Tạo cơ chế để người tài bước ra thị trường, biến nghiên cứu thành giá trị kinh tế
VOV.VN - Chuyển từ tư duy “cho phép” sang “khuyến khích, tạo điều kiện”, đồng thời kiểm soát xung đột lợi ích là hướng tiếp cận được ông Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đưa ra nhằm khơi thông nguồn lực đầu tư, mở rộng không gian kinh doanh và thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển.
Khơi thông nguồn lực từ khu vực tư nhân
Kinh tế tư nhân được xác định là động lực quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, để khu vực này phát huy đầy đủ tiềm năng, bên cạnh các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, việc hoàn thiện thể chế và tháo gỡ những rào cản trong hoạt động đầu tư, kinh doanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Tại Hội nghị nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4, khóa XIV, ông Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới cách tiếp cận trong xây dựng quy định liên quan đến hoạt động kinh doanh. Theo ông Hiển, điểm đáng chú ý là chuyển từ cách quản lý thiên về cho phép sang khuyến khích, tạo điều kiện, đồng thời xác định rõ những giới hạn cần thiết để phòng ngừa rủi ro và xung đột lợi ích.
Ông Nguyễn Đức Hiển nêu rõ: “Quan trọng nhất là chuyển từ tư duy “cho phép” sang khuyến khích tạo điều kiện. Đây là định hướng nhằm mở rộng không gian cho các hoạt động đầu tư, kinh doanh hợp pháp, thay vì chỉ nhìn nhận hoạt động kinh doanh qua một số hình thức truyền thống như thành lập doanh nghiệp, góp vốn hoặc mua bán cổ phần”.
Theo phân tích của ông Hiển, hoạt động đầu tư, kinh doanh trên thực tế có phạm vi rộng hơn. Ngoài thành lập tổ chức kinh tế, mua cổ phần hay góp vốn, các hình thức đầu tư còn có thể được thực hiện thông qua hợp đồng kinh doanh, khai thác tài sản hoặc cung cấp dịch vụ chuyên môn theo quy định pháp luật. Nếu phạm vi điều chỉnh quá hẹp, một số hoạt động hợp pháp có thể chưa được nhận diện đầy đủ, dẫn đến cách hiểu và áp dụng thiếu thống nhất.
Một điểm khác được đặt ra là cần phân loại hoạt động theo tính chất và mức độ rủi ro, thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung cho mọi đối tượng. Với người hoạt động ngoài khu vực công, nguyên tắc là được thực hiện những gì pháp luật không cấm; cơ quan, tổ chức không nên đặt thêm những thủ tục khắt khe không cần thiết. Cách tiếp cận này góp phần giảm chi phí tuân thủ, tạo sự chủ động cho cá nhân và doanh nghiệp khi quyết định đầu tư.
Đối với cán bộ, công chức, viên chức và những người có nhiệm vụ công, việc mở rộng cơ hội tham gia hoạt động kinh doanh cần đi cùng cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích. Theo ông Hiển, mức độ được phép tham gia phải gắn với vị trí công tác, tính chất hoạt động và nguy cơ ảnh hưởng đến việc thực thi nhiệm vụ. Có hoạt động có thể thực hiện mà không cần chấp thuận, có trường hợp phải đáp ứng điều kiện hoặc được cấp có thẩm quyền chấp thuận. Đặc biệt những hoạt động tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích cao cần được kiểm soát chặt chẽ.
Cách phân tầng này nhằm tránh cực đoan như hạn chế quá mức cơ hội kinh doanh hợp pháp, hoặc mở rộng quyền tham gia mà thiếu cơ chế giám sát. Mục tiêu là tạo điều kiện khai thác nguồn lực xã hội nhưng vẫn bảo đảm liêm chính công vụ, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Hoàn thiện thể chế, tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển
Theo ông Nguyễn Đức Hiển, việc đổi mới quy định không thể tách rời quá trình rà soát hệ thống pháp luật liên quan. Các quy định về phòng, chống tham nhũng, cán bộ, công chức, viên chức, doanh nghiệp và khoa học, công nghệ cần được xem xét để bảo đảm tính thống nhất. Nếu một quy định mở ra cơ hội kinh doanh nhưng luật liên quan chưa làm rõ phạm vi được phép, trách nhiệm báo cáo hoặc thẩm quyền chấp thuận, quá trình thực hiện có thể phát sinh vướng mắc.
Vì vậy, hoàn thiện thể chế không chỉ là bổ sung quyền cho các chủ thể mà còn phải thiết kế quy trình thực hiện rõ ràng. Tiêu chí xác định vị trí có nguy cơ xung đột lợi ích, cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và trách nhiệm của người tham gia hoạt động kinh doanh cần được quy định minh bạch. Đây cũng là điều kiện để hạn chế cơ chế xin - cho, tránh việc áp dụng tùy nghi giữa các cơ quan, đơn vị.
Một nội dung đáng chú ý là mở rộng cơ hội thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát huy năng lực của đội ngũ khoa học, chuyên môn. Theo ông Hiển, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhà khoa học không chỉ nghiên cứu mà còn có thể tham gia điều hành doanh nghiệp để đưa sản phẩm ra thị trường. Trong khi đó, việc nghiên cứu thành công một công nghệ không đồng nghĩa nhà khoa học có đủ kinh nghiệm để tổ chức, quản trị một doanh nghiệp hiệu quả.
Ông Hiển cho biết, hướng tiếp cận được đặt ra là nghiên cứu cơ chế linh hoạt hơn đối với viên chức, trong đó có khả năng tạm rời vị trí công tác để tham gia thành lập, điều hành doanh nghiệp và có cơ chế quay trở lại khu vực công. Ông nhấn mạnh mục tiêu là “tạo ra sự liên kết khu vực công tư để khai thác sức mạnh tổng hợp hai khu vực này”. Nội dung cụ thể vẫn cần được hướng dẫn và đồng bộ với việc sửa đổi pháp luật liên quan, không nên hiểu là mọi viên chức đều mặc nhiên được tham gia mọi hoạt động kinh doanh.
Việc kết nối nghiên cứu với thị trường có thể giúp rút ngắn khoảng cách giữa kết quả khoa học và sản phẩm thương mại. Tuy nhiên, cơ chế này cần xác định rõ quyền sở hữu trí tuệ, việc sử dụng tài sản công, trách nhiệm với nhiệm vụ được giao và biện pháp phòng ngừa lợi ích cá nhân chi phối hoạt động công vụ. Khi những vấn đề này được quy định cụ thể, cơ hội phát triển doanh nghiệp dựa trên tri thức sẽ rõ ràng hơn.
Bên cạnh hoàn thiện quy định, môi trường kinh doanh thuận lợi vẫn là điều kiện trực tiếp để doanh nghiệp mở rộng đầu tư. Cắt giảm thủ tục, thời gian và chi phí tuân thủ có thể giúp doanh nghiệp dành thêm nguồn lực cho sản xuất, đổi mới công nghệ và phát triển thị trường. Dù vậy, việc gia tăng số doanh nghiệp thành lập mới cần đi kèm khả năng tiếp cận vốn, nhân lực, đất đai và thị trường; đồng thời phải chú trọng sức chống chịu của doanh nghiệp trước biến động kinh tế.
Về dài hạn, phát triển kinh tế tư nhân không chỉ phụ thuộc vào các chương trình hỗ trợ riêng lẻ mà cần một khuôn khổ thể chế ổn định, dễ dự đoán và được thực thi nhất quán. Doanh nghiệp cần biết rõ quyền của mình, điều kiện phải đáp ứng và trách nhiệm pháp lý khi hoạt động. Cơ quan quản lý cũng cần có căn cứ rõ ràng để giám sát, xử lý vi phạm mà không tạo thêm rào cản hành chính.
Chuyển từ “cho phép” sang “khuyến khích, tạo điều kiện” vì thế không có nghĩa là buông lỏng quản lý. Trọng tâm là phân định rõ hoạt động được làm, hoạt động phải đáp ứng điều kiện và hoạt động bị cấm; đồng thời kiểm soát đúng những rủi ro có thể phát sinh. Khi thể chế vừa mở đường cho sáng kiến, vừa bảo đảm minh bạch và trách nhiệm, nguồn lực từ khu vực tư nhân mới có điều kiện được huy động hiệu quả hơn cho tăng trưởng kinh tế.