Điều gì đặc biệt trong mâm cơm miền Trung có tới chín vị muối?
VOV.VN - Từ muối tôm, muối cua, muối cá ngừ đến muối mè, muối đậu phụng, một thực đơn lấy cảm hứng từ ẩm thực miền Trung đã đưa 9 loại muối vào cùng một mâm cơm, từ đó mở ra câu chuyện về nguyên liệu và hương vị vùng duyên hải.
Trong đời sống ẩm thực miền Trung, muối là nguyên liệu quen thuộc, gắn với vùng biển và những bữa cơm gia đình. Từ chất liệu giản dị này, một thực đơn lấy cảm hứng từ duyên hải Trung Bộ đã xây dựng mâm cơm với 9 loại muối, qua đó mở rộng câu chuyện sang nhiều món ăn, nguyên liệu và cách nêm nếm đặc trưng của từng địa phương.
Mâm “Cơm muối cửu vị” gồm muối sả ruốc thịt, muối gà, muối cua, muối tôm, muối cá ngừ, muối đậu phụng, muối mè đen, muối mè trắng và muối nấm đậu khuôn, dùng cùng cơm gạo tiến vua và cơm gạo lứt.
Ý tưởng này được Mammom - nhà hàng có tên trong danh sách Bib Gourmand 2026 của Michelin Guide Vietnam - đưa vào thực đơn mới lấy cảm hứng từ các vùng duyên hải Trung Bộ, từ Huế, Hội An, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Bình đến Đà Nẵng.
Tên gọi “cửu vị” được liên hệ với con số 9 trong văn hóa Huế, trong đó có Cửu Đỉnh và 9 khẩu thần công. Từ lớp liên tưởng này, con số 9 được sử dụng như mạch kết nối giữa món ăn, nguyên liệu và câu chuyện vùng miền.
Tuy nhiên, “cửu vị” ở đây không được hiểu là một tập quán phổ biến của mọi mâm cơm miền Trung. Việc đưa 9 loại muối vào cùng một mâm cơm là cách xây dựng của thực đơn, lấy những gia vị quen thuộc để gợi mở những sắc thái khác nhau của ẩm thực vùng duyên hải.
Bên cạnh cơm muối, phần mở đầu có vả trộn tôm một nắng và mì Quảng tôm đất. Quả vả là nguyên liệu gắn với ẩm thực Huế, trong khi tôm một nắng mang đặc trưng của các vùng ven biển. Cách đặt hai nguyên liệu cạnh nhau tạo nên sự kết nối giữa sản vật đất liền và biển trong cùng một mạch ẩm thực.
Một phần khác tập trung vào các món cuốn lấy cảm hứng từ Huế, Hội An, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Bình và Đà Nẵng. Đi kèm là nhiều loại nước chấm, cho thấy sự khác biệt trong cách nêm nếm giữa các địa phương dù cùng nằm trên dải đất miền Trung.
Nếu các món cuốn mở rộng bản đồ hương vị theo vùng, một nhóm món khác lại hướng về mâm cơm gia đình Huế với cá bống kho niêu, tôm đất rim hành hương, bắp giò heo luộc mắm xổi đu đủ, rau lang luộc chấm mắm cái, canh riêu tôm nấu rau tập tàng và cơm gạo xáo khoai lang.
Đây đều là những món thiên về cách ăn đời thường. Từ món kho, món luộc đến canh và cơm, thực đơn khai thác một lớp ẩm thực khác của miền Trung, bên cạnh những món thường được biết đến rộng rãi hơn.
Phần cuối chuyển sang các món chè Huế, qua đó bổ sung sắc thái của ẩm thực cố đô vào mạch món ăn vốn bắt đầu từ những nguyên liệu khá dân dã như muối, mè, đậu phụng hay rau lang.
Theo bếp trưởng Lê Văn Tính, quá trình xây dựng thực đơn đi cùng việc khảo sát nguyên liệu tại nhiều địa phương miền Trung. Một số sản vật được lựa chọn gồm tỏi Lý Sơn, vả Huế và mắm Nam Ô.
Anh cho biết đã trực tiếp trải nghiệm, tuyển chọn các nguyên liệu trong hành trình đi qua dải đất duyên hải Trung Bộ. Việc lựa chọn nguyên liệu theo địa phương cũng là cách để giữ lại đặc điểm riêng của từng món ăn, thay vì gom tất cả vào một phong vị chung chung mang tên “ẩm thực miền Trung”.
Từ một mâm cơm với nhiều loại muối đến các món cuốn, món kho và chè Huế, thực đơn cho thấy sự khác biệt khá rõ giữa những lớp ẩm thực của dải đất duyên hải: có sự dân dã của bữa cơm gia đình, vị đậm của các loại mắm, nguyên liệu từ biển và cả ảnh hưởng của ẩm thực cố đô.