mua sắm, du lịch và tham gia các hoạt động cùng thần tượng.
Đó là sự chuyển dịch từ mô hình "xuất khẩu nội dung" sang "xuất khẩu trải nghiệm", hay nói cách khác là biến chính Hàn Quốc thành sản phẩm văn hóa hấp dẫn nhất. Theo kế hoạch, lễ hội kéo dài 11 ngày sẽ diễn ra tại Seoul Arena và KINTEX, với mục tiêu thu hút khoảng 520.000 lượt khách, trong đó có 200.000 du khách quốc tế, tạo ra hơn 1.000 tỷ won giá trị kinh tế.
Không còn bán album, mà bán cả một chuyến đi
Điều đáng chú ý nhất của Fanomenon không nằm ở quy mô sân khấu hay số lượng nghệ sĩ.
Điều quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy phát triển công nghiệp văn hóa.
Một tấm vé concert giờ đây không còn là sản phẩm cuối cùng mà đó chỉ là điểm khởi đầu. Phía sau tấm vé ấy là vé máy bay, phòng khách sạn, những bữa ăn tại Myeongdong, chuyến tham quan Cung Gyeongbokgung, các cửa hàng mỹ phẩm, thời trang, quán cà phê mang dấu ấn K-pop, hay những món đồ lưu niệm được mang về sau chuyến đi.
Giá trị của K-pop vì thế không còn nằm trong vài giờ biểu diễn. Nó nằm ở toàn bộ hành trình mà người hâm mộ sẵn sàng chi trả để được sống trong không gian văn hóa Hàn Quốc.
Đó cũng là lý do Fanomenon được tổ chức vào tháng 12 – thời điểm vốn là mùa thấp điểm của ngành du lịch. Thay vì cạnh tranh với các lễ hội mùa hè, Hàn Quốc đang cố tạo ra một "mùa du lịch K-pop" hoàn toàn mới.
Fanomenon và bài học từ Coachella, Summer Sonic
Tham vọng của Hàn Quốc không phải điều chưa từng có tiền lệ. Nhiều quốc gia đã chứng minh rằng một lễ hội âm nhạc có thể trở thành động lực của cả nền kinh tế.
Tại Mỹ, Coachella không chỉ là nơi quy tụ những nghệ sĩ hàng đầu thế giới. Mỗi năm, hàng trăm nghìn khán giả đổ về thung lũng Coachella, biến một vùng sa mạc của California thành trung tâm văn hóa và du lịch trong nhiều tuần. Những bức ảnh check-in, thời trang lễ hội và các màn trình diễn nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, khiến Coachella trở thành một thương hiệu toàn cầu chứ không đơn thuần là một sự kiện âm nhạc.
Ở Anh, Glastonbury Festival đã tồn tại hơn nửa thế kỷ và trở thành biểu tượng văn hóa quốc gia. Với nhiều người yêu nhạc, đến Glastonbury giống như một "nghi lễ" mùa hè, nơi âm nhạc, nghệ thuật và cộng đồng hòa quyện thành một trải nghiệm không thể thay thế.
Trong khi đó, Summer Sonic của Nhật Bản cho thấy một mô hình khác. Được tổ chức thường niên tại Tokyo và Osaka, lễ hội không chỉ quy tụ các nghệ sĩ Nhật Bản mà còn mời những tên tuổi lớn của âm nhạc thế giới. Summer Sonic góp phần đưa Nhật Bản trở thành điểm hẹn quen thuộc của người yêu nhạc quốc tế mỗi mùa hè, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ du lịch và tiêu dùng.
Điểm chung của những lễ hội này là chúng không chỉ bán vé biểu diễn, chúng bán một lý do để người ta lên máy bay. Đó cũng chính là điều Fanomenon đang hướng tới.
Khi văn hóa trở thành ngành kinh tế
Điều đáng nói là Fanomenon không phải dự án của riêng ngành giải trí.
Đằng sau lễ hội là sự phối hợp giữa Chính phủ Hàn Quốc, Bộ Văn hóa, chính quyền Seoul và bốn tập đoàn giải trí lớn gồm HYBE, SM Entertainment, JYP Entertainment và YG Entertainment. Nhà nước hỗ trợ về hạ tầng, xuất nhập cảnh, quảng bá du lịch và an toàn, trong khi doanh nghiệp phụ trách sáng tạo, sản xuất và vận hành sự kiện.
Đó là cách Hàn Quốc phát triển công nghiệp văn hóa trong nhiều năm qua. Một bộ phim không chỉ bán vé xem, nó quảng bá điểm đến. Một thần tượng không chỉ bán album mà họ kéo theo mỹ phẩm, thời trang, thực phẩm và vô số thương hiệu khác. Một bộ phim truyền hình thành công có thể khiến lượng khách đến đảo Nami, cung điện Gyeongbokgung hay làng Bukchon tăng mạnh. Một ca khúc nổi tiếng có thể biến một con phố bình thường thành địa điểm check-in của hàng triệu du khách.
Ở Hàn Quốc, văn hóa từ lâu không còn được nhìn nhận chỉ là lĩnh vực nghệ thuật mà đó là một ngành kinh tế.
Vì sao Hàn Quốc phải thay đổi?
Sự chuyển hướng này cũng phản ánh thực tế rằng K-pop đang bước vào giai đoạn trưởng thành. Thị trường âm nhạc toàn cầu ngày càng cạnh tranh, Album vật lý không còn tăng trưởng mạnh như trước và chi phí tổ chức lưu diễn liên tục tăng, trong khi các nền tảng số khiến người hâm mộ có thể tiếp cận nghệ sĩ ở bất cứ đâu.
Muốn tiếp tục tăng trưởng, ngành công nghiệp văn hóa cần tìm kiếm nguồn giá trị mới. Fanomenon chính là lời giải cho bài toán đó. Thay vì chỉ bán nội dung, Hàn Quốc muốn bán trải nghiệm.
Hai mươi năm trước, Hàn Quốc khiến thế giới biết đến mình bằng những bộ phim truyền hình. Mười năm trước, K-pop trở thành hiện tượng toàn cầu. Đến hôm nay, họ muốn khiến hàng triệu người đặt vé máy bay đến Seoul chỉ vì một lễ hội âm nhạc.
Nếu Fanomenon thành công, Hàn Quốc sẽ không chỉ xuất khẩu văn hóa. Họ sẽ xuất khẩu cả sức hấp dẫn của một quốc gia.
Ở góc nhìn rộng hơn, câu chuyện của Fanomenon cũng gợi ra nhiều suy ngẫm cho các quốc gia đang theo đuổi chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, trong đó có Việt Nam. Văn hóa không chỉ tạo nên bản sắc hay sức mạnh mềm, mà còn có thể trở thành nguồn lực kinh tế nếu biết kết nối sáng tạo với du lịch, dịch vụ và thương hiệu quốc gia. Khi đó, điều một đất nước xuất khẩu không chỉ là sản phẩm văn hóa, mà còn là khát khao được đặt chân đến và trải nghiệm chính vùng đất đã tạo nên những giá trị ấy.