Bắc Cực - mặt trận cạnh tranh mới của châu Âu
VOV.VN - Các nhà lãnh đạo Liên minh châu Âu (EU) vừa nhóm họp tại Phần Lan để thảo luận chiến lược mới đối với Bắc Cực - khu vực đang nổi lên như một điểm nóng địa chính trị gắn với an ninh, hàng hải và cuộc đua tài nguyên.
Từng được xem là khu vực xa xôi, ít tác động trực tiếp tới an ninh châu Âu, Bắc Cực đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của biến đổi khí hậu. Băng tan khiến các tuyến hàng hải mới dần trở nên khả thi, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên khoáng sản và năng lượng.
Tại hội nghị ở Phần Lan, các nhà lãnh đạo châu Âu kêu gọi EU đóng vai trò chiến lược và chủ động hơn tại Bắc Cực. Trong bối cảnh Nga, Trung Quốc và gần đây là Mỹ đều tăng cường sự hiện diện cũng như lợi ích tại khu vực này, tính toán của châu Âu ngày càng phải bao quát cả an ninh, kinh tế, hạ tầng và năng lực tự chủ chiến lược.
Vì sao Bắc Cực trở thành điểm nóng địa chính trị?
Bắc Cực đang từ một vùng băng giá tương đối biệt lập trở thành một trong những không gian cạnh tranh địa chính trị đáng chú ý của châu Âu, khi các vấn đề an ninh - quốc phòng, biến đổi khí hậu và tài nguyên chiến lược ngày càng đan xen.
Trước hết là sự thay đổi về môi trường an ninh và thế trận khu vực. Việc Phần Lan và Thụy Điển gia nhập NATO khiến không gian Bắc Cực gắn chặt hơn với hệ thống phòng thủ chung của liên minh, đồng thời làm đường biên giới giữa NATO và Nga tăng thêm hơn 1.300 km.
Trong khi đó, Nga tiếp tục củng cố Hạm đội Phương Bắc, khôi phục nhiều căn cứ quân sự từ thời Liên Xô và duy trì lực lượng tàu ngầm hạt nhân chiến lược tại bán đảo Kola. Khu vực này là một trong những cửa ngõ quan trọng để hải quân Nga tiếp cận Đại Tây Dương, vì vậy có ý nghĩa trực tiếp đối với an ninh sườn phía bắc cũng như hệ thống hạ tầng ngầm thiết yếu của châu Âu.
Bên cạnh yếu tố quân sự, tốc độ băng tan nhanh đang mở ra triển vọng về một hành lang kinh tế và thương mại mới. Tuyến đường biển phương Bắc qua Bắc Cực có thể rút ngắn khoảng 30-40% thời gian vận chuyển hàng hóa giữa Đông Á và Tây Âu so với tuyến truyền thống qua Kênh đào Suez.
Trong bối cảnh các tuyến hàng hải qua Trung Đông và Biển Đỏ thường xuyên chịu tác động của xung đột địa chính trị, một tuyến vận tải thay thế ở phía bắc ngày càng có ý nghĩa đối với khả năng bảo đảm chuỗi cung ứng của châu Âu.
Một yếu tố quan trọng khác là cuộc cạnh tranh về tài nguyên phục vụ chuyển đổi xanh và mục tiêu tự chủ chiến lược. Bắc Cực được đánh giá có tiềm năng lớn về dầu mỏ, khí đốt chưa được khai thác, đồng thời sở hữu nhiều loại khoáng sản thiết yếu như đất hiếm, lithium, cobalt và nickel.
Những nguồn nguyên liệu này có vai trò quan trọng đối với các ngành bán dẫn, pin và năng lượng tái tạo, trong bối cảnh EU tìm cách giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng bên ngoài.
Sự hiện diện ngày càng lớn của các cường quốc cũng khiến châu Âu khó có thể đứng ngoài những thay đổi tại Bắc Cực. Trung Quốc dù không có lãnh thổ giáp Bắc Cực nhưng tự xác định là một “quốc gia cận Bắc Cực” và thúc đẩy sáng kiến “Con đường tơ lụa trên băng”.
Sự hợp tác ngày càng sâu rộng giữa Nga và Trung Quốc trong lĩnh vực hàng hải, năng lượng và khai thác tài nguyên tại khu vực cũng đặt ra những tính toán mới đối với châu Âu về quyền tiếp cận các tuyến hàng hải, an ninh kinh tế và trật tự dựa trên luật pháp quốc tế.
EU có đủ năng lực để gia tăng vai trò?
Để hiện thực hóa mục tiêu đóng vai trò chiến lược và chủ động hơn tại Bắc Cực, EU phải cân đối tham vọng chính trị với hai trụ cột thực lực quan trọng: hạ tầng chiến lược và năng lực quốc phòng.
Về hạ tầng, đây vốn là một trong những thế mạnh của EU, song Bắc Cực đặt ra yêu cầu đầu tư lớn hơn nhiều do khí hậu khắc nghiệt và điều kiện địa lý phức tạp.
EU cần nguồn lực đáng kể để phát triển mạng lưới giao thông kết nối Bắc Âu với phần còn lại của châu lục, hiện đại hóa các cảng nước sâu có khả năng hoạt động quanh năm và tăng cường hệ thống viễn thông, quan sát vùng cực thông qua các chương trình vệ tinh như Copernicus và Galileo.
Để bảo đảm mục tiêu tự chủ về khoáng sản chiến lược, EU cũng cần đầu tư vào khai thác và chế biến đất hiếm tại chỗ, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
Bảo vệ mạng lưới cáp quang và các hạ tầng ngầm dưới Bắc Đại Tây Dương trước nguy cơ phá hoại cũng đòi hỏi nguồn vốn lớn, trong đó các cơ chế như “Cổng toàn cầu” (Global Gateway) và Quỹ Đổi mới của EU có thể đóng vai trò hỗ trợ.
Trong lĩnh vực quân sự, năng lực của EU hạn chế hơn. EU không phải một liên minh quân sự và không có hệ thống chỉ huy cũng như lực lượng vũ trang độc lập dành riêng cho tác chiến tại vùng cực.
Các quốc gia EU có vị trí quan trọng tại khu vực như Phần Lan, Thụy Điển và Đan Mạch đều là thành viên NATO, vì vậy an ninh quân sự tại Bắc Cực trên thực tế gắn chặt với cơ chế phòng thủ của liên minh này.
EU cũng thiếu một số phương tiện chuyên dụng cho môi trường vùng cực, đáng chú ý là tàu phá băng hạng nặng. Đây là lĩnh vực Nga hiện sở hữu năng lực lớn, trong khi Mỹ cũng đang đẩy mạnh đầu tư để thu hẹp khoảng cách.
Vì vậy, vai trò thực tế của EU có thể tập trung nhiều hơn vào bổ trợ chiến lược cho NATO thay vì xây dựng một cấu trúc quân sự độc lập tại Bắc Cực.
EU có lợi thế trong xây dựng khung pháp lý, điều phối nguồn vốn cho hạ tầng lưỡng dụng - vừa phục vụ kinh tế dân sự, vừa có thể hỗ trợ cơ động lực lượng khi xảy ra khủng hoảng - cũng như tăng khả năng chống chịu trước các mối đe dọa hỗn hợp và bảo đảm chuỗi cung ứng các vật liệu then chốt.
Theo hướng này, sức mạnh của EU tại Bắc Cực sẽ dựa nhiều vào sự kết hợp giữa tiềm lực kinh tế, công nghệ và thể chế của khối với năng lực phòng thủ của NATO.
Cân bằng quan hệ với các cường quốc
Một trong những thách thức lớn nhất đối với châu Âu là bảo đảm lợi ích an ninh của mình nhưng đồng thời hạn chế nguy cơ Bắc Cực trở thành một không gian chạy đua quân sự mới.
Trong quan hệ với Mỹ, việc Phần Lan và Thụy Điển gia nhập NATO khiến an ninh quân sự tại Bắc Cực gắn chặt hơn với năng lực phòng thủ và răn đe của liên minh. Tuy nhiên, châu Âu vẫn cần duy trì dư địa chiến lược để tránh nguy cơ khu vực bị quân sự hóa quá mức.
Theo đó, EU có thể tập trung vào các biện pháp phòng thủ, bảo vệ cơ sở hạ tầng thiết yếu và duy trì cơ chế trao đổi minh bạch về hoạt động quân sự, qua đó giảm nguy cơ hiểu lầm hoặc tính toán sai giữa các bên.
Quan hệ với Nga đặt ra bài toán phức tạp hơn. Nga sở hữu đường bờ biển Bắc Cực dài nhất và có những lợi ích kinh tế, an ninh lâu dài tại khu vực này. Châu Âu cần bảo vệ các lợi ích về an ninh và chủ quyền, đồng thời phản đối những yêu sách không phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS).
EU cũng cần tăng cường giám sát các hoạt động dưới ngưỡng xung đột có thể đe dọa cơ sở hạ tầng ngầm, song song với việc duy trì một số kênh liên lạc kỹ thuật và đa phương cần thiết.
Việc nhiều hoạt động hợp tác với Nga trong khuôn khổ Hội đồng Bắc Cực bị đình trệ sau xung đột Ukraine đã thu hẹp không gian đối thoại tại khu vực. Trong dài hạn, các cơ chế chia sẻ thông tin về an toàn hàng hải, cứu hộ cứu nạn và biến đổi khí hậu vẫn có ý nghĩa trong việc hạn chế nguy cơ tính toán sai dẫn tới xung đột ngoài ý muốn.
Đối với Trung Quốc, cách tiếp cận của châu Âu tập trung vào bảo đảm luật pháp quốc tế và an ninh kinh tế. Bắc Kinh không phải một quốc gia ven Bắc Cực nhưng ngày càng mở rộng hiện diện thông qua đầu tư hạ tầng, nghiên cứu khoa học và hợp tác hàng hải với Nga.
Trong bối cảnh đó, EU có thể tăng cường giám sát dòng vốn đầu tư vào các cảng biển, mạng lưới viễn thông và dự án khai thác khoáng sản chiến lược tại Bắc Âu và Greenland, đặc biệt với các hạ tầng có khả năng phục vụ cả mục đích dân sự và an ninh.
Song song với đó, châu Âu vẫn có dư địa hợp tác với Trung Quốc trong các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu và bảo đảm hoạt động hàng hải trên cơ sở luật pháp quốc tế.
Nhìn tổng thể, chiến lược của châu Âu tại Bắc Cực nhiều khả năng phải dựa trên hai trụ cột song song: tăng cường năng lực bảo đảm an ninh thông qua phối hợp với NATO, đồng thời duy trì ngoại giao, luật pháp quốc tế và các cơ chế kiểm soát rủi ro.
Thay vì chỉ nhìn Bắc Cực như một không gian cạnh tranh quân sự, EU có thể tận dụng thế mạnh về kinh tế, công nghệ và thể chế, thúc đẩy việc tuân thủ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, bảo vệ môi trường và duy trì các kênh hợp tác cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ căng thẳng tại khu vực tiếp tục leo thang.