Vì sao Mỹ dồn lực vào Hormuz thay vì Bab al-Mandeb?
VOV.VN - Phản ứng thận trọng của Washington trước bước tiến của Houthi tại Bab al-Mandeb cho thấy Mỹ đang ưu tiên Hormuz, tránh mở thêm mặt trận ở Yemen và thu hẹp phạm vi cam kết an ninh tại vùng Vịnh.
Trong chuyến thăm Ireland ngày 12/9, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết lực lượng Houthi ở Yemen đã liên hệ với chính quyền Mỹ và không muốn đối đầu với Washington. Theo ông Trump, Houthi vẫn cho phần lớn tàu thuyền qua lại và vấn đề chủ yếu liên quan tới “một quốc gia” mà ông không nêu tên.
Phát biểu được đưa ra đúng thời điểm Houthi nhanh chóng mở rộng phạm vi kiểm soát dọc bờ Biển Đỏ của Yemen. Sau khi chiếm cảng Mocha, lực lượng này kiểm soát Dhubab và đảo Perim (còn gọi là Mayyun), nằm giữa eo biển Bab al-Mandeb và chia tuyến hàng hải tại đây thành hai luồng. Bước tiến này đã đưa Houthi tới vị trí có khả năng gây ảnh hưởng trực tiếp hơn tới hoạt động hàng hải qua một trong những cửa ngõ chiến lược nối Biển Đỏ với vịnh Aden.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở sự thay đổi trên thực địa, mà còn ở cách Washington phản ứng. Thay vì phát tín hiệu chuẩn bị một chiến dịch quân sự mới, ông Trump nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề và tránh đối đầu trực tiếp với Houthi.
Thứ tự ưu tiên mới của Washington
Trong tính toán của Washington, Iran hiện vẫn là thách thức an ninh lớn nhất tại khu vực, còn eo biển Hormuz giữ vị trí đặc biệt bởi vai trò đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), trong nửa đầu năm 2025, khoảng 20,9 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày đi qua Hormuz, tương đương khoảng 20% mức tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu. Đến quý II/2026, lượng dầu qua tuyến này đã giảm mạnh trong bối cảnh xung đột khu vực.
Bab al-Mandeb cũng có tầm quan trọng lớn, nhưng xét từ lợi ích trực tiếp của Mỹ, mức độ phụ thuộc không giống Hormuz. Phần lớn dầu xuất khẩu qua các tuyến vùng Vịnh hướng tới các thị trường châu Á, trong khi sản lượng dầu trong nước tăng trong nhiều năm qua đã giúp Mỹ giảm đáng kể mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Đông.
Điều đó góp phần lý giải vì sao Washington có thể chọn cách phản ứng kiềm chế trước Houthi thay vì mở thêm một chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Yemen.
Bài toán còn liên quan tới khả năng duy trì lực lượng trên nhiều hướng. Mỹ hiện phải dành nguồn lực đáng kể cho hoạt động tại khu vực Hormuz và đối phó Iran. Một chiến dịch mới nhằm đẩy Houthi khỏi các khu vực ven Bab al-Mandeb sẽ đòi hỏi thêm lực lượng không quân, hải quân, phòng thủ tên lửa và hậu cần trong khi Washington đã phải cân đối các nguồn lực này giữa nhiều chiến trường.
Đây là dấu hiệu cho thấy chính sách của Mỹ đang chuyển từ bảo đảm an ninh trên diện rộng sang bảo vệ có chọn lọc những lợi ích được Washington coi là thiết yếu nhất. Nhận định này vẫn còn gây tranh luận, bởi Mỹ tiếp tục duy trì hiện diện quân sự lớn tại Trung Đông và chưa rút khỏi vai trò bảo đảm tự do hàng hải. Tuy nhiên, phản ứng trước diễn biến ở Bab al-Mandeb cho thấy Washington ngày càng cân nhắc kỹ hơn chi phí của từng cam kết quân sự.
Yếu tố chính trị trong nước cũng không thể bỏ qua. Việc mở thêm một mặt trận kéo dài tại Yemen có thể làm gia tăng chi phí tài chính và quân sự, trong khi chính quyền ông Trump đang chịu sức ép liên quan tới cuộc xung đột với Iran và kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ đang đến gần. Vì vậy, việc tránh một cuộc đối đầu mới với Houthi có thể xuất phát từ cả tính toán chiến lược lẫn những giới hạn chính trị trong nước.
Từ “ô an ninh” toàn diện đến hỗ trợ có điều kiện
Trong nhiều thập kỷ, quan hệ Mỹ với các quốc gia vùng Vịnh thường được mô tả bằng một thỏa thuận bất thành văn: Washington góp phần bảo đảm an ninh khu vực và các tuyến vận chuyển năng lượng, đổi lại các nước sản xuất dầu duy trì nguồn cung ổn định cho nền kinh tế thế giới.
Mô hình đó chưa biến mất, nhưng đang thay đổi. Mỹ vẫn có mạng lưới căn cứ, lực lượng hải quân, không quân, năng lực tình báo và phòng thủ tên lửa mà chưa một đối tác khu vực nào có thể nhanh chóng thay thế. Vì vậy, nói Washington rút khỏi vùng Vịnh sẽ là quá sớm.
Tuy nhiên, các đồng minh của Mỹ ngày càng phải tính đến khả năng sự hỗ trợ của Washington phụ thuộc vào từng tình huống, mức độ gắn với lợi ích trực tiếp của Mỹ và nguồn lực mà Washington có thể huy động ở một thời điểm nhất định.
Tiền lệ năm 2019 là một ví dụ thường được nhắc tới. Sau vụ tấn công vào các cơ sở dầu mỏ Abqaiq và Khurais của Saudi Arabia, chính quyền ông Trump khi đó không phát động một chiến dịch quân sự trả đũa quy mô lớn. Đối với các nước vùng Vịnh, những trường hợp như vậy đặt ra câu hỏi về phạm vi thực tế của cam kết an ninh Mỹ khi lợi ích của đồng minh bị đe dọa nhưng lực lượng Mỹ không trực tiếp trở thành mục tiêu.
Diễn biến tại Bab al-Mandeb một lần nữa làm nổi bật vấn đề này. Khi Houthi kiểm soát thêm Mocha, Dhubab và Perim, Washington vẫn ưu tiên tránh can dự trực tiếp. Trong khi đó, các cuộc trao đổi cấp cao giữa Mỹ và Saudi Arabia cho thấy hai bên tiếp tục phối hợp an ninh, nhưng phối hợp không đồng nghĩa với việc Mỹ tự động triển khai lực lượng để giải quyết mọi mối đe dọa đối với Riyadh.
Sự thay đổi hiện nay có thể được mô tả chính xác hơn là sự thu hẹp phạm vi của “ô an ninh” Mỹ, thay vì sự biến mất của nó: Washington vẫn là cường quốc quân sự chủ chốt, song mức độ can thiệp ngày càng được cân nhắc theo từng lợi ích và từng mặt trận.
Bab al-Mandeb thử thách ảnh hưởng của Mỹ
Vấn đề đối với Washington không chỉ là liệu có can thiệp quân sự hay không. Một phản ứng hạn chế của Mỹ cũng có thể thúc đẩy các đối tác vùng Vịnh đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa quan hệ an ninh.
Saudi Arabia đã tăng cường năng lực phòng không, phòng thủ tên lửa và hải quân, đồng thời mở rộng hợp tác quốc phòng với nhiều đối tác. Cuối tháng 7/2026, Riyadh thúc đẩy sáng kiến thành lập một liên minh phòng thủ hàng hải đa quốc gia nhằm bảo vệ eo biển Bab al-Mandeb, Biển Đỏ và vịnh Aden. Cuộc họp tại Saudi Arabia có đại diện của 43 quốc gia và phái đoàn Liên minh châu Âu tham dự; 14 nước tham gia với tư cách thành viên sáng lập.
Sáng kiến này cho thấy các đồng minh của Mỹ đang tìm cách bổ sung cho một hệ thống an ninh mà họ không còn muốn phụ thuộc hoàn toàn vào một cường quốc bên ngoài.
Tuy nhiên, những lựa chọn thay thế cũng có giới hạn. Không một liên minh khu vực nào hiện có thể dễ dàng thay thế năng lực tình báo, trinh sát, hậu cần, chỉ huy, phòng thủ tên lửa và sức mạnh hải quân mà Mỹ xây dựng tại Trung Đông trong nhiều thập kỷ.
Trong trường hợp Bab al-Mandeb, thách thức càng rõ khi Houthi đã vươn tới vị trí cho phép lực lượng này tác động mạnh hơn tới giao thông hàng hải. Sau khi Houthi chiếm Perim, lưu lượng tàu qua eo biển đã giảm rõ rệt; nguy cơ đối với vận tải năng lượng và thương mại cũng tăng lên.
Nếu Hormuz và Bab al-Mandeb cùng bị gián đoạn nghiêm trọng, tác động sẽ vượt xa Trung Đông. Hai tuyến đường này nằm ở những mắt xích then chốt của mạng lưới vận chuyển dầu khí quốc tế. Đây cũng là lý do việc Washington coi Hormuz là ưu tiên không có nghĩa Bab al-Mandeb có thể bị bỏ qua trong dài hạn.
Một trật tự an ninh đang được điều chỉnh
Phản ứng của Mỹ trước bước tiến của Houthi vì thế phản ánh một xu hướng lớn hơn: Washington vẫn giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc an ninh vùng Vịnh, nhưng không còn muốn hoặc không còn dễ dàng đảm nhận mọi chi phí để duy trì trật tự khu vực như trước.
Đối với Mỹ, mục tiêu trước mắt là ngăn Iran gây gián đoạn kéo dài tại Hormuz, bảo vệ các lợi ích trực tiếp của Washington và tránh phân tán lực lượng sang một cuộc chiến mới ở Yemen. Đối với các nước vùng Vịnh, bài toán là duy trì quan hệ an ninh với Mỹ nhưng đồng thời phải xây dựng thêm khả năng tự bảo vệ và các cơ chế hợp tác khu vực.
Cách tiếp cận này đang đưa Trung Đông tới một cấu trúc an ninh phức tạp hơn, trong đó vai trò an ninh của Mỹ thu hẹp tương đối, còn các cường quốc khu vực ngày càng gia tăng ảnh hưởng. Do đó, Bab al-Mandeb không chỉ là câu chuyện về một eo biển hay bước tiến của Houthi. Đây còn là phép thử đối với cách Mỹ xác định giới hạn cam kết của mình tại Trung Đông.
“Ô an ninh” của Washington chưa biến mất. Nhưng các diễn biến mới cho thấy nó đang trở nên có chọn lọc hơn, phụ thuộc nhiều hơn vào lợi ích trực tiếp, nguồn lực quân sự và những tính toán chính trị của Mỹ.