Đòn tấn công của Israel làm thay đổi hình thái chiến tranh hiện đại như thế nào?
VOV.VN - Các cuộc tấn công của Israel nhằm vào Doha hồi tháng 9/2025 và Tehran hồi tháng 2/2026 đã cho thấy một năng lực quân sự mới, có thể khiến chiến tranh trong tương lai trở nên khó lường hơn.
Mô hình tác chiến mới của Israel
Ngày 9/9/2025, Israel tiến hành một cuộc tấn công nhằm vào Qatar. Không có chiến trường hay tiền tuyến nào mà thay vào đó, mục tiêu lần này là một quốc gia có chủ quyền - nơi đang diễn ra các cuộc đàm phán mà chính Israel cũng tham gia. Khi tên lửa đánh trúng Doha, một tiền lệ nguy hiểm đã được thiết lập.
Cấu trúc tác chiến tương tự tiếp tục xuất hiện vào ngày 28/2/2026, thời điểm khởi đầu cuộc chiến Mỹ - Israel nhằm vào Iran, khi khu phức hợp của Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei tại Tehran trở thành mục tiêu tấn công.
Trong cả hai trường hợp, máy bay Israel đều nằm ngoài không phận của quốc gia mục tiêu và phóng tên lửa hoàn tất đòn đánh một cách độc lập. Chính lựa chọn tác chiến này đã loại bỏ rào cản mang tính quyết định của chiến tranh trên không: yêu cầu phải xâm nhập không phận đối phương.
Cuộc tấn công vào Doha bị xem là một sai lầm chiến lược vì đã vô tình để lộ năng lực mới này quá sớm. Mục tiêu của vụ tấn công - cuộc họp của ban lãnh đạo Hamas nhằm xem xét đề xuất ngừng bắn do chính quyền Tổng thống Donald Trump đưa ra, mang tính chính trị hơn là chiến lược quân sự. Israel sau đó buộc phải lên tiếng xin lỗi, nhưng năng lực tác chiến mới của nước này khi đó đã bị lộ.
Israel không sử dụng mô hình ném bom thông thường. Thay vào đó, nước này triển khai một chuỗi tác chiến tích hợp dựa trên cấu trúc C7ISR, được xây dựng trên 7 chữ C (Chỉ huy, Kiểm soát, Thông tin liên lạc, Máy tính, Hệ thống tác chiến, Không gian mạng, Nhận thức) kết hợp với ISR (Tình báo, Giám sát, Trinh sát). Đây là hệ thống kết hợp chiến tranh mạng và chiến tranh nhận thức với các mạng lưới chỉ huy - tình báo nhằm đẩy nhanh quá trình ra quyết định và duy trì ưu thế trên chiến trường hiện đại.
Cấu trúc này cho phép Israel đạt được độ chính xác cao về thời gian, duy trì nhận thức tình huống liên tục và tạo ra mức độ chính xác áp đảo trong tác chiến. Yếu tố mang tính quyết định không nằm ở bản thân máy bay chiến đấu, mà ở toàn bộ hệ thống vận hành phía sau.
Một tiêm kích F-15I của Israel đã bay trên vùng biển quốc tế ở Biển Đỏ, di chuyển gần theo vĩ độ của cảng Yanbu thuộc Saudi Arabia nhưng vẫn nằm ngoài không phận có chủ quyền của Riyadh. Đây là lựa chọn có chủ đích. Bất kỳ lộ trình trực tiếp nào băng qua bán đảo Arab đều buộc phải đi vào không phận Saudi Arabia và đối mặt nguy cơ cao bị đánh chặn bởi mạng lưới phòng không đa tầng hiện đại của nước này.
Từ hành lang tác chiến đó, chiếc F-15I đã phóng một tên lửa đạn đạo phóng từ trên không thuộc dòng Sparrow của Israel, nhiều khả năng là biến thể Silver Sparrow. Đây là loại tên lửa được máy bay mang theo nhưng sau khi được triển khai, nó sẽ hoạt động như một tên lửa đạn đạo tầm trung (MRBM) hạng nặng. Sau khi tách khỏi máy bay, động cơ rocket được kích hoạt, đẩy tên lửa vào quỹ đạo cận không gian, vượt ra ngoài các tầng khí quyển dày đặc.
Ở giai đoạn giữa hành trình, tên lửa di chuyển theo quỹ đạo đạn đạo hoàn toàn nằm ngoài phạm vi đánh chặn thông thường của các hệ thống phòng không. Đòn tấn công được hoàn tất ở giai đoạn cuối, khi tên lửa hồi quyển với tốc độ siêu vượt âm và lao xuống mục tiêu theo góc gần như thẳng đứng.
Ma sát khí quyển tạo ra tải nhiệt cực lớn, đồng thời hình thành lớp plasma bao quanh thân tên lửa, làm suy giảm độ ổn định của radar và khiến việc kiểm soát hỏa lực trở nên phức tạp hơn. Tốc độ của tên lửa vẫn duy trì trong ngưỡng siêu vượt âm, trong khi trong khi hình thái đánh chặn gần như bị phá vỡ. Mối đe dọa lúc này không còn là việc xuyên qua không phận được phòng thủ nghiêm ngặt, mà là đâm thủng nó.
Ở tốc độ này, tên lửa có thể di chuyển hàng km mỗi giây. Khoảng thời gian từ lúc hệ thống phòng thủ thiết lập được tín hiệu theo dõi đáng tin cậy cho tới khi mục tiêu bị đánh trúng chỉ được tính bằng vài giây.
Trong khoảng thời gian cực ngắn đó, một hệ thống phòng không tích hợp phải hoàn tất toàn bộ chu trình gồm phát hiện mục tiêu, phân loại mối đe dọa, tính toán quỹ đạo, phóng tên lửa đánh chặn và thực hiện đánh chặn ở giai đoạn cuối.
Ngay cả những hệ thống tiên tiến như THAAD, Patriot hay các tổ hợp đánh chặn tầng cao thế hệ mới cũng khó có thể vượt qua giới hạn này. Chúng có thể mở rộng phạm vi phát hiện và nâng cao xác suất đánh chặn, nhưng không thể tạo thêm thời gian phản ứng hay chiều sâu tác chiến mà chính đặc tính vật lý của quỹ đạo bay đã triệt tiêu.
Đó chính là giới hạn cốt lõi. Đây không đơn thuần là vấn đề công nghệ, mà còn bị chi phối bởi tốc độ, ma sát khí quyển và hình thái quỹ đạo.
Cuộc tấn công nhằm vào Tehran cũng tuân theo logic tương tự, nhiều khả năng sử dụng tên lửa Blue Sparrow cùng với một hành lang phóng thay thế. Tiêm kích F-15I được cho là đã hoạt động trên không phận miền Đông Syria hoặc miền Tây Iraq, tạo ra hướng tiếp cận từ phía Bắc vào Iran. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách và đơn giản hóa quỹ đạo bay, song cấu trúc tác chiến nền tảng vẫn không thay đổi.
Công nghệ đứng sau các cuộc tấn công này còn kéo theo một tầng hệ quả khác. Hệ thống phóng đã được tích hợp lên F-15I thông qua quá trình chỉnh sửa sâu cả về cấu trúc lẫn phần mềm. Mức độ tích hợp này cho thấy Israel có khả năng tiếp cận mã nguồn, cấu trúc hệ thống nhiệm vụ và thư viện dữ liệu nhiệm vụ tích hợp trên máy bay.
Ý nghĩa của dòng tên lửa Sparrow cũng không thể bỏ qua, Ban đầu, nó được phát triển như một loại tên lửa đạn đạo phục vụ thử nghiệm phòng thủ tên lửa, nhưng sau đó đã được chuyển thành vũ khí tấn công ngoài tầm phòng không. Điều này phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt về học thuyết quân sự - từ một nền tảng thử nghiệm sang năng lực tác chiến thực tế.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng. Mã nguồn quyết định logic vận hành của hệ thống phóng, trong khi thư viện dữ liệu trên máy bay quyết định cách hệ thống xử lý dữ liệu cảm biến, nhận diện mục tiêu, tích hợp vũ khí và thực thi logic tấn công. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên cái gọi là “chủ quyền tác chiến”.
Chiến tranh khó lường, nguy hiểm hơn?
Từ đó một câu hỏi khác được đặt ra. Saudi Arabia là quốc gia mua vũ khí Mỹ lớn nhất thế giới và vận hành hạm đội F-15 lớn nhất bên ngoài lãnh thổ Mỹ. Tuy nhiên, dòng F-15SA của Riyadh, dù hiện đại hơn lại không được tích hợp ở mức độ chủ quyền như Israel đang sở hữu. Phi đội F-15QA của Qatar cũng chịu những giới hạn tương tự.
Vì sao mức độ tiếp cận này được cho phép trong một trường hợp nhưng lại không xuất hiện ở các đối tác khác? Đây không phải một vấn đề kỹ thuật nhỏ lẻ. Nó chạm tới cốt lõi của hoạt động chuyển giao vũ khí, quyền kiểm soát mã nguồn, quyền tự chủ thư viện dữ liệu tác chiến và mức độ độc lập thực sự của các lực lượng không quân hiện đại.
Tuy nhiên, hệ quả sâu xa hơn nằm ngoài câu chuyện mua sắm quốc phòng.
Bằng việc phô diễn năng lực này, đầu tiên là tại Qatar, sau đó là Iran, Israel đã chứng minh mô hình tác chiến này hoàn toàn khả thi. Một khi đã được chứng minh, nó có thể được sao chép.
Các thành phần cần thiết hiện đã tồn tại ở nhiều quốc gia: máy bay có khả năng mang tải trọng lớn, công nghệ tên lửa đạn đạo, hệ thống dẫn đường và năng lực tích hợp tác chiến. Mỹ, Nga, Trung Quốc, Pháp, Pakistan cùng một số quốc gia khác đều sở hữu nền tảng công nghiệp đủ khả năng phát triển cấu trúc tương tự.
Điều này đang đẩy khái niệm “vũ khí hóa không gian” tiến gần hơn tới ngưỡng ứng dụng thực tế – không phải ở quỹ đạo ngoài không gian, mà ở không gian cận quỹ đạo. Hệ thống này hoạt động vượt ra ngoài các vùng đánh chặn khí quyển truyền thống trước khi hồi quyển.
Một khi mô hình này trở nên phổ biến, ranh giới đó sẽ dần bị xóa nhòa. Và một khi ranh giới đó bị xóa nhòa, nó sẽ không còn đường quay trở lại.
Kết quả là một sự thay đổi mang tính cấu trúc về mức độ dễ tổn thương trong chiến tranh hiện đại. Những quy luật vật lý này áp dụng cho mọi chủ thể tham gia và không một hệ thống phòng thủ nào có thể nằm ngoài nó.
Israel đã mở rộng đáng kể tầm tấn công của mình. Đồng thời, nước này cũng cho thấy những điều kiện cần thiết để các quốc gia khác có thể làm điều tương tự. Vấn đề giờ đây chỉ còn là thời gian trước khi các nước khác sao chép được mô hình tác chiến này.
Khi các năng lực như vậy ngày càng phổ biến, chiến tranh sẽ trở nên khó lường hơn, nguy hiểm hơn và dễ dẫn tới những tính toán sai lầm hơn. Khoảng thời gian dành cho việc ra quyết định sẽ bị thu hẹp đáng kể, buộc các nhà lãnh đạo phải đưa ra những lựa chọn hệ trọng chỉ trong vài phút thay vì vài ngày như trước đây. Các hệ thống này không chỉ trở thành công cụ răn đe hay tiến hành chiến tranh, mà còn có thể được sử dụng như phương tiện cưỡng ép, cạnh tranh khu vực và giải quyết các đối đầu chiến lược.
Địa lý, khoảng cách và chiều sâu chiến lược đang dần đánh mất giá trị truyền thống vốn được xem là “vùng đệm” cảnh báo và bảo vệ. Cảm giác an toàn vì thế cũng đang ngày càng biến mất.