Đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới bằng trải nghiệm và sức mạnh cộng đồng
VOV.VN - Văn hóa có thể trở thành nguồn lực phát triển cho Việt Nam khi tạo được sự gắn bó thực chất với công chúng quốc tế. Đó có thể là việc làm cụ thể như tổ chức những lớp học tiếng Việt đến các chương trình quảng bá Quan họ, ẩm thực và Tết cổ truyền…
Sau nhiều năm trực tiếp triển khai nhiều hoạt động quảng bá văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, bà Lê Thị Bích Hường, Tổng thư ký Liên minh Chủ tịch các Hội người Việt Nam tại Italy, Chủ tịch Hiệp hội Nhịp cầu Văn hóa Italy - Việt Nam chia sẻ với VOV những kinh nghiệm mà bản thân đúc rút được.
Ngoài ra, theo bà, để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, cần chuyển từ quảng bá đơn lẻ sang kết nối lâu dài; đồng thời có cơ chế hỗ trợ thiết thực cho các tổ chức đang trực tiếp đưa văn hóa Việt ra thế giới.
Trải nghiệm trực tiếp để nuôi dưỡng tình yêu Việt Nam
Muốn người nước ngoài yêu mến văn hóa Việt Nam, trước hết cần tạo cơ hội để họ trực tiếp trải nghiệm, tham gia và cảm nhận, thay vì chỉ nghe giới thiệu. Bà Lê Thị Bích Hường mở đầu cuộc trò chuyện với phóng viên VOV về những kinh nghiệm quảng bá văn hóa Việt Nam với thế giới.
Từ kinh nghiệm giảng dạy tiếng Việt tại Đại học Ca’ Foscari Venezia và Đại học Torino, bà cho rằng dạy tiếng Việt không đơn thuần là truyền đạt ngôn ngữ, mà còn là mở ra cánh cửa để sinh viên khám phá lịch sử, tâm hồn và bản sắc dân tộc Việt Nam.
Trong các giờ học, bà lồng ghép văn học, lịch sử, dân ca, nghệ thuật truyền thống và phong tục tập quán. Có những buổi, bà mặc áo tứ thân, đội nón quai thao và hát Quan họ để khơi gợi sự tò mò của sinh viên. Từ một làn điệu dân ca, bài học có thể mở rộng sang tục mời trầu, sự tích trầu cau, tình nghĩa và cách ứng xử của người Việt.
Phương pháp này được phát triển qua chương trình văn hóa mang tên “Hồn Việt”, trong đó sinh viên Italy trực tiếp biểu diễn Quan họ, trích đoạn chèo Xúy Vân giả dại, hát cải lương, dịch thơ Nguyễn Bính, giới thiệu Truyện Kiều, múa rối nước và văn hóa trà Việt.
Đáng chú ý, có những sinh viên sẵn sàng xin nghỉ làm, vượt hàng trăm cây số để tham gia biểu diễn Quan họ tại các sự kiện của Đại sứ quán Việt Nam tại Italy. Các em còn giới thiệu văn hóa Việt Nam tại những không gian công cộng ở Venezia, nơi có đông đảo du khách quốc tế. Theo bà Hường, kết quả quan trọng không chỉ là sinh viên biết thêm về Việt Nam, mà còn chủ động trở thành người giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè và cộng đồng sở tại.
“Giá trị lớn nhất của ngoại giao văn hóa không chỉ nằm ở việc có bao nhiêu người biết đến Việt Nam mà là có bao nhiêu người thực sự yêu mến Việt Nam, muốn tìm hiểu sâu hơn và mong muốn gắn bó lâu dài với cái đất nước này”, Chủ tịch Hiệp hội Nhịp cầu Văn hóa Italy - Việt Nam Lê Thị Bích Hường nhấn mạnh.
Từ thực tiễn đó, có thể thấy hiệu quả của ngoại giao văn hóa không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng chương trình tổ chức hay người tham dự. Quan trọng hơn là khả năng tạo dựng tình cảm, sự quan tâm lâu dài và những kết nối thực chất giữa người dân Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Phát huy vai trò của cộng đồng và những người bạn quốc tế
Một điểm đáng chú ý từ kinh nghiệm của bà Hường là vai trò của các hội đoàn người Việt ở nước ngoài và những người bạn quốc tế yêu mến Việt Nam. Đây là lực lượng có lợi thế hiểu văn hóa Việt Nam, đồng thời nắm bắt nhu cầu, thị hiếu và cách tiếp nhận văn hóa của công chúng sở tại.
Thông qua Hiệp hội Nhịp cầu Văn hóa Italy - Việt Nam, bà Hường đã tham gia nhiều hoạt động giới thiệu văn hóa Việt tại các địa phương ở Italy, từ biểu diễn nghệ thuật truyền thống, giới thiệu ẩm thực, chiếu phim đến giao lưu văn hóa trong trường học.
Với học sinh Italy, những câu chuyện gần gũi như truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên, truyện cổ tích Tấm Cám, Tết Trung thu và trò chơi dân gian giúp các em tiếp cận Việt Nam từ sớm, qua đó hình thành sự tò mò và thái độ tôn trọng các nền văn hóa khác.
Đặc biệt, hoạt động tổ chức Tết Nguyên đán truyền thống tại Italy cho thấy sức lan tỏa có thể vượt ra ngoài cộng đồng người Việt. Nhiều hội viên Italy không chỉ tham gia mà còn chủ động động viên, mong chờ ngày Tết hằng năm. Với một số người, đây đã trở thành dịp sum họp văn hóa quen thuộc.
Từ những hoạt động ban đầu nhằm giới thiệu văn hóa Việt Nam, hiệp hội dần trở thành địa chỉ để người dân Italy tìm hiểu phong tục, hỏi thông tin du lịch, tìm cơ hội học tập và kết nối đối tác kinh doanh với Việt Nam.
Bà Hường cũng cho biết các hoạt động tại Festival delle Culture ở Bagnara di Romagna không chỉ quảng bá ẩm thực Việt Nam mà còn tạo nguồn thu duy trì hoạt động của hiệp hội và thực hiện các chương trình thiện nguyện. Nguồn lực này đã được sử dụng để hỗ trợ học bổng cho nữ sinh Việt Nam có hoàn cảnh khó khăn, giúp đỡ đồng bào bị ảnh hưởng bởi lũ lụt và tham gia cải tạo hai trường tiểu học tại miền Trung.
Những dẫn chứng này cho thấy văn hóa có thể tạo ra giá trị trên nhiều phương diện: xây dựng hình ảnh quốc gia, thúc đẩy du lịch, mở rộng cơ hội hợp tác kinh tế và huy động nguồn lực xã hội cho giáo dục, an sinh cộng đồng.
Cần cơ chế hỗ trợ linh hoạt cho các hội đoàn
Dù ghi nhận những kết quả tích cực, bà Lê Thị Bích Hường cho rằng hoạt động quảng bá văn hóa của các hội đoàn người Việt ở nước ngoài đang gặp trở ngại lớn về kinh phí và nhân lực.
Theo bà, việc tổ chức một chương trình Tết truyền thống đúng nghĩa ở nước ngoài đòi hỏi nhiều công sức và chi phí, từ thuê địa điểm, chuẩn bị thực phẩm, trang trí không gian đến tổ chức biểu diễn nghệ thuật. Trong khi đó, nhiều hội đoàn chủ yếu dựa vào sự đóng góp của hội viên, nguồn thu từ các hoạt động tự tổ chức và sự hỗ trợ không thường xuyên.
Bà dẫn thực tế việc tham gia các lễ hội ẩm thực để tạo nguồn thu duy trì hoạt động. Có những chương trình, người tổ chức phải làm việc liên tục nhiều ngày, trong khi nguồn kinh phí thu về vẫn hạn chế. Những chi phí tưởng như nhỏ, chẳng hạn vận chuyển thực phẩm, trang phục hay nhạc cụ, cũng có thể trở thành trở ngại đáng kể.
Từ thực tiễn này, bà kiến nghị Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ kinh phí linh hoạt, minh bạch và phù hợp với quy mô từng dự án văn hóa. Sự hỗ trợ không nhất thiết phải là những khoản tài trợ lớn, mà có thể tập trung vào các nhu cầu cụ thể như thuê địa điểm, vận chuyển nhạc cụ và trang phục, mời nghệ sĩ hoặc biên soạn tài liệu song ngữ.
Bà cũng đề xuất tăng cường phối hợp giữa Bộ Ngoại giao, các cơ quan văn hóa trong nước và chính quyền địa phương để hỗ trợ hội đoàn ở nước ngoài. Chẳng hạn, các địa phương có thể góp phần cung cấp trang phục Quan họ, tư liệu về nghệ thuật chèo, dân ca hoặc cải lương, qua đó giúp các chương trình quảng bá phản ánh được sự đa dạng văn hóa của các vùng miền.
Theo bà, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có vai trò quan trọng trong tổ chức sự kiện, nhưng cần kết hợp chặt chẽ hơn với những hội đoàn có khả năng tiếp cận trực tiếp công chúng địa phương. Sự phối hợp này có thể giúp hoạt động quảng bá tiếp cận đúng đối tượng, tăng tính liên tục và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
Từ quảng bá văn hóa đến kết nối du lịch, giáo dục và kinh tế
Một vấn đề khác được nhấn mạnh là cần nhìn nhận ngoại giao văn hóa trong mối liên hệ với các lĩnh vực phát triển khác, thay vì chỉ giới hạn ở những chương trình biểu diễn hay sự kiện kỷ niệm. Theo bà Lê Thị Bích Hường, sự yêu thích một món ăn, làn điệu dân ca hay tác phẩm văn học có thể trở thành điểm khởi đầu để người nước ngoài muốn đến Việt Nam, tìm hiểu sản phẩm thủ công, sử dụng dịch vụ du lịch hoặc kết nối với doanh nghiệp Việt Nam.
Tương tự, những sinh viên Italy yêu thích tiếng Việt và văn hóa Việt Nam có thể tiếp tục nghiên cứu Truyện Kiều, y học cổ truyền, môi trường hoặc các vấn đề liên quan đến Việt Nam. Đây là cơ sở để mở rộng hợp tác trong giáo dục, nghiên cứu khoa học và phát triển nguồn nhân lực.
Để tạo ra sự chuyển tiếp đó, Tổng thư ký Liên minh Chủ tịch các Hội người Việt Nam tại Italy đề xuất xây dựng các hoạt động nối tiếp sau mỗi chương trình quảng bá văn hóa. Chẳng hạn, sau một lễ hội tại Italy, các đơn vị liên quan có thể giới thiệu tour du lịch trải nghiệm tại Việt Nam, tổ chức lớp học tiếng Việt, cung cấp tài liệu bằng tiếng Italy, quảng bá sản phẩm Việt Nam hoặc kết nối doanh nghiệp hai nước.
Các chương trình cũng cần được duy trì thường xuyên, thay vì chỉ tập trung vào những dịp lễ lớn. Việc sử dụng tài liệu đa ngôn ngữ, tăng cường nội dung giới thiệu văn hóa trên các nền tảng truyền thông và tạo điều kiện để giáo viên, nghệ sĩ, phiên dịch tham gia lâu dài sẽ góp phần mở rộng khả năng tiếp cận công chúng.