Vì sao người dân vẫn đợi có bệnh mới đi khám?
VOV.VN - Nghị quyết 72 hướng tới chủ động phòng bệnh, nhưng thay đổi thói quen khám sức khỏe định kỳ của người dân vẫn là thách thức lớn.
Chính sách đi trước, thói quen theo sau
Nghị quyết 72 của Bộ Chính trị đặt ra những định hướng quan trọng trong công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, trong đó nhấn mạnh vai trò của phòng bệnh, phát hiện bệnh sớm và quản lý sức khỏe liên tục. Tuy nhiên, từ thay đổi về chính sách đến thay đổi hành vi chăm sóc sức khỏe của người dân vẫn là một quá trình cần thời gian.
Trao đổi về vấn đề này, bác sĩ Mai Xuân Phương, nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Truyền thông - Giáo dục, Tổng cục Dân số (nay là Cục Dân số, Bộ Y tế) cho rằng, chưa thể khẳng định Việt Nam đã hoàn toàn chuyển từ tư duy “có bệnh mới đi khám” sang “chủ động phòng bệnh”.
Theo ông, sự chuyển dịch đã diễn ra rõ rệt về tư duy và chính sách, đồng thời bước đầu được thể hiện trong thực tiễn. Tuy nhiên, việc thay đổi thói quen sức khỏe của hàng chục triệu người và phương thức vận hành của cả hệ thống y tế không thể thực hiện trong thời gian ngắn.
“Đã chuyển về mặt chính sách và bước đầu chuyển trong thực tiễn, nhưng chưa thể nói đã chuyển hoàn toàn về hành vi của người dân và cách vận hành của toàn hệ thống”, bác sĩ Mai Xuân Phương nhận định.
Một trong những điểm đáng chú ý của Nghị quyết 72 là đặt phòng bệnh ở vị trí ưu tiên hàng đầu. Từ năm 2026, nhà nước triển khai khám sức khỏe định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí theo lộ trình, ưu tiên trước cho các nhóm có nguy cơ cao và nhóm yếu thế, sau đó từng bước mở rộng. Cùng với đó là việc xây dựng sổ sức khỏe điện tử, hướng tới quản lý sức khỏe người dân liên tục theo vòng đời.
Bác sĩ Mai Xuân Phương đánh giá đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy tập trung chữa bệnh sang quản lý sức khỏe. Tuy nhiên, để sự chuyển đổi thực sự diễn ra, cần có thay đổi đồng thời từ phía hệ thống y tế và người dân.
Về phía hệ thống y tế, các trạm y tế phải có đủ nhân lực, thuốc, trang thiết bị, dữ liệu và năng lực chuyên môn để quản lý sức khỏe người dân lâu dài. Y tế cơ sở không chỉ là nơi tiếp nhận người bệnh khi có triệu chứng mà còn phải chủ động theo dõi, phát hiện nguy cơ và hỗ trợ người dân phòng bệnh.
Ở chiều ngược lại, người dân cũng cần thay đổi thói quen chăm sóc sức khỏe. Thay vì chỉ đi khám khi đau ốm hoặc xuất hiện triệu chứng, mỗi người cần hình thành thói quen khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc theo nguy cơ, tiêm chủng, duy trì dinh dưỡng hợp lý, vận động thể lực và kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây bệnh. “Phòng bệnh không phải là việc của riêng ngành y tế; phòng bệnh phải trở thành một phần của văn hóa sống”, bác sĩ Mai Xuân Phương nhấn mạnh.
Theo ông, muốn chuyển từ “có bệnh mới đi khám” sang “chủ động phòng bệnh”, không chỉ cần thay đổi hoạt động của bệnh viện mà còn phải thay đổi nhận thức, hành vi của người dân và phương thức hoạt động của y tế cơ sở.
Giảm chi phí y tế không chỉ là giảm tiền viện phí
Một vấn đề khác được người dân quan tâm là những chính sách mới có thực sự giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh hay không, đặc biệt khi mục tiêu miễn viện phí được đặt ra trong Nghị quyết 72. Bác sĩ Mai Xuân Phương lưu ý, cần phân biệt rõ giữa mục tiêu giảm gánh nặng chi phí y tế và cách hiểu rằng tất cả dịch vụ khám chữa bệnh đều được miễn phí ngay từ thời điểm hiện nay.
Nghị quyết 72 đặt mục tiêu đến năm 2030 người dân được miễn viện phí ở mức cơ bản trong phạm vi quyền lợi bảo hiểm y tế theo lộ trình. Đây là quá trình cải cách tài chính y tế, không phải chính sách miễn phí tuyệt đối được áp dụng ngay lập tức.
Theo bác sĩ Mai Xuân Phương, để người dân thực sự cảm nhận được lợi ích của chính sách, trước hết cần đầu tư mạnh hơn cho phòng bệnh và phát hiện bệnh sớm.
Việc phát hiện sớm các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, ung thư hoặc những bệnh mạn tính khác sẽ giúp người bệnh có cơ hội điều trị đơn giản hơn, hạn chế biến chứng và giảm chi phí so với khi bệnh đã chuyển nặng. Cùng với đó, cần tăng mức chi trả của bảo hiểm y tế đối với những dịch vụ thực sự có ý nghĩa trong phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị sớm.
Theo định hướng của Nghị quyết 72, từ năm 2026 sẽ từng bước tăng tỷ lệ và mức thanh toán từ Quỹ Bảo hiểm y tế cho phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị sớm một số bệnh. Ngân sách nhà nước và Quỹ Bảo hiểm y tế cũng tham gia chi trả một số dịch vụ phòng bệnh, quản lý bệnh mạn tính, khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc theo lộ trình. Tuy nhiên, theo bác sĩ Mai Xuân Phương, giảm gánh nặng chi phí y tế không thể chỉ được đánh giá qua số tiền người bệnh phải thanh toán tại bệnh viện.
Trên thực tế, người bệnh còn phải đối mặt với nhiều khoản chi phí khác như đi lại xa, chờ đợi lâu, phải chuyển lên tuyến trên, chi phí của người thân đi cùng, các thủ tục hành chính và đặc biệt là những chi phí phát sinh khi bệnh được phát hiện quá muộn. Do đó, việc giảm chi phí cần được nhìn nhận trong toàn bộ hành trình chăm sóc sức khỏe của người dân, thay vì chỉ tính toán số tiền phải trả cho một lần khám chữa bệnh.
“Tôi cho rằng một nền y tế tốt là nền y tế giúp người dân ít phải vào bệnh viện hơn vì bệnh nặng, chứ không phải chỉ là một bệnh viện thu tiền ít hơn”, bác sĩ Mai Xuân Phương chia sẻ.
Ông nhấn mạnh, chi phí y tế thấp nhất không đơn thuần đến từ việc giảm giá một lần khám bệnh, mà là khi người dân được phát hiện bệnh sớm, điều trị đúng, không để bệnh chuyển nặng và không phải đi lòng vòng qua nhiều tuyến.
Muốn thay đổi bền vững, phải đầu tư cho y tế cơ sở
Để Nghị quyết 72 thực sự tạo ra những thay đổi lâu dài, bác sĩ Mai Xuân Phương cho rằng cần tập trung vào ba chuyển đổi lớn trong cách tổ chức và thực hiện công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Trước hết là chuyển từ chữa bệnh sang quản lý sức khỏe. Thay vì đợi người dân mắc bệnh mới tiến hành khám chữa bệnh, hệ thống y tế cần chủ động xác định các nguy cơ sức khỏe, nhu cầu phòng bệnh, sàng lọc và theo dõi của từng người. Mỗi người dân cần từng bước có hồ sơ sức khỏe được quản lý liên tục trong suốt cuộc đời.
Chuyển đổi tiếp theo là từ mô hình lấy bệnh viện làm trung tâm sang coi y tế cơ sở và cộng đồng là nền tảng. Theo bác sĩ Mai Xuân Phương, các bệnh viện vẫn cần tiếp tục phát triển kỹ thuật cao để điều trị những bệnh phức tạp. Tuy nhiên, những hoạt động như phòng bệnh, tiêm chủng, sàng lọc, quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường, chăm sóc người cao tuổi, tư vấn dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe tâm thần cần được thực hiện ngày càng tốt hơn ngay tại cộng đồng.
Chuyển đổi thứ ba là đưa chính sách y tế trở thành văn hóa sức khỏe của toàn xã hội. Bởi theo ông, nhà nước có thể xây dựng chính sách, ngành Y tế có thể cung cấp dịch vụ, nhưng sức khỏe của mỗi người còn phụ thuộc rất lớn vào những hành vi thường ngày như chế độ ăn uống, vận động, giấc ngủ, việc sử dụng thuốc lá, rượu bia, thói quen khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ điều trị.
Điều này đòi hỏi phải hình thành một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe, trong đó nhà nước kiến tạo chính sách, ngành Y tế cung cấp dịch vụ chất lượng, cộng đồng cùng tham gia và mỗi người dân trở thành chủ thể trong việc bảo vệ sức khỏe của chính mình.
Trong ba chuyển đổi trên, bác sĩ Mai Xuân Phương đặc biệt nhấn mạnh ưu tiên đầu tư cho y tế cơ sở và phòng bệnh. Theo ông, nếu làm tốt công tác chăm sóc sức khỏe ngay từ tuyến cơ sở, phát hiện bệnh sớm, quản lý bệnh hiệu quả và giúp người dân hình thành lối sống chủ động thì không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn góp phần giảm quá tải bệnh viện, giảm chi phí y tế cho cả người dân và nhà nước.
Ông cho rằng, tinh thần sâu xa của Nghị quyết 72 không chỉ là chữa khỏi bệnh cho người dân mà còn phải giúp họ ít mắc bệnh hơn, sống khỏe hơn và sống khỏe lâu hơn. “Muốn giảm chi phí y tế bền vững, cách tốt nhất không phải chỉ là giảm tiền khi người dân vào bệnh viện, mà là giúp họ không phải vào bệnh viện vì những căn bệnh có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm”, bác sĩ Mai Xuân Phương nhấn mạnh.
Theo ông, sức khỏe nhân dân không thể chỉ được bảo vệ ở bệnh viện. Tư duy phòng bệnh cần được đưa về từng gia đình, từng cộng đồng và từng người dân. Khi người dân biết chủ động chăm sóc sức khỏe, y tế cơ sở đủ mạnh để đồng hành và chính sách đủ tốt để bảo vệ người dân, Nghị quyết 72 mới thực sự đi vào cuộc sống.