ILO: Người tài đến không chỉ vì ưu đãi mà còn vì cơ hội phát triển
VOV.VN - Lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên AI không chỉ là việc sở hữu công nghệ tiên tiến hay thu hút được nhân tài giỏi nhất. Người ta còn xét đến việc các quốc gia và doanh nghiệp biết đầu tư phát triển con người, giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi thế nào.
Trong một chia sẻ với phóng viên VOV, Giám đốc Văn phòng Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) tại Việt Nam Sinwon Park lưu ý, trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách thức tổ chức công việc và đặt ra những yêu cầu mới về kỹ năng đối với người lao động, cũng như cách mà dòng lao động chất lượng cao dịch chuyển.
Theo Trưởng Văn phòng ILO tại Việt Nam, công nghệ và hạ tầng có vai trò quan trọng, đầu tư cũng cần thiết, nhưng những yếu tố này sẽ không thể phát huy hết tiềm năng nếu thiếu lực lượng lao động có kỹ năng, cơ hội tiếp cận công nghệ và các thể chế thị trường lao động hỗ trợ quá trình chuyển đổi.
“Cuộc đua nhân tài thực sự là gì? Tất nhiên, Việt Nam cần các kỹ sư AI, nhà khoa học dữ liệu và những người có trình độ chuyên môn cao. Nhưng thách thức còn rộng hơn thế. Tương lai của phần lớn doanh nghiệp cũng sẽ phụ thuộc vào việc những người lao động hiện đang làm việc tại doanh nghiệp có thể sử dụng các công nghệ mới một cách hiệu quả hay không, khi công việc và nhiệm vụ của họ thay đổi”, bà Sinwon Park nhận định.
AI tác động lớn nhưng không gây mất việc hàng loạt
Dẫn nghiên cứu của ILO công bố tháng 4/2026 về mức độ ảnh hưởng tiềm tàng của AI tạo sinh đối với việc làm tại Việt Nam, bà Sinwon Park cho biết khoảng 20,8% tổng số việc làm, tương đương 11,5 triệu lao động, nằm trong nhóm có thể chịu tác động của công nghệ này.
Tuy nhiên, chỉ khoảng 1,8% tổng số việc làm thuộc nhóm có mức độ tiếp xúc cao nhất với AI tạo sinh.
Theo bà, những con số này cần được hiểu đúng. Mức độ tiếp xúc với AI phản ánh khả năng các nhiệm vụ trong một nghề nghiệp có thể bị tác động về mặt kỹ thuật bởi công nghệ, chứ không phải dự báo số việc làm sẽ bị mất.
“Tiếp xúc với AI không có nghĩa là một công việc sẽ biến mất. Điều đó cho biết các nhiệm vụ trong một nghề nghiệp có thể bị ảnh hưởng về mặt kỹ thuật bởi AI tạo sinh. Đây không phải là dự báo về mất việc làm”, Giám đốc Văn phòng ILO Việt Nam nhấn mạnh.
Thay vì chỉ tập trung vào nguy cơ AI thay thế con người, theo bà Park, cần nhìn nhận sự thay đổi trong chính công việc. Một số nhiệm vụ có thể được tự động hóa, một số khác được AI hỗ trợ, trong khi những kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc cũng sẽ thay đổi.
Bức tranh tại khu vực ASEAN cũng cho thấy xu hướng tương tự. Theo nghiên cứu của ILO công bố tháng 7/2026, gần 80 triệu lao động trong khu vực đang làm việc ở những ngành nghề có một mức độ tiếp xúc nhất định với AI tạo sinh.
Tuy nhiên, ILO chưa ghi nhận bằng chứng về tình trạng mất việc làm trên quy mô lớn do AI tạo sinh tại ASEAN. Việc làm trong các ngành nghề có mức độ tiếp xúc cao với công nghệ này vẫn tiếp tục tăng, dù đã xuất hiện một số dấu hiệu bất lợi đối với lao động trẻ trong những công việc đầu vào.
“Câu hỏi hữu ích hơn không chỉ là có bao nhiêu việc làm sẽ biến mất, mà là công việc sẽ thay đổi như thế nào và liệu người lao động, doanh nghiệp cũng như các thể chế đã sẵn sàng cho sự thay đổi đó hay chưa”, bà Sinwon Park nói.
AI không chỉ thay thế con người, mà còn nâng cao năng suất lao động
Để minh họa những tác động thực tế của AI đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh, Trưởng đại diện ILO tại Việt Nam dẫn kết quả nghiên cứu của tổ chức này về việc ứng dụng AI tại các doanh nghiệp Trung Quốc.
Trong một trường hợp được nghiên cứu, 300 nhân viên chăm sóc khách hàng của một doanh nghiệp đã tăng số lượng yêu cầu được xử lý mỗi ngày từ 6.000 lên 15.000 sau khi ứng dụng AI. Một số doanh nghiệp sản xuất cũng ghi nhận hiệu quả sản xuất tăng khoảng 20-30%.
Tuy nhiên, bà Sinwon Park lưu ý đây là kết quả tại một số doanh nghiệp được lựa chọn nghiên cứu, không phải số liệu đại diện cho toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc.
Điều đáng chú ý hơn, theo bà, là cách thức AI được ứng dụng trong những doanh nghiệp này. Mô hình phổ biến không phải là tự động hóa hoàn toàn, mà là sự kết hợp giữa con người và AI, trong đó khả năng đánh giá, giám sát và quyết định của con người vẫn đóng vai trò quan trọng.
“Rào cản chủ yếu không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có tiếp cận được công nghệ hay không, mà còn ở việc họ có đủ kỹ năng và năng lực quản lý để sử dụng công nghệ đó một cách hiệu quả hay không”, bà Park nhận định.
Điều này cho thấy, việc mua sắm và triển khai một hệ thống AI chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ trở nên năng suất hơn. Hiệu quả phụ thuộc vào cách công nghệ được tích hợp vào quy trình làm việc, cách tổ chức công việc và khả năng đào tạo người lao động cũng như đội ngũ quản lý.
Ba yếu tố quyết định tương lai lực lượng lao động Việt Nam
Trở lại câu hỏi về cuộc đua nhân tài trong kỷ nguyên AI, Trưởng Văn phòng ILO tại Việt Nam cho rằng cần có sự phối hợp đồng bộ giữa người lao động, doanh nghiệp và các thể chế.
Trước hết, người lao động cần có cơ hội học tập và nâng cao kỹ năng liên tục. Điều này không chỉ bao gồm kiến thức số và hiểu biết về AI, mà còn cả kỹ năng chuyên môn, giải quyết vấn đề, giao tiếp và khả năng thích ứng khi công việc thay đổi.
Thứ hai, doanh nghiệp cần đầu tư vào con người song song với đầu tư công nghệ. Người lao động phải được tạo điều kiện học hỏi, trong khi đội ngũ quản lý cần có năng lực tổ chức lại công việc và quy trình để khai thác hiệu quả những công nghệ mới.
Thứ ba, các thể chế cần hỗ trợ quá trình chuyển đổi và bảo đảm cơ hội tiếp cận việc làm thỏa đáng. Hệ thống giáo dục, đào tạo, dịch vụ việc làm, an sinh xã hội và các thiết chế thị trường lao động cần thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Theo bà Sinwon Park, không thể yêu cầu người lao động tự mình xoay xở với quá trình chuyển đổi này. Doanh nghiệp cũng không thể tự mình xây dựng lực lượng lao động của tương lai. Đây là lý do vai trò của các thể chế và đối thoại xã hội giữa chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động trở nên đặc biệt quan trọng.
Bà Park dẫn việc Hội nghị Lao động Quốc tế tháng 6/2026 thông qua Công ước số 193 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Đây là tiêu chuẩn lao động quốc tế đầu tiên dành riêng cho lĩnh vực này, như một ví dụ cho thấy các quy tắc về lao động cũng cần thay đổi khi công nghệ làm thay đổi cách thức tổ chức công việc.
“Chúng ta không phải lựa chọn giữa đổi mới sáng tạo và việc làm thỏa đáng. Chúng ta có thể định hình cách công nghệ được sử dụng và cách con người được hỗ trợ trong quá trình thay đổi”, bà Sinwon Park khẳng định.
Theo Trưởng Văn phòng ILO tại Việt Nam, trong kỷ nguyên AI, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ thuộc về những doanh nghiệp sở hữu công nghệ tốt nhất hay những nền kinh tế có khả năng thu hút nhân tài giỏi nhất ở thời điểm hiện tại. Lợi thế đó còn thuộc về những doanh nghiệp và nền kinh tế có khả năng tiếp tục phát triển con người, khi công nghệ và công việc không ngừng thay đổi.
“Nhân tài không chỉ là thứ chúng ta thu hút. Nhân tài còn là thứ chúng ta phát triển”, bà Sinwon Park nhấn mạnh.