Bài học từ thập niên 1980 có giúp Mỹ phá giải "bẫy" thủy lôi Iran ở Hormuz?
VOV.VN - Khi căng thẳng leo thang tại eo biển Hormuz, bài học từ “cuộc chiến tàu chở dầu” thập niên 1980 một lần nữa được nhắc lại. Dẫu vậy, trước những bước tiến vượt bậc của công nghệ quân sự hiện đại, liệu bài học từ quá khứ có còn đủ sức giúp Washington hóa giải "bẫy" thủy lôi của Tehran?
Tình hình đối đầu căng thẳng giữa Mỹ và Hải quân Iran tại Vịnh Ba Tư dường như đang gợi nhắc về "cuộc chiến tàu chở dầu" những năm 1980. Thời điểm đó, khi xung đột Iran - Iraq leo thang, Tehran đã nhắm vào các tàu vận tải thương mại, buộc Hải quân Mỹ phải can thiệp để bảo vệ huyết mạch năng lượng toàn cầu thông qua việc hộ tống các đội tàu dầu của Kuwait.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, dù sở hữu năng lực quân sự vượt trội và đã triển khai các biện pháp răn đe mạnh mẽ tại Biển Đỏ, Washington vẫn đối mặt với nhiều trở ngại nếu muốn áp dụng lại mô hình này tại eo biển Hormuz.
Trong những năm qua, Mỹ đã triển khai các hoạt động hộ tống với quy mô hạn chế tại Biển Đỏ để duy trì an ninh hàng hải. Đặc biệt, trong tuần này, Tổng thống Trump tiếp tực khẳng định lập trường cứng rắn khi ra lệnh cho quân đội “bắn hạ và tiêu diệt” mọi tàu Iran thực hiện hành vi rải thủy lôi.
Dẫu vậy, việc triển khai một chiến dịch hộ tống quy mô lớn tại eo biển Hormuz không hề đơn giản. Kể từ sau "cuộc chiến tàu chở dầu", sự phát triển của công nghệ quân sự đã biến nơi đây thành một môi trường tác chiến phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường. Khác với thập niên 1980, Washington hiện vẫn chưa xác định được các mục tiêu chiến lược đủ rõ ràng để tạo ra bước ngoặt.
Quan trọng hơn, các hãng vận tải quốc tế khó có thể gạt bỏ những nghi ngại về an ninh hàng hải ngay cả khi có sự hiện diện của Hải quân Mỹ, trong bối cảnh Washington giờ đây không chỉ là bên bảo vệ, mà còn trực tiếp tham gia vào xung đột.
Chiến thuật tấn công của Iran
Hải quân Mỹ từ lâu đã quen thuộc với chiến thuật tấn công của Lực lượng Vệ binh Cách mạng bán quân sự Iran. Trong nhiều năm, Tehran thường xuyên triển khai những phương tiện có kích thước tương đương thuyền đánh cá để bám đuôi và theo dõi các tàu sân bay Mỹ khi đi qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, thay vì mang theo ngư cụ, phần lớn các phương tiện này được trang bị súng máy hạng nặng gắn ở mũi tàu, cùng với các bệ phóng tên lửa cỡ nhỏ phía trên, biến chúng thành những hệ thống tác chiến cơ động và khó đối phó.
Chính bằng chiến thuật này, Iran được cho là đã bắt giữ 2 tàu chở hàng trong tuần qua. Một đoạn video do Lực lượng Vệ binh Cách mạng công bố cho thấy các tàu tuần tra nhỏ bé áp sát những tàu container khổng lồ; các binh sĩ nổ súng thị uy trước khi đổ bộ lên boong tàu với súng trường tấn công trong tay.
Như vậy, Sau gần tám tuần giao tranh, bất chấp áp lực quân sự mạnh mẽ từ Mỹ và Israel, Iran vẫn có thể tận dụng nguồn lực hạn chế để gây gián đoạn tại eo biển Hormuz - một điểm nghẽn chiến lược có khả năng tạo ra những tác động lớn đối nền kinh tế toàn cầu.
“Cuộc chiến tàu chở dầu” diễn ra như thế nào?
"Cuộc chiến tàu chở dầu" bắt nguồn từ cuộc chiến khốc liệt kéo dài 8 năm giữa Iraq và Iran vào những năm 1980.
Iraq là bên khơi mào khi nhắm vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ và các tàu chở dầu của Iran tại Vịnh Ba Tư. Đáp lại, Tehran triển khai một chiến dịch phối hợp nhằm vào hoạt động hàng hải trong khu vực, bao gồm cả việc rải thủy lôi để gây gián đoạn lưu thông.
Theo Viện Hải quân Mỹ, Iraq đã tấn công hơn 280 tàu Iran, trong khi Tehran cũng nhắm mục tiêu vào 168 tàu của Baghdad. Tuy nhiên, chính chiến thuật sử dụng thủy lôi của Iran mới là yếu tố gây ra những thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng, làm gia tăng rủi ro đối với toàn bộ tuyến vận tải biển trong khu vực.
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang, Mỹ đã phát động Chiến dịch Earnest Will, triển khai lực lượng hộ tống các tàu chở dầu của Kuwait sau khi chúng được đổi cờ sang Mỹ nhằm đảm bảo an toàn hàng hải.
Tuy nhiên, chiến dịch này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngay từ giai đoạn đầu, siêu tàu chở dầu Bridgeton đã trúng thủy lôi khi đang được hộ tống. Sau đó, tàu chiến USS Stark bị trúng tên lửa do Iraq phóng, khiến 37 thủy thủ thiệt mạng; còn USS Samuel B. Roberts bị thủy lôi của Iran làm bị thương 10 người.
Không có giải pháp dễ dàng
Bất chấp những khó khăn, chiến dịch Earnest Will khi đó vẫn đạt được hiệu quả đáng kể, khi các tàu hải quân Mỹ đã hộ tống khoảng 70 đoàn tàu vận tải an toàn đi qua khu vực. Tuy nhiên, việc tái hiện mô hình này trong bối cảnh hiện nay được đánh giá là khó khăn hơn rất nhiều.
Để làm được điều đó, Mỹ sẽ phải thiết lập một “vành đai an ninh” đủ vững chắc để ngăn chặn mọi nỗ lực xuyên phá từ Iran. Đây là một nhiệm vụ không hề đơn giản, bởi chỉ cần một tên lửa, một máy bay không người lái hay một cuộc tấn công chớp nhoáng bằng tàu cao tốc cũng đủ thổi bùng trở lại bầu không khí bất an đang bao trùm toàn bộ eo biển Hormuz.
“Xét đến sự phát triển của công nghệ quân sự, đặc biệt là các năng lực tác chiến bất đối xứng, việc bảo đảm an ninh hàng hải ngày nay khó khăn hơn nhiều so với trước đây”, ông Torbjorn Soltvedt, nhà phân tích của Verisk Maplecroft, nhận định.
“Điều này gần như không thể, trừ khi đạt được một thỏa thuận nào đó, hoặc Mỹ có thể hạn chế đáng kể năng lực triển khai tàu cao tốc, máy bay không người lái và tên lửa tầm ngắn của Iran”, ông nói thêm.
Đây cũng là một trong những lý do khiến nhiều quốc gia châu Âu, bất chấp sức ép từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, vẫn tuyên bố chưa tham gia các nhiệm vụ hộ tống cho đến khi xung đột kết thúc.
Ông Tom Duffy, một nhà ngoại giao và sĩ quan hải quân Mỹ đã nghỉ hưu, nhận định, vào thập niên 1980, chính quyền Tổng thống Ronald Reagan khi đó theo đuổi những mục tiêu cụ thể và rõ ràng hơn, chẳng hạn như đảm bảo eo biển luôn thông suốt. Điều này có thể tác động đáng kể đến hiệu quả của bất kỳ chiến dịch hộ tống trên biển nào mà chính quyền Tổng thống Trump đang cân nhắc triển khai.
Trong những năm gần đây, Hải quân Mỹ đã triển khai các hoạt động hộ tống ở quy mô hạn chế cho tàu thuyền đi qua hành lang Biển Đỏ, nhằm bảo vệ chúng trước các cuộc tấn công của lực lượng Houthi do Iran hậu thuẫn tại Yemen. Tuy nhiên, phạm vi bảo vệ chủ yếu tập trung vào các tàu mang cờ Mỹ hoặc những tàu vận chuyển hàng hóa phục vụ trực tiếp cho chính phủ Mỹ.
Ngay trong các hoạt động này, Hải quân Mỹ đã phải đối mặt với những trận giao tranh trên biển được đánh giá là khốc liệt nhất kể từ Thế chiến II. Điều đó cho thấy, nếu áp dụng biện pháp tương tự tại eo biển Hormuz, nguy cơ xung đột tiếp tục leo thang là hoàn toàn có thể xảy ra.