Vốn FDI tăng mạnh, làm sao để dòng tiền ngoại tạo sức lan tỏa?
VOV.VN - Vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh, với tổng vốn đăng ký trong 7 tháng năm 2026 đạt 38 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, khi cuộc chơi FDI chuyển từ “lượng” sang “chất”, bài toán đặt ra là làm sao biến dòng vốn ngoại thành động lực cho công nghệ, doanh nghiệp Việt và tăng trưởng dài hạn.
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tính đến ngày 31/7, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 38 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, 2.429 dự án được cấp phép mới với tổng vốn đăng ký 21 tỷ USD, tăng 7,8% về số dự án và gấp hơn 2 lần về số vốn so với cùng kỳ năm 2025.
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực hấp dẫn nhất, thu hút 11,58 tỷ USD, chiếm 55% tổng vốn đăng ký mới. Tiếp đến là sản xuất và phân phối điện, khí, nước với 3,13 tỷ USD. Đây cũng là những ngành được kỳ vọng tạo nền tảng cho làn sóng đầu tư vào công nghệ cao.
Singapore tiếp tục dẫn đầu về vốn đăng ký mới với 7,5 tỷ USD, chiếm hơn 35% tổng vốn. Hàn Quốc đứng thứ hai với 5,6 tỷ USD, tiếp theo là Hồng Kông (Trung Quốc), Trung Quốc, Nhật Bản và Hà Lan.
Đáng chú ý, không chỉ vốn đăng ký tăng mạnh, vốn FDI thực hiện cũng lập kỷ lục. Trong 7 tháng đầu năm, vốn giải ngân ước đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% so với cùng kỳ và là mức cao nhất của cùng kỳ trong 5 năm qua. Trong đó, hơn 82,6% dòng vốn, tương đương 12,55 tỷ USD, được giải ngân trực tiếp vào các nhà máy, xí nghiệp thuộc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Theo TS. Nguyễn Quốc Việt, Trưởng nhóm nghiên cứu vĩ mô, Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội), dòng vốn FDI đăng ký tăng mạnh cho thấy, Việt Nam tiếp tục giữ được sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư quốc tế. Kết quả này phản ánh niềm tin vào triển vọng tăng trưởng, môi trường đầu tư, kinh doanh và vị thế ngày càng rõ nét của Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, ông Việt lưu ý, thu hút vốn mới chỉ là bước khởi đầu khi vốn thực hiện vẫn còn khoảng cách so với vốn đăng ký.
"Niềm tin của nhà đầu tư đã được xác lập, vấn đề còn lại là biến niềm tin đó thành các nhà máy, dây chuyền sản xuất, việc làm và giá trị gia tăng cho nền kinh tế", ông Việt nhận định.
Cuộc chơi FDI chuyển từ “lượng” sang “chất”
Theo ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham), Tổng Giám đốc Tổ hợp Khu công nghiệp DEEP C, sức hấp dẫn của Việt Nam không còn chỉ đến từ tốc độ tăng trưởng mà ngày càng được quyết định bởi chất lượng thể chế và môi trường đầu tư.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới, ông Bruno Jaspaert cho rằng, các ưu đãi ngắn hạn không còn là yếu tố quyết định. Nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến sự ổn định chính sách, tính minh bạch của môi trường đầu tư và khả năng đồng hành lâu dài của chính quyền trong suốt vòng đời dự án.
Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đánh dấu sự thay đổi trong chiến lược thu hút đầu tư của Việt Nam. Nếu trước đây thành công chủ yếu được đo bằng quy mô vốn FDI, trọng tâm hiện nay chuyển sang chất lượng dòng vốn và giá trị mà khu vực này tạo ra cho nền kinh tế.
"Đối với các doanh nghiệp châu Âu, các quyết định đầu tư luôn được hoạch định trong nhiều thập kỷ chứ không chỉ trong vài quý. Điều chúng tôi cần là niềm tin rằng những cải cách hôm nay sẽ tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh của ngày mai", ông Bruno Jaspaert chia sẻ.
Niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu cũng được phản ánh qua Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của EuroCham. Trong quý II/2026, BCI đạt 79,7 điểm, gần chạm mức cao nhất trong bảy năm qua. Hơn một nửa doanh nghiệp thành viên coi Việt Nam là thị trường chiến lược cốt lõi và 69% tin tưởng môi trường kinh doanh sẽ tiếp tục được cải thiện.
Những tín hiệu này được củng cố bởi nền tảng kinh tế vĩ mô và mức tăng trưởng GDP 8,18% trong 6 tháng đầu năm 2026, cùng lộ trình cải cách thể chế đang được Việt Nam triển khai.
Sự thay đổi trong chiến lược thu hút FDI càng rõ nét khi Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) có hiệu lực. Khi ưu đãi thuế không còn là lợi thế cạnh tranh quyết định, chất lượng thể chế, sự ổn định chính sách, hạ tầng, nguồn nhân lực và hiệu quả thực thi sẽ trở thành những yếu tố quan trọng hơn trong quyết định đầu tư.
Không chỉ thu hút vốn, phải tạo sức lan tỏa
Từ yêu cầu nâng cao chất lượng dòng vốn, bài toán tiếp theo là làm thế nào để FDI tạo sức lan tỏa và góp phần củng cố nội lực của nền kinh tế.
Ông Nguyễn Văn Toàn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, kết quả thu hút và giải ngân FDI thời gian qua cho thấy niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được củng cố. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, Việt Nam cần chuẩn bị tốt hơn về nội lực thay vì chỉ tập trung vào thu hút vốn.
Theo ông Toàn, Việt Nam cần đầu tư mạnh cho hạ tầng số, hạ tầng năng lượng và hạ tầng xã hội. Đối với những ngành công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay trung tâm dữ liệu, điện ổn định, điện sạch và nguồn nhân lực chất lượng cao là những điều kiện tiên quyết.
Một thay đổi đáng chú ý là tư duy thu hút FDI đã chuyển từ ưu tiên vốn, công nghệ và việc làm sang chú trọng hơn đến đóng góp của khu vực FDI đối với nội lực nền kinh tế. Đây cũng là điểm đột phá của Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó xác định nhà đầu tư nước ngoài là bộ phận quan trọng của nền kinh tế.
Theo ông Toàn, nhà đầu tư nước ngoài không chỉ đến để kinh doanh mà còn phải cùng Chính phủ, doanh nghiệp và người dân Việt Nam phát triển kinh tế.
Do đó, hiệu quả thu hút FDI cần được đánh giá bằng những kết quả cụ thể hơn như mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và gia tăng năng lực sản xuất trong nước.
Mục tiêu cuối cùng của thu hút FDI vì thế không chỉ là có thêm nhiều dự án hay vốn đăng ký, mà phải tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam lớn mạnh. Nếu doanh nghiệp FDI hoạt động khép kín, từ công nghệ, nguyên liệu đến thị trường đều do họ tự kiểm soát, giá trị lan tỏa đối với nền kinh tế sẽ hạn chế.
Vì vậy, cùng với việc duy trì sức hấp dẫn để đón dòng vốn mới, Việt Nam cần xây dựng môi trường đủ tốt để các dự án FDI đi vào thực chất, đồng thời tăng khả năng kết nối giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Khi đó, dòng vốn ngoại không chỉ bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.