Rà phá thủy lôi ở eo biển Hormuz - bài toán nan giải của Hải quân Mỹ
VOV.VN - Việc Iran rải thủy lôi phong tỏa eo biển Hormuz không chỉ đe dọa tuyến vận chuyển dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới mà còn phơi bày điểm yếu ít được nhắc tới của Hải quân Mỹ.
Việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz bằng thủy lôi không chỉ đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào trạng thái báo động, mà còn phơi bày điểm yếu của Hải quân Mỹ rằng, lực lượng hải quân mạnh nhất thế giới có thể không đủ khả năng tự mình mở lại tuyến hàng hải chiến lược này.
Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nhiều lần công khai chỉ trích năng lực quân sự của NATO, đặc biệt là các đồng minh châu Âu, thì chính Washington hiện lại đối mặt nguy cơ phải phụ thuộc vào các tàu săn thủy lôi của Anh, Pháp, Đức hay Italy để bảo đảm dòng chảy dầu mỏ toàn cầu không bị gián đoạn.
Khi các quả thủy lôi của Iran âm thầm nằm dưới đáy eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển gần 20% lượng dầu thương mại toàn cầu - cuộc khủng hoảng hiện nay không chỉ là bài toán quân sự, mà còn được xem là đòn giáng trực diện vào uy tín chiến lược của Mỹ.
Theo các nguồn tin quân sự phương Tây, Tehran đã triển khai nhiều loại thủy lôi như Maham, Sadaf, MDM và EM-52 tại các tuyến hàng hải trọng yếu sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch không kích nhằm vào Iran ngày 28/2. Những loại vũ khí có chi phí thấp nhưng có sức sát thương lớn này đang biến eo biển Hormuz thành khu vực cực kỳ nguy hiểm đối với các tàu thương mại quốc tế.
Điều đáng chú ý là Washington hiện chưa thể tự mình giải quyết bài toán đó.
“Gót chân Achilles” của Hải quân Mỹ
Trong nhiều thập kỷ, Hải quân Mỹ tập trung nguồn lực khổng lồ vào tàu ngầm hạt nhân, nhóm tác chiến tàu sân bay và các khu trục hạm Aegis hiện đại. Tuy nhiên, năng lực chống thủy lôi, lĩnh vực vốn bị coi là “kém hào nhoáng” lại dần bị bỏ quên sau Chiến tranh Lạnh.
Kết quả là giờ đây, khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, Washington đối mặt với một thực tế khó chấp nhận, đó là Mỹ không còn sở hữu lực lượng rà phá thủy lôi đủ mạnh để nhanh chóng tái mở tuyến hàng hải quan trọng nhất Trung Đông.
Kevin Eyer, cựu đại úy Hải quân Mỹ và từng phụ trách công tác huấn luyện tại Bộ chỉ huy chống thủy lôi và chống ngầm của Hải quân Mỹ, mô tả nhiệm vụ này bằng một nhận định đầy ám ảnh: “Bạn phải làm sạch khoảng 520 km2 mặt biển. Đó là một vùng biển khổng lồ cần được rà phá”.
Khác với các chiến dịch không kích hay tên lửa vốn có thể diễn ra trong vài giờ, chiến tranh chống thủy lôi là cuộc chiến của sự kiên nhẫn. Từng mét nước phải được kiểm tra, từng vật thể lạ phải được xác minh. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến tàu chiến hoặc tàu chở dầu bị phá hủy.
Theo một cuộc họp kín giữa Lầu Năm Góc và Quốc hội Mỹ, quá trình làm sạch hoàn toàn eo biển Hormuz có thể kéo dài tới 6 tháng.
Nghịch lý lớn nhất của cuộc khủng hoảng hiện nay nằm ở chỗ các đồng minh châu Âu, những quốc gia thường bị Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ trích là phụ thuộc quá nhiều vào ô an ninh của Washington, lại đang sở hữu năng lực chống thủy lôi được đánh giá vượt trội hơn Mỹ.
Trong khi Mỹ dồn tiền cho các nhóm tác chiến tàu sân bay và chương trình vũ khí siêu thanh đắt đỏ, Anh, Đức, Hà Lan, Phần Lan hay Na Uy vẫn âm thầm đầu tư vào đội tàu săn thủy lôi chuyên dụng để đối phó với mối đe dọa này ở Biển Baltic và Biển Bắc.
Một quan chức đồng minh NATO thừa nhận với báo giới rằng: “Châu Âu hiện nắm phần lớn năng lực chống thủy lôi trong liên minh”.
Eo biển Hormuz - “mê cung tử thần” với tàu chiến Mỹ
Trước đó, ông Trump từng gọi tàu sân bay của Anh là “đồ chơi”, mô tả các chiến hạm Anh là “lỗi thời”, đồng thời bày tỏ hoài nghi về nỗ lực của London và Paris trong việc xây dựng liên minh quốc tế nhằm bảo vệ eo biển Hormuz. Trong khi đó, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cũng từng công khai chỉ trích các đồng minh châu Âu là quá phụ thuộc vào Mỹ về an ninh và quốc phòng. Thế nhưng giờ đây, chính Washington lại phải chờ đợi các tàu săn thủy lôi châu Âu lên đường tới Trung Đông.
Lực lượng chống thủy lôi chuyên dụng của Mỹ hiện dựa chủ yếu vào lớp tàu Avenger – các chiến hạm thân gỗ được thiết kế từ cuối thập niên 1980 nhằm giảm tín hiệu từ trường để tránh kích nổ thủy lôi. Tuy nhiên, phần lớn số tàu này đã nghỉ hưu hay bị tháo dỡ lấy phụ tùng để duy trì số còn lại hoạt động. Một số chiếc xuống cấp đến mức phải vận chuyển bằng tàu tải trọng lớn thay vì tự hành trên biển.
Washington hiện đang tìm cách thay thế lớp tàu rà phá thủy lôi Avenger bằng các tàu tác chiến ven bờ được tích hợp hệ thống săn thủy lôi không người lái. Tuy nhiên, các hệ thống mới này hầu như chưa được kiểm chứng trong điều kiện tác chiến thực tế.
Năm 2025, Hải quân Mỹ đã rút toàn bộ trực thăng rà phá thủy lôi MH-53E Sea Dragon khỏi Bahrain nhằm phục vụ quá trình chuyển đổi sang các hệ thống chống thủy lôi không người lái quy mô lớn hơn. Khi đó, nhiều chuyên gia cảnh báo Washington đang loại bỏ một trong số ít năng lực rà phá thủy lôi đã được chứng minh hiệu quả tại vùng Vịnh.
Hiện nay, những cảnh báo đó đang dần trở thành hiện thực.
NATO vào cuộc “giải cứu” Mỹ ở Hormuz?
Trước nguy cơ khủng hoảng năng lượng toàn cầu leo thang, các nước NATO đã bắt đầu điều động lực lượng tới Trung Đông. Một nhóm tác chiến tàu sân bay của Pháp, tàu khu trục Anh cùng các tàu quét thủy lôi Italy đã hoặc đang trên đường tới khu vực. Đức cũng triển khai tàu săn thủy lôi Fulda nhằm chuẩn bị cho khả năng hình thành chiến dịch quốc tế bảo vệ eo biển Hormuz.
Anh tuyên bố sẵn sàng cung cấp các tàu săn thủy lôi không người lái cùng đội thợ lặn quân sự để hỗ trợ hoạt động bảo đảm an ninh hàng hải. Tuy nhiên, các quốc gia châu Âu cũng nhấn mạnh rằng mức độ hỗ trợ sẽ phụ thuộc vào việc xung đột giữa Mỹ, Iran và Israel có thực sự hạ nhiệt hay không.
Trong khi đó, Mỹ buộc phải điều động hai tàu săn thủy lôi USS Pioneer và USS Chief từ khu vực Tây Thái Bình Dương vượt Ấn Độ Dương tới vùng Vịnh. Tuy nhiên, theo Steven Wills, cựu kỹ sư trưởng trên tàu USS Patriot, các tàu này nhiều khả năng vẫn cần sự hỗ trợ đáng kể từ các đồng minh NATO cũng như các hệ thống không người lái dưới nước của châu Âu.
Ông Wills cho biết lần gần nhất các tàu săn thủy lôi của Mỹ tham gia một chiến dịch thực tế là trong cuộc chiến tại Iraq năm 2003.
Nói cách khác, Washington đang phải đối mặt với một trong những chiến dịch chống thủy lôi lớn nhất trong nhiều thập kỷ, trong bối cảnh lực lượng hiện có đã già cỗi, thiếu kinh nghiệm tác chiến thực tế trong thời gian gần đây và các hệ thống thay thế vẫn chưa hoàn thiện.
Điều khiến giới phân tích quân sự lo ngại hơn cả không chỉ nằm ở số lượng thủy lôi mà Iran triển khai, mà còn ở tác động chiến lược mà chúng có thể tạo ra.
Chi phí để Iran phong tỏa eo biển Hormuz bằng thủy lôi thấp hơn rất nhiều so với khoản chi phí Mỹ phải bỏ ra để rà phá chúng. Chỉ cần vài chục quả thủy lôi cũng có thể làm tê liệt tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới, đẩy giá dầu tăng mạnh và gây áp lực kinh tế lớn lên các nước phương Tây.
Cuộc khủng hoảng lần này cho thấy việc Mỹ sở hữu hạm đội tàu sân bay lớn nhất thế giới không đồng nghĩa Washington có đầy đủ năng lực để kiểm soát mọi hình thái chiến tranh trên biển.
Trong nhiều năm qua, Lầu Năm Góc tập trung chuẩn bị cho các cuộc xung đột cường độ cao, với các khoản đầu tư lớn vào tên lửa siêu thanh, trí tuệ nhân tạo và tác chiến điện tử. Tuy nhiên, Iran lại lựa chọn một phương thức rẻ hơn, mang tính truyền thống nhưng cực kỳ khó đối phó: thủy lôi. Đây được xem là hình thái chiến tranh phi đối xứng mà ngay cả siêu cường quân sự hàng đầu thế giới cũng phải thận trọng.