Từ tiếng trống Trung thu đến câu chuyện xuất khẩu văn hóa Việt
VOV.VN - Trung thu không chỉ là ký ức tuổi thơ với tiếng trống, đèn ông sao, chú Cuội, chị Hằng…mà còn là nguồn chất liệu giàu tiềm năng để sáng tạo và đưa văn hóa Việt đi xa.
“Tùng dinh dinh! Tùng tùng tùng dinh dinh…”.
Chỉ cần nghe những âm thanh ấy, Trung thu dường như đã ở ngay trước cửa. Không cần nhìn lịch, không cần ai nhắc, một giai điệu quen thuộc cũng đủ gọi về cả một mùa trăng trong ký ức. Có người nhớ chiếc đèn ông sao từng cầm trên tay, có người nhớ tiếng trống lân ngoài ngõ, nhớ những đêm chạy theo đoàn rước đèn, nhớ mâm cỗ có bánh nướng, bánh dẻo, nhớ những câu chuyện về chú Cuội, chị Hằng.
Có những đứa trẻ hôm nay chưa từng trải qua một Trung thu giống cha mẹ mình ngày trước, nhưng chỉ cần nghe một bài hát, nhìn thấy chiếc đèn ông sao hay một chiếc mặt nạ giấy bồi, chúng vẫn biết đó là Trung thu.
Có lẽ đó chính là điều đặc biệt nhất của một mùa lễ hội: Nó không chỉ được lưu giữ bằng những gì người ta nhìn thấy, mà còn bằng những gì người ta cảm thấy. Và khi nhìn Trung thu từ góc độ công nghiệp văn hóa, những cảm xúc tưởng như rất đỗi bình thường ấy lại chính là một nguồn tài nguyên quý giá.
Bởi Trung thu Việt Nam vốn đã có rất nhiều thứ mà một ngành công nghiệp sáng tạo cần. Có âm nhạc, có hình ảnh, có nhân vật, có câu chuyện, có đồ chơi, có nghề thủ công, có ẩm thực, có lễ hội và quan trọng nhất là có ký ức của cộng đồng.
Một chiếc đèn ông sao có thể chỉ là một món đồ chơi, nhưng phía sau nó là hình ảnh của đêm rằm, của trẻ nhỏ, của gia đình và của một phần tuổi thơ Việt Nam. Một chiếc mặt nạ giấy bồi cũng không đơn thuần là món đồ chơi dân gian. Nó chứa trong đó màu sắc, hình khối, kỹ thuật thủ công và một cách tạo hình rất riêng. Đầu lân, cây đa, ánh trăng, Thỏ Ngọc, chú Cuội, chị Hằng… mỗi thứ đều có thể trở thành một chất liệu sáng tạo.
Từ một giai điệu quen thuộc đến cả một thế giới sáng tạo
Điều đáng tiếc là lâu nay chúng ta thường nhìn những chất liệu ấy theo hai cách khá quen thuộc: Hoặc coi đó là những giá trị cần bảo tồn, hoặc sử dụng chúng để trang trí, tổ chức các hoạt động trong dịp Trung thu. Cả hai cách đều cần thiết, nhưng có lẽ vẫn chưa đủ. Câu hỏi thú vị hơn là: Chúng ta có thể sáng tạo thêm được gì từ những điều đã quá quen thuộc ấy?
Hãy bắt đầu từ âm nhạc. Những bài hát Trung thu đã đi vào ký ức của nhiều thế hệ đến mức chỉ cần vài câu nhạc, người nghe lập tức hình dung ra ánh trăng, tiếng trống, những chiếc đèn và trẻ nhỏ rước đèn trên phố. Âm nhạc ở đây không chỉ làm nên không khí Trung thu. Nó góp phần làm nên cách chúng ta nhớ về Trung thu. Một giai điệu cũ có thể được phối lại bằng ngôn ngữ âm nhạc hôm nay, xuất hiện trong một bộ phim, một chương trình hoạt hình hay một sản phẩm nội dung số. Những bài hát mới cũng có thể được viết ra từ những câu chuyện, hình ảnh và cảm xúc rất Việt Nam, để Trung thu không chỉ được nghe lại bằng ký ức cũ mà còn tiếp tục có một đời sống mới.
Từ âm nhạc, câu chuyện có thể đi sang điện ảnh và hoạt hình. Đây có lẽ là khoảng trống đáng suy nghĩ nhất. Chúng ta có chú Cuội, chị Hằng, Thỏ Ngọc, cây đa và cả một thế giới trên cung trăng đã quá quen với trẻ em Việt Nam. Nhưng những nhân vật ấy phần lớn vẫn đang sống trong các chương trình Trung thu, những tiết mục sân khấu hoặc những câu chuyện được kể lại theo cách cũ. Chúng ta chưa có nhiều tác phẩm đủ mạnh để biến họ thành những nhân vật của văn hóa đại chúng.
Hãy thử hình dung một bộ phim hoạt hình Việt Nam về chú Cuội. Không nhất thiết phải có những lời thoại kiểu như “đây là văn hóa Việt Nam”. Cũng không cần cố gắng giải thích với khán giả thế giới rằng cây đa có ý nghĩa như thế nào. Chỉ cần câu chuyện đủ hay, nhân vật đủ hấp dẫn, thế giới hình ảnh đủ đẹp. Một đứa trẻ ở một quốc gia khác có thể chưa biết chú Cuội là ai, nhưng nếu em yêu thích nhân vật ấy, muốn biết vì sao chú lại ở trên cung trăng, vì sao có cây đa, vì sao người Việt có một đêm rằm như thế, thì văn hóa Việt Nam đã tự nhiên bước vào trí tưởng tượng của em.
Đó là một cách đưa văn hóa đi xa rất khác. Không phải cố gắng nói cho thế giới biết chúng ta có gì, mà tạo ra những sản phẩm khiến thế giới muốn biết chúng ta là ai.
Nhìn sang Halloween, có thể thấy sức sống của biểu tượng văn hóa rõ hơn. Bí ngô, phù thủy, bộ xương, ma cà rồng hay những ngôi nhà ma không chỉ tồn tại trong một đêm lễ hội. Chúng đã đi vào điện ảnh, hoạt hình, thời trang, âm nhạc, đồ chơi, quảng cáo và vô số sản phẩm giải trí. Điều đáng học ở đây không phải là sao chép Halloween, mà là cách một hệ thống biểu tượng được nuôi dưỡng để có thể sống lâu hơn chính lễ hội tạo ra nó.
Trung thu Việt Nam đâu thiếu những biểu tượng như thế. Chiếc đèn ông sao, đầu lân, mặt nạ giấy bồi, chú Cuội, chị Hằng, Thỏ Ngọc, cây đa, cung trăng… đều có khả năng trở thành một ngôn ngữ hình ảnh riêng. Một chiếc đèn có thể trở thành cảm hứng cho thiết kế. Một mặt nạ có thể đi vào thời trang, đồ họa hay mỹ thuật ứng dụng. Một đầu lân có thể được phát triển thành nhân vật. Một câu chuyện dân gian có thể trở thành sách tranh, phim hoạt hình hoặc trò chơi. Vấn đề không phải chúng ta có chất liệu hay không, mà là chúng ta đã đủ mạnh dạn để nhìn những chất liệu ấy bằng con mắt của người sáng tạo hay chưa.
Khi một lễ hội không chỉ kết thúc sau đêm rằm
Những lễ hội Trung thu đang được tổ chức ở nhiều địa phương cũng mở ra một hướng đi đáng chú ý. Thành Tuyên đã biến những chiếc đèn khổng lồ thành một dấu ấn riêng của Tuyên Quang. Sơn Tây khai thác không gian Thành cổ và câu chuyện văn hóa xứ Đoài. Hà Nội có những hoạt động tại khu phố cổ, trong khi Hội An tiếp tục phát huy nghề làm đèn lồng và không gian đèn phố. Những mô hình ấy cho thấy Trung thu không chỉ có thể tạo ra một đêm hội vui vẻ cho trẻ em, mà còn có thể trở thành sản phẩm văn hóa, du lịch và sáng tạo.
Nhưng có lẽ chúng ta nên đặt thêm một câu hỏi sau mỗi mùa lễ hội: Khi sân khấu được tháo xuống, điều gì còn lại?
Nếu còn lại một thương hiệu, một bộ sưu tập thiết kế, một cuốn sách ảnh, một sản phẩm lưu niệm có bản sắc, một bộ phim tài liệu, một dự án hoạt hình, một ca khúc mới, một nghề thủ công có thêm thị trường, thì giá trị của lễ hội đã đi xa hơn rất nhiều số ngày diễn ra sự kiện. Khi ấy, lễ hội trở thành điểm gặp gỡ của nhiều ngành: Văn hóa, du lịch, thiết kế, thời trang, âm nhạc, điện ảnh, công nghệ và kinh doanh sáng tạo.
Đó mới là điều công nghiệp văn hóa hướng tới: Không biến văn hóa thành một món hàng đơn lẻ, mà tạo ra một chuỗi giá trị từ văn hóa.
Và trong chuỗi giá trị ấy, người nghệ nhân không thể đứng ngoài. Một chiếc đèn đẹp có thể thu hút du khách, nhưng người làm ra chiếc đèn ấy mới là người giữ phần tri thức quan trọng nhất. Nếu nghề truyền thống chỉ được nhắc đến trong các bài viết về bảo tồn, còn người làm nghề vẫn khó sống bằng nghề, thì rõ ràng chúng ta chưa tạo ra được một vòng tròn bền vững. Nhà thiết kế cần đến nghệ nhân, nghệ nhân cần thị trường, doanh nghiệp cần câu chuyện, còn câu chuyện cần được kể bằng những hình thức mới. Khi các bên cùng tham gia, bảo tồn không còn là giữ một giá trị đứng yên, mà là giúp giá trị ấy tiếp tục sống trong đời sống hôm nay.
Điều này càng quan trọng khi nói đến giấc mơ xuất khẩu văn hóa. Chúng ta thường nói về việc đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới, nhưng văn hóa không thể chỉ đi bằng những khẩu hiệu.
Một lễ hội có thể giới thiệu Việt Nam với du khách. Một triển lãm có thể giúp người nước ngoài hiểu thêm về Việt Nam. Nhưng để văn hóa thật sự đi xa, cần những sản phẩm có đời sống độc lập: Một bộ phim người ta muốn xem, một bài hát người ta muốn nghe, một nhân vật người ta muốn yêu thích, một món đồ người ta muốn sở hữu, một câu chuyện khiến người ta tò mò.
Hàn Quốc không chỉ xuất khẩu phim. Cùng với phim là âm nhạc, thời trang, mỹ phẩm, ẩm thực và hình ảnh về một lối sống. Nhật Bản không chỉ có manga hay anime, mà từ những thế giới tưởng tượng ấy hình thành cả một hệ sinh thái nhân vật, đồ chơi, thời trang, trò chơi và du lịch. Những sản phẩm ấy khiến văn hóa không còn là thứ chỉ được “giới thiệu”, mà trở thành thứ người khác chủ động tìm đến.
Hãy xem Trung thu như một mùa sáng tạo
Có lẽ đây cũng là lúc chúng ta cần thay đổi một cách nhìn về Trung thu. Đừng chỉ xem Trung thu là một lễ hội cần tổ chức cho thật đông vui. Đừng chỉ xem đó là một di sản cần giữ nguyên như cũ. Và cũng đừng chỉ xem đó là một mùa kinh doanh ngắn ngủi.
Bởi phía sau một tiếng trống là âm nhạc, phía sau một chiếc đèn là thiết kế, phía sau một chiếc mặt nạ là mỹ thuật, phía sau một lễ hội là du lịch hay phía sau chú Cuội, chị Hằng là cả một thế giới câu chuyện có thể bước lên màn ảnh.
Trung thu rồi sẽ qua. Những chiếc đèn rồi sẽ được cất đi, những con phố rồi sẽ trở lại nhịp sống thường ngày. Nhưng nếu sau mỗi mùa trăng, chúng ta có thêm một bài hát hay, một thiết kế đẹp, một câu chuyện mới, một nhân vật đáng nhớ, một bộ phim có thể đi xa, một nghệ nhân có thể sống tốt hơn bằng nghề của mình, thì những ánh đèn ấy thực sự chưa tắt.
Bởi điều quý nhất của văn hóa có lẽ không phải là những gì chúng ta giữ lại nguyên vẹn. Mà là những gì chúng ta có thể sáng tạo tiếp từ những điều cha ông đã để lại.
Và tất cả những thứ ấy có thể mang một phần hình ảnh Việt Nam đi xa hơn biên giới. Đó chính là lúc văn hóa trở thành công nghiệp. Và cũng là lúc công nghiệp văn hóa trở thành một cách để một quốc gia kể câu chuyện của mình với thế giới.