Liệu Mỹ, Trung Quốc có lập được “đường dây nóng” cho AI
VOV.VN - Mỹ và Liên Xô từng tránh được thảm họa hạt nhân nhờ hợp tác trong cạnh tranh. Liệu Washington và Bắc Kinh có thể làm điều tương tự với AI?
Cuộc chạy đua AI đang đặt Mỹ và Trung Quốc vào một tình thế từng xuất hiện trong Chiến tranh Lạnh: làm thế nào để hai cường quốc cạnh tranh quyết liệt nhưng vẫn thiết lập được những “lằn ranh an toàn” cho một công nghệ có khả năng thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu? Kinh nghiệm kiểm soát vũ khí hạt nhân cho thấy điều đó không phải bất khả thi. Tuy nhiên, AI cũng có những đặc điểm khiến bài toán lần này phức tạp hơn rất nhiều.
Những rủi ro tiềm tàng của trí tuệ nhân tạo đang ngày càng trở thành chủ đề được quan tâm. Tại khóa họp lần thứ 81 Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đang diễn ra, các nhà lãnh đạo thế giới thảo luận về tương lai của AI. Trong các cuộc tiếp xúc Mỹ - Trung Quốc, đây cũng được dự báo là một trong những vấn đề khó có thể bỏ qua.
Kêu gọi hợp tác quốc tế nhằm làm chậm quá trình phát triển AI tiên phong (frontier AI) - những mô hình AI tiên tiến và có năng lực nhất - ngày càng nhiều. Tuy nhiên, triển vọng Mỹ và Trung Quốc sớm đạt được một thỏa thuận kiểm soát cuộc đua AI vẫn còn rất hạn chế.
Bài toán Mỹ và Liên Xô từng cùng tìm cách giải
Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô là hai đối thủ chiến lược, cạnh tranh quyết liệt trong việc phát triển ngày càng nhiều và ngày càng mạnh vũ khí hạt nhân.
Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 trở thành bước ngoặt. Trong 13 ngày căng thẳng, nguy cơ một cuộc đối đầu hạt nhân khiến hai bên nhận thức rõ hơn bao giờ hết cái giá của việc để cuộc cạnh tranh vượt khỏi tầm kiểm soát.
Sau khủng hoảng, Washington và Moscow từng bước xây dựng các cơ chế nhằm giảm nguy cơ leo thang ngoài ý muốn và kiểm soát kho vũ khí hạt nhân. Điều đáng nhớ là không phải ai cũng tin Mỹ và Liên Xô có thể làm được điều đó.
Ngày nay, sự hoài nghi tương tự đang xuất hiện trước khả năng Mỹ và Trung Quốc đạt được một thỏa thuận về AI. Tuy nhiên, phép so sánh giữa AI và vũ khí hạt nhân chỉ có giá trị đến một mức nhất định. AI khác vũ khí hạt nhân ở nhiều điểm căn bản.
Thứ nhất, AI khác hạt nhân ở chủ thể kiểm soát. Vũ khí hạt nhân nằm trong tay các chính phủ. Việc phát triển, duy trì và triển khai kho vũ khí hạt nhân đòi hỏi những cơ sở vật chất đặc biệt, chi phí rất lớn và mức độ kiểm soát nhà nước cao. Trong khi đó, AI được phát triển bởi các công ty tư nhân và về cơ bản có thể tiếp cận bởi bất kỳ ai có máy tính hoặc điện thoại thông minh. Điều này khiến việc xây dựng một cơ chế kiểm soát toàn diện khó hơn đáng kể.
Tuy nhiên, sự khác biệt này không hoàn toàn tuyệt đối. Những hệ thống AI tiên tiến nhất cũng cần những trung tâm dữ liệu khổng lồ, nguồn điện lớn, phần cứng chuyên dụng và năng lực tính toán rất cao. Điều đó tạo ra một điểm kiểm soát mà các chính phủ có thể sử dụng.
Khác biệt quan trọng hơn nằm ở mức độ hiểu biết. Công nghệ hạt nhân đã được nghiên cứu và hiểu tương đối sâu trong nhiều thập niên trước khi thế giới xây dựng các cơ chế kiểm soát phổ biến. Trong khi đó, ngay cả các phòng thí nghiệm AI tiên tiến nhất của Mỹ cũng không phải lúc nào hiểu đầy đủ cách các mô hình của chính họ đưa ra một số kết quả.
Chính vì thế, thế giới đang cố gắng xây dựng quy tắc cho một công nghệ mà chính những người tạo ra nó vẫn chưa hoàn toàn hiểu. Đó là một vấn đề lớn của quản trị AI.
Tin nhưng phải kiểm chứng
Dù có những khác biệt lớn, một số nguyên tắc từ kiểm soát vũ khí hạt nhân có thể được áp dụng cho AI. Điểm đầu tiên là xây dựng lòng tin.
Sau khủng hoảng tên lửa Cuba, một trong những bước đi đầu tiên của Mỹ và Liên Xô là thiết lập đường dây nóng Washington - Moscow. Đây là kênh liên lạc trực tiếp, hoạt động liên tục, nhằm giúp lãnh đạo hai nước có thể trao đổi nhanh chóng và tránh những tính toán sai lầm dẫn tới leo thang ngoài ý muốn.
Một cơ chế tương tự có thể được thiết lập cho AI. Thay vì chỉ kết nối Washington và Bắc Kinh, cơ chế này có thể bao gồm cả những công ty đang phát triển các mô hình AI tiên tiến. Khi một hệ thống xuất hiện sự cố nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu vượt khỏi các ngưỡng an toàn, các bên có thể nhanh chóng chia sẻ thông tin.
Theo các nguồn tin được xác nhận, các quan chức Mỹ và Trung Quốc trên thực tế đã thảo luận về khả năng triển khai một hệ thống như vậy.
Điểm quan trọng ở đây không phải là tạo ra một hiệp ước AI toàn diện ngay lập tức. Bước đầu tiên có thể đơn giản hơn: bảo đảm rằng khi xảy ra một sự cố nghiêm trọng, các bên còn có thể nói chuyện với nhau.
Xây dựng “cơ chế thanh sát” AI
Đây là gợi ý được rút ra từ hệ thống giám sát hạt nhân.
Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) tiến hành các cuộc thanh sát tại nhiều cơ sở hạt nhân nhằm bảo đảm vật liệu hạt nhân được sử dụng cho mục đích hòa bình theo các cam kết quốc tế. Với AI, một cơ chế tương tự có thể không giám sát uranium hay plutonium mà tập trung vào năng lực tính toán.
Anthony Aguirre, Giám đốc điều hành Future of Life Institute và chuyên gia về an toàn, quản trị AI, cho rằng các cơ chế thanh sát có thể theo dõi những giới hạn về năng lực tính toán - yếu tố có vai trò quyết định mức độ mạnh của các mô hình ngôn ngữ lớn.
Điều này mở ra một khả năng đáng chú ý. AI có thể là một công cụ phổ biến, nhưng các mô hình tiên tiến nhất không thể vận hành chỉ bằng một chiếc máy tính cá nhân. Chúng cần những trung tâm dữ liệu quy mô lớn và hạ tầng chuyên biệt. Những cơ sở này, ở một mức độ nhất định, có thể trở thành đối tượng giám sát.
Thậm chí vệ tinh có thể được sử dụng để theo dõi hoạt động xây dựng hoặc mở rộng các trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
Một nghịch lý khác là AI có vẻ phi vật chất, nhưng cuộc đua AI lại phụ thuộc rất lớn vào những thứ hoàn toàn hữu hình. Các chip AI tiên tiến hiện được sản xuất bởi một số rất ít doanh nghiệp có năng lực đặc biệt. Máy móc phục vụ quá trình sản xuất những chip này cũng đến từ một số ít nhà cung cấp.
Theo chuyên gia Anthony Aguirre, về lý thuyết, điều này có thể khiến việc theo dõi năng lực tính toán trở nên dễ dàng hơn. Một số phần cứng tiên tiến còn có khả năng theo dõi hoạt động tính toán và thậm chí có thể bị vô hiệu hóa từ xa nếu phát hiện dấu hiệu can thiệp. Điều đó tạo ra một khả năng từng khó tưởng tượng trong lĩnh vực AI: một dạng “công tắc khẩn cấp” về năng lực tính toán.
Nhưng công nghệ không tự tạo ra cơ chế kiểm soát. Vấn đề không nằm ở việc liệu công cụ kỹ thuật có tồn tại hay không, mà là liệu các bên có ý chí chính trị để sử dụng chúng hay không.
Trở ngại lòng tin
So sánh với bối cảnh Chiến tranh Lạnh, quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc có thể rất đáng so sánh. Mỹ và Trung Quốc hiện có những khác biệt chiến lược sâu sắc, đồng thời cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực: thương mại, bán dẫn, quân sự, không gian và AI.
Một thỏa thuận hạn chế AI sẽ đòi hỏi hai bên chia sẻ một mức độ thông tin mà cả Washington và Bắc Kinh có thể coi là nhạy cảm.
Đối với Trung Quốc, việc chấp nhận “đóng băng” hoặc hạn chế một số năng lực AI có thể gây bất lợi nếu nước này vẫn cho rằng mình đang ở phía sau Mỹ trong cuộc đua công nghệ. Lịch sử kiểm soát vũ khí hạt nhân cũng cho thấy một bài học tương tự: Liên Xô chỉ chấp nhận những giới hạn nhất định khi khoảng cách với Mỹ đã được thu hẹp.
Nói cách khác, kiểm soát một cuộc đua thường khó hơn rất nhiều khi một bên tin rằng mình vẫn đang ở thế bất lợi.
Bên cạnh đó, trở ngại lớn nhất nằm ở chỗ con người chưa thống nhất được AI thực sự nguy hiểm đến mức nào. Với vũ khí hạt nhân, các thảm họa ở Hiroshima và Nagasaki đã trở thành biểu tượng toàn cầu về hậu quả của một công nghệ có khả năng hủy diệt hàng loạt.
AI chưa có một biểu tượng tương tự. Những sự cố liên quan đến AI, những cảnh báo về mô hình ngày càng mạnh hoặc nguy cơ các hệ thống hoạt động ngoài dự đoán đang làm gia tăng lo ngại. Nhưng mức độ nhận thức về mối đe dọa vẫn chưa thể so sánh với nỗi ám ảnh toàn cầu về chiến tranh hạt nhân. Điều này khiến các bên chưa có đủ động lực cần thiết để đi tới quyết định.
Bài học lớn nhất từ Chiến tranh Lạnh có thể không phải là một hiệp ước cụ thể. Đó là cách hai đối thủ xây dựng từng bước những cơ chế để cạnh tranh mà không để cạnh tranh dẫn tới thảm họa. Với AI, điều này có thể bắt đầu từ những biện pháp nhỏ hơn nhiều so với một hiệp ước toàn cầu.