Đường sắt cao tốc và sự thức dậy của tam giác kinh tế Đông Bắc
VOV.VN - Một chuyến đi từ Hà Nội tới Hạ Long chỉ trong 23 phút - con số tưởng như phi thực tế trong điều kiện hạ tầng hiện nay - đang trở thành điểm nhấn của dự án đường sắt cao tốc do VinSpeed triển khai. Ý nghĩa của nó không nằm ở tốc độ, 23 phút ấy có thể là cú hích định hình cấu trúc kinh tế của vùng Đông Bắc Bộ
Giá trị lớn nhất của đường sắt cao tốc Hà Nội - Hạ Long có thể không nằm ở con đường, mà ở vai trò “dự án thử nghiệm” cho tương lai.
Từ ba cực rời rạc đến một không gian kinh tế thống nhất
Trong nhiều năm, tam giác kinh tế phía Bắc gồm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh đã được nhắc đến như một động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, trên thực tế, ba cực này vẫn vận hành tương đối độc lập.
Hà Nội là trung tâm hành chính - tài chính; Hải Phòng là cửa ngõ xuất nhập khẩu; Quảng Ninh là vùng du lịch và công nghiệp năng lượng. Sự kết nối giữa 3 trung tâm lớn này trước nay chủ yếu dựa vào đường bộ, với thời gian di chuyển từ 2 đến 3 giờ, đủ dài để duy trì “khoảng cách kinh tế”.
Đường sắt cao tốc, với thời gian chỉ còn vài chục phút, đã xóa bỏ ranh giới đó. Khi thời gian di chuyển giảm xuống dưới ngưỡng một giờ, các lý thuyết kinh tế đô thị coi ba khu vực không còn là ba thị trường riêng biệt, mà là một “vùng đô thị mở rộng” - nơi lao động, vốn và dịch vụ có thể lưu chuyển gần như tức thời.
Điều này mở ra một kịch bản mới: người lao động có thể sống ở Quảng Ninh, làm việc tại Hà Nội; doanh nghiệp có thể đặt văn phòng ở nhiều điểm nhưng vận hành như một thực thể thống nhất; và du lịch không còn bị ràng buộc bởi nhu cầu lưu trú qua đêm.
Những gì đang được kỳ vọng ở Việt Nam không phải là câu chuyện mới trên thế giới. Tại Nhật Bản, tuyến Shinkansen kết nối Tokyo - Yokohama đã biến hai thành phố thành một vùng kinh tế thống nhất, dù khoảng cách địa lý vẫn giữ nguyên. Tại Trung Quốc, hành lang Quảng Châu – Thâm Quyến - Hồng Kông nhờ mạng lưới đường sắt cao tốc dày đặc đã trở thành một trong những khu vực năng động nhất châu Á.
Điểm chung của các mô hình này là: đường sắt cao tốc không chỉ phục vụ di chuyển, mà còn định hình lại phân bố kinh tế. Giá đất quanh các nhà ga tăng mạnh, các khu đô thị vệ tinh phát triển, và dòng vốn đầu tư dịch chuyển theo trục giao thông mới.
Việt Nam, với quy mô dân số lớn và tốc độ đô thị hóa nhanh, có đầy đủ điều kiện để tái hiện mô hình này. Tuy nhiên, khác biệt nằm ở chỗ: đây là một trong những lần đầu tiên khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo trong một dự án hạ tầng quy mô lớn như vậy.
Tác động trực tiếp dễ nhận thấy nhất là với du lịch. Vịnh Hạ Long từ lâu đã là điểm đến hàng đầu, nhưng phần lớn khách nội địa phải dành ít nhất một ngày cho hành trình. Khi thời gian di chuyển rút xuống dưới nửa giờ, Hạ Long có thể trở thành điểm đến “đi - về trong ngày”, tương tự cách người dân Tokyo đi nghỉ cuối tuần tại Hakone.
Song song đó, áp lực lên hệ thống đường bộ - đặc biệt là cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh - sẽ giảm đáng kể. Dù tuyến đường sắt cao tốc chủ yếu phục vụ hành khách, hiệu ứng lan tỏa giúp giảm chi phí logistics, khi hàng hóa được vận chuyển nhanh hơn trên hệ thống đường bộ ít ùn tắc hơn.
Quan trọng hơn cả là bất động sản. Mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) - vốn đã thành công ở nhiều quốc gia - sẽ bắt đầu hình thành quanh các nhà ga. Giá trị gia tăng từ đất đai, dịch vụ và thương mại tại các khu vực này có thể lớn hơn nhiều lần so với doanh thu từ vé tàu.
Lợi nhuận không nằm trên đường ray
Đối với một doanh nghiệp tư nhân như VinSpeed, câu hỏi lớn nhất không phải là “có xây được hay không”, mà là “có thu hồi vốn được hay không?”. Đường sắt cao tốc là lĩnh vực có đặc điểm kinh tế rất đặc thù: Chi phí đầu tư ban đầu cực lớn; Thời gian hoàn vốn dài; Biên lợi nhuận trực tiếp từ vé thường thấp. Ngay cả tại các quốc gia phát triển, nhiều tuyến cao tốc cũng không đạt lợi nhuận nếu chỉ tính riêng vận hành. Tuyến TGV của Pháp hay một số tuyến Shinkansen tại Nhật Bản phải dựa vào trợ cấp hoặc nguồn thu bổ trợ để đảm bảo hiệu quả tài chính.
Với Việt Nam, bài toán còn khó hơn khi thu nhập bình quân đầu người chưa cao, và thói quen sử dụng phương tiện cá nhân vẫn phổ biến. Điều này đặt ra áp lực lớn lên giá vé: nếu quá cao, nhu cầu sẽ hạn chế; nếu quá thấp, khả năng hoàn vốn bị kéo dài.
Vì vậy, cách tiếp cận hợp lý không nằm ở việc “kinh doanh vận tải”, mà là khai thác hệ sinh thái xoay quanh tuyến đường. Giá trị thực của dự án nằm ở: Phát triển đô thị quanh ga; Khai thác thương mại - dịch vụ; Gia tăng giá trị đất đai. Nói cách khác, đường sắt cao tốc đóng vai trò “hạ tầng kích hoạt”, còn lợi nhuận được tạo ra ở các lớp kinh tế phía trên.
Việc một doanh nghiệp tư nhân tham gia sâu vào lĩnh vực đường sắt cao tốc mang ý nghĩa lớn đối với mô hình phát triển hạ tầng tại Việt Nam. Tuy nhiên, từ tiến độ giải phóng mặt bằng, biến động chi phí đầu tư cho đến khả năng đạt được lưu lượng hành khách kỳ vọng, tất cả đều là nhưng thách thức không nhỏ cho mọi dự án có quy mô lớn như thế này.
Nếu dự án thành công, nó sẽ tạo tiền lệ quan trọng, mở đường cho các mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực đường sắt và hạ tầng quy mô lớn. Ngược lại, nó có thể khiến khu vực tư nhân dè dặt hơn với những dự án tương tự.
Giá trị lớn nhất của tuyến Hà Nội - Hạ Long có thể không nằm ở chính nó, mà ở vai trò “dự án thử nghiệm” cho tương lai. Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển mạng lưới đường sắt cao tốc Bắc - Nam, với quy mô đầu tư lớn hơn nhiều lần. Một dự án liên vùng thành công sẽ cung cấp dữ liệu thực tế về nhu cầu thị trường, mô hình vận hành và cấu trúc tài chính. Đây là những yếu tố mà không một nghiên cứu lý thuyết nào có thể thay thế.
23 phút chạy tàu là một bước tiến về công nghệ, là phép thử cho cách Việt Nam phát triển hạ tầng trong giai đoạn mới. Nó có thể đánh thức một tam giác kinh tế đã được nhắc đến từ lâu nhưng chưa thực sự vận hành như một chỉnh thể. Trong bức tranh đó, đường ray chỉ là phần nhìn thấy. Phần còn lại - dòng vốn, dòng người, và sự dịch chuyển của các hoạt động kinh tế - mới là thứ quyết định liệu dự án này có thực sự thay đổi cuộc chơi hay không./.