Vì sao không quốc gia nào thực sự “độc lập năng lượng” khi Hormuz bị phong tỏa?
VOV.VN - Eo biển Hormuz đang bị phong tỏa, kéo theo chuỗi cung ứng dầu mỏ và khí đốt rơi vào trạng thái tắc nghẽn. Dù Mỹ và một số quốc gia sở hữu nguồn cung dồi dào, giá năng lượng vẫn leo thang. Điều này cho thấy không nền kinh tế nào có thể thực sự “độc lập năng lượng”.
Nghịch lý “độc lập năng lượng” của các nền kinh tế
Lưu lượng tàu rời Trung Đông đang sụt giảm mạnh sau khi Mỹ quyết định phong tỏa các cảng của Iran. Động thái này nhằm đáp trả những lời đe dọa tấn công các chuyến xuất khẩu năng lượng không được Tehran phê duyệt khi đi qua eo biển Hormuz – một điểm nghẽn chiến lược của thương mại năng lượng toàn cầu sau khi xung đột ở Iran nổ ra.
Trong bối cảnh châu Á đối mặt tình trạng thiếu hụt năng lượng và châu Âu có nguy cơ tương tự, nguồn cung tại Mỹ lại dồi dào khi sản lượng dầu thô và khí đốt tự nhiên tiệm cận mức cao kỷ lục. Tổng thống Donald Trump và nhiều quan chức đã đánh giá cao “sự độc lập năng lượng” của Mỹ. Thực tế cho thấy chưa đến 3% lượng dầu tiêu thụ của Mỹ đến từ Trung Đông – mức gần thấp nhất lịch sử.
Dù vậy, giá xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không tại Mỹ vẫn liên tục leo thang. Theo Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA), giá trung bình một gallon xăng không chì ở Mỹ đạt 4,11 USD vào ngày 15/4, tăng khoảng 50% so với mức đáy 2,73 USD hồi tháng 1/2026. Tại bang California – nơi phụ thuộc một phần vào nguồn nhập khẩu nhiên liệu từ châu Á – giá xăng đã tăng lên 5,88 USD/gallon, trong khi giá dầu diesel trung bình toàn quốc ở mức 5,64 USD/gallon.
Ông Jim Wicklund, nhà phân tích dầu mỏ kỳ cựu kiêm giám đốc điều hành tại công ty đầu tư năng lượng PPHB, nhận định: “Mỹ có thể dồi dào nguồn cung trong nước, nhưng độc lập năng lượng là khái niệm khó đạt được. Giá nhiên liệu trong nước vẫn phải bám theo mặt bằng giá thế giới”.
Theo ông Wicklund, dù Mỹ hiện có mức độ “an ninh năng lượng” cao hơn nhiều so với giai đoạn khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970, nước này vẫn chưa thực sự độc lập, khi lượng dầu nhập khẩu – chủ yếu từ Canada, Mexico và Venezuela – vẫn nhỉnh hơn xuất khẩu. Đồng thời, Mỹ cũng không có đủ nguồn cung dư thừa để bù đắp sự gián đoạn từ Trung Đông, trong khi hoạt động khai thác chỉ tăng nhẹ kể từ khi xung đột nổ ra.
Ông Arjun Murti, chuyên gia kinh tế vĩ mô và chính sách năng lượng tại Veriten, cho biết ngày càng có nhiều quan điểm cho rằng các quốc gia đang có xu hướng tích trữ dầu và hạn chế xuất khẩu. Tuy nhiên, với Mỹ, chiến lược này khó khả thi do đặc thù cơ cấu ngành lọc – hóa dầu: nước này phải nhập khẩu dầu thô nặng để phục vụ các nhà máy lọc dầu trong nước, đồng thời xuất khẩu lượng dầu nhẹ dư thừa và cả xăng, dầu diesel để duy trì hoạt động hệ thống.
“Tính toán các chính trị gia là hạn chế xuất khẩu, nhưng thị trường năng lượng cần được vận hành trên quy mô toàn cầu để cân bằng cung – cầu. Các biện pháp hạn chế không thể giúp hạ giá và thương mại mới là yếu tố then chốt”, ông Murti nhấn mạnh.
“Rủi ro lớn nhất hiện nay là áp lực lạm phát, và bất kỳ cú sốc nào đối với kinh tế toàn cầu cuối cùng cũng sẽ tác động ngược trở lại nền kinh tế Mỹ”, ông Murti lưu ý.
Tiến gần điểm bước ngoặt
Tình hình đang trở nên nghiêm trọng hơn khi lượng dầu khí dự trữ đang dần cạn kiệt và các chuyến hàng vận chuyển bằng đường biển thưa thớt dần, bất chấp việc Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn.
“Chúng ta đang tiến tới một điểm tới hạn, nơi dòng chảy dầu mỏ, các sản phẩm tinh chế và cả những mặt hàng liên quan như phân bón, khí heli cần được khôi phục với quy mô lớn. Nếu không, nền kinh tế toàn cầu có nguy cơ chịu tác động nghiêm trọng hơn”, ông Arjun Murti cảnh báo.
Theo nhà phân tích Jim Wicklund, thế giới chỉ còn chưa đầy hai tháng trước nguy cơ rơi vào suy thoái toàn cầu nếu eo biển Hormuz không được mở cửa trở lại. “Tôi hy vọng điều đó không xảy ra, nhưng bối cảnh hiện nay đã thay đổi và trở nên nguy hiểm hơn. Thỏa thuận ngừng bắn rất mong manh, trong khi lập trường của các bên vẫn còn cách xa nhau”, ông nói.
Áp lực có thể gia tăng trong một vài tuần tới khi nhu cầu năng lượng bắt đầu tăng mạnh, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm của mùa hè.
Ngày 15/4, Nhà Trắng tiếp tục bày tỏ sự lạc quan về khả năng đạt được một thỏa thuận. Các cuộc đàm phán giữa lãnh đạo Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Iran đang diễn ra, được xem là tín hiệu tích cực sau các vụ tấn công trước đó. Tương tự, Israel và Lebanon cũng đạt được một lệnh ngừng bắn trong 10 ngày.
Trong khi đó, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết Washington đang thúc đẩy việc đóng băng tài sản của các lãnh đạo Iran tại các ngân hàng ở vùng Vịnh, đồng thời cảnh báo các quốc gia mua dầu từ Iran có thể đối mặt với các lệnh trừng phạt thứ cấp.
Đối với các tàu thuyền tiến gần eo biển Hormuz, Hải quân Mỹ phát đi cảnh báo cứng rắn: mọi tàu rời cảng Iran đều có thể bị kiểm tra, bắt giữ hoặc tịch thu nếu không tuân thủ lệnh phong tỏa; trong trường hợp cần thiết, lực lượng này sẵn sàng sử dụng vũ lực để thực thi.
Dù một số tàu vẫn đi qua eo biển trong tuần qua, rất ít tàu rời được khu vực biển Arab rộng lớn hơn, nơi lệnh phong tỏa của Mỹ gần như chặn đứng lối ra Ấn Độ Dương.
Bà Ana Subasic, chuyên gia phân tích rủi ro thương mại tại Kpler – công ty theo dõi dữ liệu vận tải biển – cho biết chưa có tàu chở dầu nào của Iran ra đại dương kể từ khi lệnh phong tỏa có hiệu lực. “Nhiều tàu đã phải dừng lại. Không có tàu nào thực sự đi qua được. Tình hình hiện vẫn rất khó lường”, bà nói, đồng thời nhận định trạng thái “không giao tranh nhưng cũng không có hoạt động vận chuyển dầu mỏ” cho thấy lệnh phong tỏa đang phát huy hiệu quả.
Một trường hợp đáng chú ý là tàu Rich Starry. Con tàu này đã ba lần đổi hướng chỉ trong hơn 24 giờ: ban đầu quay đầu tránh eo biển khi lệnh phong tỏa bắt đầu ngày 13/4, sau đó quay lại và đi qua vào ngày 14/4, rồi tiếp tục rời khỏi khu vực khi đối mặt với sự kiểm soát của Mỹ.
Một số tàu container không chở năng lượng vẫn rời khu vực khi Mỹ khẳng định lệnh phong tỏa chỉ áp dụng với tàu xuất phát từ Iran. Tuy nhiên, phần lớn tàu chở dầu khác vẫn tránh xa eo biển do lo ngại nguy cơ bị tấn công, khiến hàng trăm tàu mắc kẹt trong Vịnh Ba Tư.
Ngay cả khi xung đột sớm kết thúc, giá năng lượng nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao, ít nhất đến cuối năm do những gián đoạn trong chuỗi cung ứng chưa thể sớm khắc phục. “Rủi ro sẽ còn tồn tại trong một thời gian dài và tiếp tục được thể hiện ở giá dầu toàn cầu”, ông Wicklund nhận định.